1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Consult = advise = counsel
(v) : tư vấn, đưa ra lời khuyên (3 từ)
Consult
(v) : tham khảo (1 từ)
Accommodation
(n) : chỗ ở (1 từ)
Accommodate
(v) : đáp ứng, cung cấp chỗ ở (1 từ)
Receipt = bill = invoice
(n) : hóa đơn (3 từ)
Fabric
(n) : vải vóc (1 từ)
Decline = turn down
(v) : từ chối, giảm (2 từ)
Time-consuming
(adj) : tốn thời gian (1 từ)
Idea = initiative
(n) : ý tưởng, sáng kiến (2 từ)
Not functioning
(adj) : hư hỏng, không hoạt động (1 từ)
Sensitive
(adj) : nhạy cảm (1 từ)
Amusement park
(n) : công viên giải trí (1 từ)
Brochure
(n) : sách giới thiệu, tờ rơi (1 từ)
Colleague = coworker = partner
(n) : đồng nghiệp, đối tác (3 từ)
Replace = substitute
(v) : thay thế (2 từ)
Reporter
(n) : nhà báo (1 từ)
Manufacturer
(n) : nhà sản xuất (1 từ)
Committee
(n) : hội đồng, ủy ban (1 từ)
Decision
(n) : quyết định (1 từ)
Negotiate
(v) : thương lượng (1 từ)
City official
(n) : quan chức thành phố (1 từ)
Quote = quotation = estimate
(n) : bảng báo giá (3 từ)
Commit
(v) : cam kết (1 từ)
Beverage
(n) : đồ uống (1 từ)
Mug
(n) : cái ly, cốc lớn (1 từ)
Laundry
(n) : giặt ủi (1 từ)
Express
(v) : thể hiện, bày tỏ (1 từ)
Pride
(n) : niềm tự hào (1 từ)
Accurate = exact = precise
(adj) : chính xác (3 từ)
Finalize = finish = complete
(v) : hoàn thành (3 từ)
Realize
(v) : nhận ra (1 từ)
Crew = group = team
(n) : nhóm (3 từ)
Assemble
(v) : tập hợp (1 từ)
Absolutely
(adv) : chắc chắn rồi (1 từ)
Ferry = boat
(n) : phà, tàu chở khách (2 từ)
Familiar
(adj) : quen thuộc (1 từ)
Conversation
(n) : cuộc hội thoại (1 từ)
Shredded
(adj) : cắt nhỏ, xé vụn/ nghiền nhỏ (1 từ)
Get rid of = discard = delete = remove = dispose of = eliminate = waive
(v) : loại bỏ, xóa bỏ (7 từ)
Reception
(n) : sự đón tiếp, quầy lễ tân (1 từ)
Sponsor
(n) : nhà tài trợ (1 từ)