c3 im1 + 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/187

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:06 PM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

188 Terms

1
New cards

暴力

bàolì - bạo lực

2
New cards

shì - là

3
New cards

違反

wéifǎn - vi phạm

4
New cards

契約

qìyuē - khế ước, hợp đồng

5
New cards

de - của / (trợ từ kết cấu)

6
New cards

仙台

xiāntái - Sendai (tên người)

7
New cards

同學

tóngxué - bạn học

8
New cards

說起

shuō qǐ - nhắc đến, nói đến

9
New cards

le - rồi (trợ từ)

10
New cards

我們

wǒmen - chúng ta, chúng tôi

11
New cards

之間

zhījiān - giữa (chúng ta)

12
New cards

規則

guīzé - quy tắc, luật lệ

13
New cards

然而

rán'ér - tuy nhiên

14
New cards

wǒ - tôi

15
New cards

可不

kě bù - hoàn toàn không (nhấn mạnh)

16
New cards

喜歡

xǐhuān - thích

17
New cards

因為

yīnwèi - bởi vì

18
New cards

yòng - dùng, bằng

19
New cards

jiǎo - bàn chân

20
New cards

抬起

tái qǐ - nâng lên, hất lên

21
New cards

tā - cô ấy

22
New cards

下巴

xiàba - cằm

23
New cards

jiù - thì, liền

24
New cards

bèi - bị, được

25
New cards

說成

shuō chéng - nói thành, cho là

26
New cards

所作所為

suǒzuò suǒwéi - hành động, những gì đã làm

27
New cards

dōu - đều

28
New cards

zài - ở, trong

29
New cards

範圍

fànwéi - phạm vi

30
New cards

之內

zhī nèi - trong vòng, bên trong

31
New cards

根本

gēnběn - căn bản, hoàn toàn

32
New cards

沒有

méiyǒu - không có

33
New cards

權利

quánlì - quyền lợi, quyền

34
New cards

duì - đối với

35
New cards

指手畫腳

zhǐshǒu huàjiǎo - chỉ trỏ, phán xét, ra lệnh

36
New cards

zhè - đây, điều này

37
New cards

不是

bùshì - không phải

38
New cards

就是

jiùshì - chính là

39
New cards

nǐ - cậu, bạn (chỉ nữ)

40
New cards

tī - đá

41
New cards

不滿

bùmǎn - bất mãn, không hài lòng

42
New cards

聲音

shēngyīn - âm thanh, giọng nói

43
New cards

說著

shuōzhe - đang nói

44
New cards

手指尖

shǒuzhǐ jiān - đầu ngón tay

45
New cards

一邊

yībiān - một bên, vừa… (vừa…)

46
New cards

撥弄

bōnòng - gảy, nghịch, vờn

47
New cards

大拇指

dà mǔzhǐ - ngón tay cái

48
New cards

只是

zhǐshì - chỉ là

49
New cards

bǎ - đem, lấy (giới từ)

50
New cards

tā - nó

51
New cards

放在

fàng zài - đặt ở

52
New cards

shàng - trên

53
New cards

而已

éryǐ - mà thôi

54
New cards

如果

rúguǒ - nếu như

55
New cards

非要

fēi yào - khăng khăng, nhất định phải

56
New cards

現狀

xiànzhuàng - hiện trạng

57
New cards

感到

gǎndào - cảm thấy

58
New cards

生氣

shēngqì - tức giận

59
New cards

的話

dehuà - …thì (dùng trong câu điều kiện)

60
New cards

huì - sẽ

61
New cards

shuō - nói

62
New cards

頂多

dǐngduō - cùng lắm là, nhiều nhất là

63
New cards

就像

jiùxiàng - giống như

64
New cards

惡作劇

èzuòjù - trò đùa thực tế, chơi khăm

65
New cards

èn - ừ, hừm

66
New cards

低沉

dīchén - trầm thấp

67
New cards

說道

shuōdào - nói

68
New cards

抓著

zhuāzhe - đang nắm

69
New cards

腳踝

jiǎohuái - mắt cá chân

70
New cards

力道

lìdào - lực, sức mạnh

71
New cards

bǐ - so với

72
New cards

剛才

gāngcái - vừa nãy, lúc nãy

73
New cards

gèng - càng, hơn

74
New cards

zhòng - nặng, mạnh

75
New cards

bìng - hoàn toàn (nhấn mạnh phủ định)

76
New cards

說服

shuōfú - thuyết phục

77
New cards

銳利

ruìlì - sắc bén

78
New cards

眼神

yǎnshén - ánh mắt

79
New cards

盯著

dīngzhe - nhìn chằm chằm

80
New cards

有種

yǒuzhǒng - có loại, có cảm giác

81
New cards

不祥

bùxiáng - chẳng lành, không may

82
New cards

預感

yùgǎn - dự cảm, linh cảm

83
New cards

試著

shìzhe - thử

84
New cards

tuǐ - chân (từ đùi đến cổ chân)

85
New cards

抽回來

chōu huílái - rút về, thu về

86
New cards

dàn - nhưng

87
New cards

緊抓著

jǐn zhuāzhe - nắm chặt lấy

88
New cards

不放

bù fàng - không buông

89
New cards

相反地

xiāngfǎn de - ngược lại

90
New cards

嘴唇

zuǐchún - môi

91
New cards

貼在

tiē zài - dán vào, áp vào

92
New cards

小腿

xiǎotuǐ - bắp chân

93
New cards

後側

hòucè - phía sau

94
New cards

用力地

yònglì de - dùng sức, mạnh mẽ

95
New cards

吸吮

xīshǔn - mút, hút

96
New cards

起來

qǐlái - lên (chỉ sự bắt đầu của hành động)

97
New cards

這種

zhèzhǒng - loại này, cảm giác này

98
New cards

感覺

gǎnjué - cảm giác

99
New cards

yǔ - và, với

100
New cards

舌尖

shéjiān - đầu lưỡi