sc2 Bài 7: 전화

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

국제전화

điện thoại quốc tế

2
New cards

시외전화

điện thoại liên tỉnh

3
New cards

시내전화

điện thoại nội hạt

4
New cards

국가 번호

mã quốc gia

5
New cards

지역 번호

mã số khu vực

6
New cards

통화하다

nói chuyện qua điện thoại

7
New cards

통화 중이다

đang bận máy

8
New cards

자리에 없다

không có mặt/vắng mặt

9
New cards

자리

chỗ ngồi

10
New cards

연결하다

kết nối

11
New cards

메시지를 남기다

để lại tin nhắn

12
New cards

번호를 누르다

bấm số

13
New cards

남기다

để lại

14
New cards

별표

phím sao

15
New cards

우물 정자

phím thăng

16
New cards

문자 메시지가 오다

có tin nhắn

17
New cards

문자 메시지를 보내다

gửi tin nhắn

18
New cards

전화기를 끄다

tắt điện thoại

19
New cards

진동으로 하다

để chế độ rung

20
New cards

배터리가 나가다

hết pin

21
New cards

ngay lập tức, sắp

22
New cards

관광

du lịch

23
New cards

끄다

tắt

24
New cards

나가다

đi ra

25
New cards

느리다

chậm

26
New cards

담당자

người phụ trách

27
New cards

드림

kính thư

28
New cards

메모

ghi nhớ, ghi tóm tắt

29
New cards

물어보다

hỏi

30
New cards

부탁하다

Nhờ vả

31
New cards

비행기 표

vé máy bay

32
New cards

빌리다

Mượn, thuê

33
New cards

상품

sản phẩm

34
New cards

성함

họ tên

35
New cards

시티 투어 버스

xe buýt đi tham quan trong thành phố

36
New cards

안내하다

hướng dẫn

37
New cards

에 대해서

về, đối với

38
New cards

연락하다

liên lạc

39
New cards

연락드리다

liên lạc (kính trọng)

40
New cards

연락처

địa chỉ liên lạc

41
New cards

예약되다

được đặt trước

42
New cards

예약하다

đặt trước

43
New cards

외출 중이다

đang đi ra ngoài

44
New cards

이용하다

sử dụng

45
New cards

인사

chào hỏi

46
New cards

취소하다

hủy bỏ

47
New cards

투어

chuyến du lịch

48
New cards

팩스

máy fax

49
New cards

확인하다

kiểm tra, xác nhận

50
New cards

연결하다

kết nối, liên kết

51
New cards

자리에 안 계시다

vắng mặt