1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
controversy
(n) sự tranh luận, sự tranh cãi
curriculum
(n) chương trình giảng dạy
dissertation
(n) luận văn
grant
(n) sự trợ cấp
junior school
(n) trung học cơ sở
kinder garten
(n) trẻ mẫu giáo
nursery
(n) nhà trẻ
primary school
(n) trường tiểu học
secondary school
(n) trường cấp 2
scope
(n) phạm vi, tầm xa (kiến thức)
source
(n) nguồn, nguồn gốc
resource
(n) tài nguyên
syllabus
(n) đề cương bài giảng, kế hoạch học tập
theory
(n) học thuyết, lý thuyết, lý luận
eligible
(adj) đủ tư cách
Post graduate
(adj) sau đại học
relevant
(adj) thích đáng, xác đáng
senior
(adj) sinh viên năm cuối, người thâm niên hơn.
studious
(adj) chăm học
adopt
(v) nhận làm con nuôi, chấp nhận và thực hiện
find out
(v) tìm ra
overcome
(v) chiến thắng, vượt qua
revise
(v) đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
struggle
(v) gắng sức, đấu tranh, vật lộn
relatively
(adv) tương đối