TỪ VỰNG TEST 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:33 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

Initiative

Sáng kiến → take initiative

2
New cards

Movement

Phong trào / sự chuyển động

3
New cards

Get over

Vượt qua → recover from

4
New cards

Call for

Kêu gọi / cần đến

5
New cards

Put off

Hoãn lại → postpone

6
New cards

Fulfil

Hoàn thành / thực hiện

7
New cards

Union

Liên minh / công đoàn

8
New cards

Bustling

Nhộn nhịp → busy and lively

9
New cards

Campus

Khuôn viên trường

10
New cards

Combine

Kết hợp

11
New cards

Features

Đặc điểm / có đặc trưng

12
New cards

Vibrant

Sôi động / đầy sức sống

13
New cards

Lush gardens

Những khu vườn xanh tốt

14
New cards

Unwind

Thư giãn

15
New cards

Overlooked

Bị bỏ qua

16
New cards

Gathering

Buổi tụ họp

17
New cards

Blow over

Lắng xuống / qua đi

18
New cards

Prompted

Thúc đẩy / khiến xảy ra

19
New cards

Ears of corn

Bắp ngô

20
New cards

Symbol

Biểu tượng (bạn ghi “sympol” → đúng là symbol)

21
New cards

Honour

Danh dự / tôn vinh

22
New cards

Hidden

Ẩn giấu

23
New cards

Normal

Bình thường

24
New cards

Principles

Nguyên tắc

25
New cards

Ordinary

Bình thường / tầm thường

26
New cards

Mocked

Chế giễu

27
New cards

Shrug

Nhún vai

28
New cards

Fat shame

Miệt thị ngoại hình vì cân nặng

29
New cards

Hurtful

Gây tổn thương

30
New cards

A wave of abuse

Làn sóng công kích/xúc phạm

31
New cards

Immature

Thiếu trưởng thành

32
New cards

Cyberbullies

Kẻ bắt nạt trên mạng

33
New cards

Own insecurities

Sự tự ti của chính mình

34
New cards

Maliciously

Một cách ác ý

35
New cards

Brave

Dũng cảm

36
New cards

Disagree

Không đồng ý

37
New cards

Unacceptable

Không thể chấp nhận