CHỦ ĐỀ 1: LIFE STORIES THAT WE ADMIRE (8)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:29 PM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards
tribute
n /'trɪbjuːt/ sự tri ân The biography ends with a moving tribute to her unsung mentors. (Tiểu sử kết thúc bằng một lời tri ân xúc động dành cho những người cố vấn thầm lặng của cô.)
2
New cards
homage
n /'hɒmɪdʒ/ sự tôn vinh The film is a heartfelt homage to her lifelong fight for justice. (Bộ phim là một sự tôn vinh chân thành dành cho cuộc đấu tranh đòi công lý suốt đời của cô.)
3
New cards
accolade
n /'ækəleɪd/ sự vinh danh She received every accolade yet remained humble about her achievements. (Cô nhận được mọi sự vinh danh nhưng vẫn khiêm tốn về thành tựu của mình.)
4
New cards
laurels
n /'lɒrəlz/ vòng nguyệt quế He never rested on his laurels and kept pushing for greater impact. (Anh không bao giờ ngủ quên trên vòng nguyệt quế mà vẫn tiếp tục nỗ lực cho tác động lớn hơn.)
5
New cards
valorization
n /ˌvæləraɪ'zeɪʃən/ sự tôn vinh giá trị The valorization of ordinary heroes is the main theme of the book. (Sự tôn vinh giá trị của những anh hùng bình thường là chủ đề chính của cuốn sách.)
6
New cards
apotheosis
n /əˌpɒθi'əʊsɪs/ sự thần thánh hóa The apotheosis of her struggle is beautifully captured in the final chapter. (Sự thần thánh hóa cuộc đấu tranh của cô được miêu tả đẹp đẽ trong chương cuối.)
7
New cards
deification
n /ˌdiːɪfɪ'keɪʃən/ sự phong thánh The deification of the leader in the memoir surprised even his family. (Sự phong thánh nhà lãnh đạo trong hồi ký làm ngạc nhiên ngay cả gia đình anh.)
8
New cards
canonization
n /ˌkænənaɪ'zeɪʃən/ sự đưa vào kinh điển Her life story achieved literary canonization within a decade. (Câu chuyện cuộc đời cô được đưa vào kinh điển văn học chỉ trong một thập kỷ.)
9
New cards
immortalization
n /ɪˌmɔːtəlaɪ'zeɪʃən/ sự bất tử hóa The immortalization of her voice through the autobiography continues to inspire. (Sự bất tử hóa giọng nói của cô qua tự truyện vẫn tiếp tục truyền cảm hứng.)
10
New cards
eulogize
v /'juːlədʒaɪz/ ca ngợi The author eulogizes the quiet sacrifices that defined her character. (Tác giả ca ngợi những hy sinh thầm lặng đã định hình tính cách cô.)
11
New cards
panegyrize
v /ˌpænɪ'dʒɪraɪz/ ca tụng Critics panegyrize the book for its raw honesty about failure. (Các nhà phê bình ca tụng cuốn sách vì sự trung thực thô sơ về thất bại.)
12
New cards
extol
v /ɪk'stəʊl/ ca ngợi The memoir extols the power of forgiveness over revenge. (Hồi ký ca ngợi sức mạnh của sự tha thứ vượt trên trả thù.)
13
New cards
extolment
n /ɪk'stəʊlmənt/ sự ca ngợi The extolment of her courage filled every newspaper the following day. (Sự ca ngợi lòng dũng cảm của cô tràn ngập mọi tờ báo vào ngày hôm sau.)
14
New cards
glorification
n /ˌɡlɔːrɪfɪ'keɪʃən/ sự tôn vinh The glorification of resilience runs through every page of the narrative. (Sự tôn vinh sức kiên cường xuyên suốt mọi trang của câu chuyện.)
15
New cards
glorify
v /'ɡlɔːrɪfaɪ/ tôn vinh He refused to glorify his own success and always credited others. (Anh từ chối tôn vinh thành công của mình và luôn ghi công cho người khác.)
16
New cards
lionize
v /'laɪənaɪz/ ca ngợi như anh hùng The media loved to lionize her dramatic comeback story. (Truyền thông rất thích ca ngợi cô như anh hùng trong câu chuyện trở lại ngoạn mục.)
17
New cards
lionization
n /ˌlaɪənaɪ'zeɪʃən/ sự ca ngợi như anh hùng The sudden lionization after the award made her uncomfortable. (Sự ca ngợi như anh hùng đột ngột sau giải thưởng khiến cô khó chịu.)
18
New cards
celebration
n /ˌselɪ'breɪʃən/ sự tôn vinh The celebration of her life’s work continues every year on her birthday. (Sự tôn vinh công việc cả đời cô vẫn tiếp tục mỗi năm vào ngày sinh nhật.)
19
New cards
celebrate
v /'selɪbreɪt/ tôn vinh We celebrate not only her victories but also her quiet struggles. (Chúng ta tôn vinh không chỉ chiến thắng mà cả những đấu tranh thầm lặng của cô.)
20
New cards
commemorate
v /kə'meməreɪt/ tưởng niệm The statue was built to commemorate her pivotal role in social reform. (Tượng đài được dựng để tưởng niệm vai trò then chốt của cô trong cải cách xã hội.)
21
New cards
commemoration
n /kəˌmemə'reɪʃən/ sự tưởng niệm The annual commemoration draws thousands who admire her legacy. (Lễ tưởng niệm hàng năm thu hút hàng ngàn người ngưỡng mộ di sản của cô.)
22
New cards
memorialize
v /mə'mɔːriəlaɪz/ lưu giữ ký ức The documentary memorializes the hardships she turned into hope. (Bộ phim tài liệu lưu giữ ký ức về những gian khổ cô biến thành hy vọng.)
23
New cards
monument
n /'mɒnjumənt/ đài tưởng niệm His life became a living monument to perseverance and love. (Cuộc đời anh trở thành một đài tưởng niệm sống về sự kiên trì và tình yêu.)
24
New cards
testament
n /'testəmənt/ minh chứng Her final book is a powerful testament to the human spirit. (Cuốn sách cuối cùng của cô là minh chứng mạnh mẽ cho tinh thần con người.)
25
New cards
testify
v /'testɪfaɪ/ làm chứng The survivors testify to the transformative power of her kindness. (Những người sống sót làm chứng cho sức mạnh biến đổi của lòng tốt của cô.)
26
New cards
witness
n /'wɪtnəs/ nhân chứng He was a living witness to the turning points of an era. (Anh là nhân chứng sống cho những bước ngoặt của một thời đại.)
27
New cards
bequest
n /bɪ'kwest/ di tặng văn hóa Her greatest bequest was the library she left for future generations. (Di tặng lớn nhất của cô là thư viện cô để lại cho thế hệ mai sau.)
28
New cards
bequeath
v /bɪ'kwiːð/ để lại di sản She bequeathed her entire story so others could learn from her pain. (Cô để lại toàn bộ câu chuyện để người khác học từ nỗi đau của mình.)
29
New cards
heirloom
n /'eəluːm/ di vật gia đình The old diary became a treasured heirloom of wisdom and courage. (Quyển nhật ký cũ trở thành di vật gia đình quý giá của trí tuệ và lòng dũng cảm.)
30
New cards
heir
n /eər/ người thừa kế The young writer became the spiritual heir to her literary legacy. (Nhà văn trẻ trở thành người thừa kế tinh thần cho di sản văn học của cô.)
31
New cards
successor
n /sək'sesər/ người kế thừa She named her daughter as the successor of her humanitarian mission. (Cô chỉ định con gái là người kế thừa sứ mệnh nhân đạo của mình.)
32
New cards
inheritor
n /ɪn'herɪtər/ người thừa kế The inheritor of her vision continues the fight for equality today. (Người thừa kế tầm nhìn của cô tiếp tục cuộc đấu tranh bình đẳng hôm nay.)
33
New cards
perpetuate
v /pə'petʃueɪt/ làm cho tồn tại mãi mãi The foundation was created to perpetuate her message of hope. (Quỹ được thành lập để làm cho thông điệp hy vọng của cô tồn tại mãi mãi.)
34
New cards
perpetuation
n /pəˌpetʃu'eɪʃən/ sự làm tồn tại mãi mãi The perpetuation of her story ensures her sacrifices are never forgotten. (Sự làm tồn tại mãi mãi câu chuyện của cô đảm bảo những hy sinh của cô không bao giờ bị quên.)
35
New cards
eternalize
v /ɪ'tɜːnəlaɪz/ làm bất hủ Writing the memoir was her way to eternalize the lessons of resilience. (Viết hồi ký là cách cô làm bất hủ những bài học về sức kiên cường.)
36
New cards
eternity
n /ɪ'tɜːnəti/ sự vĩnh cửu Her impact feels like it will last for eternity. (Tác động của cô dường như sẽ kéo dài mãi mãi.)
37
New cards
timelessness
n /'taɪmləsnəs/ tính vượt thời gian The timelessness of her message still resonates decades later. (Tính vượt thời gian của thông điệp cô vẫn vang vọng hàng thập kỷ sau.)
38
New cards
timeless
adj /'taɪmləs/ vượt thời gian The timeless tale of courage continues to touch every new reader. (Câu chuyện vượt thời gian về lòng dũng cảm vẫn chạm đến mọi độc giả mới.)