1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
국제전화
điện thoại quốc tế
시외전화
điện thoại liên tỉnh
시내전화
điện thoại nội hạt
국가 번호
mã quốc gia
지역 번호
mã số khu vực
통화하다
nói chuyện qua điện thoại
통화 중이다
đang bận máy
자리에 없다
không có mặt/vắng mặt
자리
chỗ ngồi
연결하다
kết nối
메시지를 남기다
để lại tin nhắn
번호를 누르다
bấm số
남기다
để lại
별표
phím sao
우물 정자
phím thăng
문자 메시지가 오다
có tin nhắn
문자 메시지를 보내다
gửi tin nhắn
전화기를 끄다
tắt điện thoại
진동으로 하다
để chế độ rung
배터리가 나가다
hết pin
곧
ngay lập tức, sắp
관광
du lịch
끄다
tắt
나가다
đi ra
느리다
chậm
담당자
người phụ trách
드림
kính thư
메모
ghi nhớ, ghi tóm tắt
물어보다
hỏi
부탁하다
Nhờ vả
비행기 표
vé máy bay
빌리다
Mượn, thuê
상품
sản phẩm
성함
họ tên
시티 투어 버스
xe buýt đi tham quan trong thành phố
안내하다
hướng dẫn
에 대해서
về, đối với
연락하다
liên lạc
연락드리다
liên lạc (kính trọng)
연락처
địa chỉ liên lạc
예약되다
được đặt trước
예약하다
đặt trước
외출 중이다
đang đi ra ngoài
이용하다
sử dụng
인사
chào hỏi
취소하다
hủy bỏ
투어
chuyến du lịch
팩스
máy fax
확인하다
kiểm tra, xác nhận
연결하다
kết nối, liên kết
자리에 안 계시다
vắng mặt