SPM KJ N1 Chuong 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/165

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:53 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

166 Terms

1
New cards

脂っこい

あぶらっこい nhiều mỡ

<p>あぶらっこい nhiều mỡ</p>
2
New cards

脂肪

しぼう - Mỡ,chất béo - CHI PHƯƠNG - 脂肪が付く

<p>しぼう - Mỡ,chất béo - CHI PHƯƠNG - 脂肪が付く</p>
3
New cards

揚げる「野菜を」

あげる「やさいを」 rán (rau củ)

<p>あげる「やさいを」 rán (rau củ)</p>
4
New cards

抑揚

よくよう ngữ điệu, âm điệu

<p>よくよう ngữ điệu, âm điệu</p>
5
New cards

穀物

こくもつ ngũ cốc CỐC VẬT

日本は、米以外の穀物は輸入に頼っている。

<p>こくもつ ngũ cốc CỐC VẬT</p><p>日本は、米以外の穀物は輸入に頼っている。</p>
6
New cards

まめ đậu

<p>まめ đậu</p>
7
New cards

大豆

だいず đậu nành ĐẠI ĐẬU

<p>だいず đậu nành ĐẠI ĐẬU</p>
8
New cards

納豆

なっとう đậu tương lên men natto

<p>なっとう đậu tương lên men natto</p>
9
New cards

炊事

すいじ nấu nướng, công việc bếp núc XUY SỰ

<p>すいじ nấu nướng, công việc bếp núc XUY SỰ</p>
10
New cards

自炊

じすい - tự nấu ăn TỰ XUY

<p>じすい - tự nấu ăn TỰ XUY</p>
11
New cards

炊飯器

すいはんき nồi cơm điện

<p>すいはんき nồi cơm điện</p>
12
New cards

炊く

たく nấu cơm XUY

<p>たく nấu cơm XUY</p>
13
New cards

しゅん đúng vụ, đúng mùa

14
New cards

上旬

じょうじゅん thượng tuần THƯỢNG TUẦN

<p>じょうじゅん thượng tuần THƯỢNG TUẦN</p>
15
New cards

中旬

ちゅうじゅん trung tuần TRUNG, TRÚNG TUẦN

<p>ちゅうじゅん trung tuần TRUNG, TRÚNG TUẦN</p>
16
New cards

下旬

げじゅん hạ tuần

<p>げじゅん hạ tuần</p>
17
New cards

新鮮(な)

しんせん(な) tươi ngon

<p>しんせん(な) tươi ngon</p>
18
New cards

鮮度

せんど độ tươi

<p>せんど độ tươi</p>
19
New cards

鮮明(な)

せんめい(な) rõ ràng

20
New cards

朝鮮

ちょうせん Triều Tiên

<p>ちょうせん Triều Tiên</p>
21
New cards

鮮やか(な)

あざやか(な) tươi tắn, rực rỡ

<p>あざやか(な) tươi tắn, rực rỡ</p>
22
New cards

熟す

じゅくす chín, chín muồi

<p>じゅくす chín, chín muồi</p>
23
New cards

成熟(する)

せいじゅく(する) chín, chín muồi

<p>せいじゅく(する) chín, chín muồi</p>
24
New cards

未熟(な)

みじゅく(な) non nớt

<p>みじゅく(な) non nớt</p>
25
New cards

熟練(する)

じゅくれん(する) thành thục, lành nghề

26
New cards

熟考(する)

じゅっこう(する) suy nghĩ kĩ lưỡng

<p>じゅっこう(する) suy nghĩ kĩ lưỡng</p>
27
New cards

熟れる

うれる chín, căng mọng

28
New cards

腐る

くさる thối

<p>くさる thối</p>
29
New cards

豆腐

とうふ Đậu phụ

<p>とうふ Đậu phụ</p>
30
New cards

腐敗(する)

ふはい(する) hụ bại, mục nát

<p>ふはい(する) hụ bại, mục nát</p>
31
New cards

陳腐(な)

ちんぷ(な) sáo mòn

32
New cards

かま nồi

<p>かま nồi</p>
33
New cards

食卓

しょくたく bàn ăn THỰC TRÁC

<p>しょくたく bàn ăn THỰC TRÁC</p>
34
New cards

卓球

たっきゅう Bóng bàn TRÁC CẦU

<p>たっきゅう Bóng bàn TRÁC CẦU</p>
35
New cards

電卓

でんたく máy tính ĐIỆN TRÁC

<p>でんたく máy tính ĐIỆN TRÁC</p>
36
New cards

便箋

びんせん Giấy viết thư TIỆN TIÊN

<p>びんせん Giấy viết thư TIỆN TIÊN</p>
37
New cards

処方箋

しょほうせん đơn thuốc

<p>しょほうせん đơn thuốc</p>
38
New cards

椅子

いす ghế

<p>いす ghế</p>
39
New cards

かがみ Gương, kính soi mặt

<p>かがみ Gương, kính soi mặt</p>
40
New cards

眼鏡

めがね - kính mắt - NHÃN KÍNH

<p>めがね - kính mắt - NHÃN KÍNH</p>
41
New cards

掛け時計

かけどけい

(Đồng hồ treo tường

掛け時計

(QUÁI, QUẢI THỜI, THÌ KẾ))

<p>かけどけい</p><p>(Đồng hồ treo tường</p><p>掛け時計</p><p>(QUÁI, QUẢI THỜI, THÌ KẾ))</p>
42
New cards

掛け布団

かけぶとん chăn đắp nhẹ

<p>かけぶとん chăn đắp nhẹ</p>
43
New cards

まくら - gối - CHẨM, CHẤM

<p>まくら - gối - CHẨM, CHẤM</p>
44
New cards

洗浄(する)

せんじょう(する) tẩy rửa

<p>せんじょう(する) tẩy rửa</p>
45
New cards

浄化(する)

じょうか(する) lọc

<p>じょうか(する) lọc</p>
46
New cards

空気清浄機

くうきせいじょうき máy lọc không khí

<p>くうきせいじょうき máy lọc không khí</p>
47
New cards

扇風機

せんぷうき quạt điện

<p>せんぷうき quạt điện</p>
48
New cards

扇子

せんす quạt giấy

<p>せんす quạt giấy</p>
49
New cards

扇ぐ

あおぐ Quạt PHIẾN

エアコンを使わず、うちわや、扇子で扇いで夏をすごした。

<p>あおぐ Quạt PHIẾN</p><p>エアコンを使わず、うちわや、扇子で扇いで夏をすごした。</p>
50
New cards

すず

Chuông; cái chuông; quả chuông

LINH

<p>すず</p><p>Chuông; cái chuông; quả chuông</p><p>LINH</p>
51
New cards

かぎ chìa khóa

<p>かぎ chìa khóa</p>
52
New cards

へい Bức tường BÌNH

<p>へい Bức tường BÌNH</p>
53
New cards

垣根

かきね Hàng rào VIÊN CĂN

<p>かきね Hàng rào VIÊN CĂN</p>
54
New cards

植木鉢

かきね Hàng rào VIÊN CĂN

<p>かきね Hàng rào VIÊN CĂN</p>
55
New cards

雨傘

あまがさ ô đi mưa

<p>あまがさ ô đi mưa</p>
56
New cards

日傘

ひがさ ô đi nắng

<p>ひがさ ô đi nắng</p>
57
New cards

傘下

さんか sáp nhập vào dưới sự quản lí của 1 công ty

<p>さんか sáp nhập vào dưới sự quản lí của 1 công ty</p>
58
New cards

倹約(する)

けんやく(する) tiết kiệm

<p>けんやく(する) tiết kiệm</p>
59
New cards

金銭

きんせん tiền bạc KIM TIỀN

<p>きんせん tiền bạc KIM TIỀN</p>
60
New cards

釣銭

つりせん tiền thối lại ĐIẾU TIỀN

<p>つりせん tiền thối lại ĐIẾU TIỀN</p>
61
New cards

小銭

こぜに tiền xu lẻ

<p>こぜに tiền xu lẻ</p>
62
New cards

瓦屋根

かわらやね mái ngói

<p>かわらやね mái ngói</p>
63
New cards

屋敷

やしき nhà

<p>やしき nhà</p>
64
New cards

敷く

しく trải, lát, đệm PHU

<p>しく trải, lát, đệm PHU</p>
65
New cards

くら kho

66
New cards

倉庫

そうこ Nhà kho, nhà chứa đồ. THƯƠNG KHỐ

<p>そうこ Nhà kho, nhà chứa đồ. THƯƠNG KHỐ</p>
67
New cards

別荘

べっそう biệt thư

<p>べっそう biệt thư</p>
68
New cards

荘厳(な)

そうごん(な) trang nghiêm

<p>そうごん(な) trang nghiêm</p>
69
New cards

井戸

いど Giếng

TỈNH HỘ

<p>いど Giếng</p><p>TỈNH HỘ</p>
70
New cards

天井

てんじょう Trần nhà THIÊN TỈNH

<p>てんじょう Trần nhà THIÊN TỈNH</p>
71
New cards

暖炉

だんろ lò sưởi

NOÃN LÔ

<p>だんろ lò sưởi</p><p>NOÃN LÔ</p>
72
New cards

原子炉

げんしろ lò hạt nhân

<p>げんしろ lò hạt nhân</p>
73
New cards

憧れる

あこがれる ngưỡng mộ , khao khát , thần tượng - SUNG

<p>あこがれる ngưỡng mộ , khao khát , thần tượng - SUNG</p>
74
New cards

憧憬

しょうけい sự ngưỡng mộ

<p>しょうけい sự ngưỡng mộ</p>
75
New cards

優雅(な)

ゆうが(な) thanh lịch, tao nhã

<p>ゆうが(な) thanh lịch, tao nhã</p>
76
New cards

裕福(な)

ゆうふく(な) dư giả, sung túc

77
New cards

余裕

よゆう dư thừa, dư giả

<p>よゆう dư thừa, dư giả</p>
78
New cards

富裕層

ふゆうそう tầng lớp thượng lưu, nhà giàu

<p>ふゆうそう tầng lớp thượng lưu, nhà giàu</p>
79
New cards

窮まる

きわまる rơi vào/lâm vào tình trạng

80
New cards

困窮(する)

こんきゅう(する) khốn khó, khó khăn

<p>こんきゅう(する) khốn khó, khó khăn</p>
81
New cards

退屈(な)

たいくつ(な) buồn chán

<p>たいくつ(な) buồn chán</p>
82
New cards

窮屈(な)

きゅうくつ(な) bí bách

83
New cards

理屈

りくつ lí thuyết, đạo lí

<p>りくつ lí thuyết, đạo lí</p>
84
New cards

屈辱

くつじょく hổ thẹn, ô nhục

<p>くつじょく hổ thẹn, ô nhục</p>
85
New cards

屈服(する)

くっぷく(する) khuất phục

<p>くっぷく(する) khuất phục</p>
86
New cards

屈する

くっする đầu hàng, chịu thua

<p>くっする đầu hàng, chịu thua</p>
87
New cards

学生寮

がくせいりょう kí túc xá học sinh

<p>がくせいりょう kí túc xá học sinh</p>
88
New cards

玄関

げんかん sảnh

<p>げんかん sảnh</p>
89
New cards

とびら cửa

<p>とびら cửa</p>
90
New cards

廊下

ろうか - Hành lang - LANG HẠ

<p>ろうか - Hành lang - LANG HẠ</p>
91
New cards

書斎

(しょさい) Thư phòng THƯ TRAI

<p>(しょさい) Thư phòng THƯ TRAI</p>
92
New cards

本棚

ほんだな - giá sách; kệ sách

<p>ほんだな - giá sách; kệ sách</p>
93
New cards

整頓(する)

せいとん(する) dọn dẹp gọn gàng

<p>せいとん(する) dọn dẹp gọn gàng</p>
94
New cards

頓挫(する)

とんざ(する) suy thoái, sụt giá

95
New cards

風呂

ふろ bồn tắm, nhà tắm

<p>ふろ bồn tắm, nhà tắm</p>
96
New cards

窓枠

まだわく khung cửa sổ

<p>まだわく khung cửa sổ</p>
97
New cards

枠組み

わくぐみ khung sườn

<p>わくぐみ khung sườn</p>
98
New cards

推薦枠

すいせんわく chỉ tiêu

99
New cards

払拭(する)

ふっしょく(する) quét sạch

<p>ふっしょく(する) quét sạch</p>
100
New cards

拭く

ふく - Lau ( bàn...) , quét dọn. - THỨC

<p>ふく - Lau ( bàn...) , quét dọn. - THỨC</p>