1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Initiative
Sáng kiến → take initiative
Movement
Phong trào / sự chuyển động
Get over
Vượt qua → recover from
Call for
Kêu gọi / cần đến
Put off
Hoãn lại → postpone
Fulfil
Hoàn thành / thực hiện
Union
Liên minh / công đoàn
Bustling
Nhộn nhịp → busy and lively
Campus
Khuôn viên trường
Combine
Kết hợp
Features
Đặc điểm / có đặc trưng
Vibrant
Sôi động / đầy sức sống
Lush gardens
Những khu vườn xanh tốt
Unwind
Thư giãn
Overlooked
Bị bỏ qua
Gathering
Buổi tụ họp
Blow over
Lắng xuống / qua đi
Prompted
Thúc đẩy / khiến xảy ra
Ears of corn
Bắp ngô
Symbol
Biểu tượng (bạn ghi “sympol” → đúng là symbol)
Honour
Danh dự / tôn vinh
Hidden
Ẩn giấu
Normal
Bình thường
Principles
Nguyên tắc
Ordinary
Bình thường / tầm thường
Mocked
Chế giễu
Shrug
Nhún vai
Fat shame
Miệt thị ngoại hình vì cân nặng
Hurtful
Gây tổn thương
A wave of abuse
Làn sóng công kích/xúc phạm
Immature
Thiếu trưởng thành
Cyberbullies
Kẻ bắt nạt trên mạng
Own insecurities
Sự tự ti của chính mình
Maliciously
Một cách ác ý
Brave
Dũng cảm
Disagree
Không đồng ý
Unacceptable
Không thể chấp nhận