隨便中字

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/156

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:00 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

157 Terms

1
New cards

奔騰

bēnténg lao nhanh, phi nước đại, cuồn cuộn

2
New cards

寺廟

sìmiào chùa miếu

3
New cards

冒險

màoxiǎn mạo hiểm liều lĩnh

4
New cards

位於

wèiyú nằm ở (vị trí)

5
New cards

山丘

shānqiū ngọn đồi nhỏ

6
New cards

信仰

xìnyǎng tín ngưỡng

7
New cards

征服

zhēngfú chinh phục, khuất phục

8
New cards

習俗

xísú tập tục tập quán

9
New cards

故宮

gùgōng cố cung

10
New cards

攻克

gōngkè vượt qua khắc phục

11
New cards

攀登

pāndēng leo trèo

12
New cards

奇異果

qíyìguǒ trái kiwi

13
New cards

植物

zhíwù thực vật cây cối

14
New cards

可惜

kěxí đáng tiếc tiếc thay

15
New cards

套房

tàofáng phòng thuê cao cấp như căn hộ

16
New cards

管制

guǎnzhì kiểm soát quản lý chặt

17
New cards

絆倒

bàndǎo vấp té/ ngáng đường

18
New cards

吐司

tǔsī bánh mì gối

19
New cards

解釋

jiěshì giải thích

20
New cards

忠誠

zhōngchéng trung thành

21
New cards

忠實

zhōngshí trung thực

22
New cards

又稱

yòu chēng còn đc gọi là

23
New cards

遮擋

zhēdǎng (vật) che chắn/ ngăn

24
New cards

距離

jùlí cự li khoảng cách khác biệt

25
New cards

監控

jiānkòng giám sát

26
New cards

宣傳

xuānchuán tuyên truyền

27
New cards

順序

shùnxù trật tự, theo thứ tự

28
New cards

觸犯

chùfàn xúc phạm

29
New cards

陶醉

táozuì đắm chìm

30
New cards

臉盆

liǎnpén chậu, bồn rửa mặt

31
New cards

廣播

guǎngbò phát sóng, truyền sóng trực tiếp

32
New cards

電燈泡

diàndēngpào bóng đèn điện

33
New cards

保鮮膜

bǎoxiànmó màng bọc thực phẩm

34
New cards

海綿

hǎimián miếng bọt biển

35
New cards

風箏

fēngzhèng con diều

36
New cards

俯角

fùjiǎo góc nhìn xuống

37
New cards

仰角

yǎngjiǎo góc nhìn lên

38
New cards

相似

xiāngsì đồng dạng

39
New cards

三角形

sānjiǎoxíng tam giác

40
New cards

直角

zhíjiǎo góc vuông

41
New cards

等邊

děngbiàn tam giác đều

42
New cards

宣佈

xuānbù tuyên bố

43
New cards

策略

cèlüè chiến lược

44
New cards

商量

shāngliafng thương lượng

45
New cards

積極

jījí tích cực

46
New cards

碼頭

mǎtóu bến sông tàu

47
New cards

輪胎

lúntài lốp xe

48
New cards

明顯

míngxiǎn rõ ràng, rõ rệt

49
New cards

捨不得

shěbude luyến tiếc

50
New cards

考慮

kǎolǜ cân nhắc

51
New cards

智慧齒

zhìhuì chǐ răng khôn

52
New cards

冠軍

guànjūn quán quân

53
New cards

跌倒

diédǎo té nhào

54
New cards

著名

zhùmíng trứ danh

55
New cards

窗簾

chuānglián rèm/ màn cửa

56
New cards

甚至

shènzhì thậm chí

57
New cards

嫉妒

jídù đố kỵ

58
New cards

zú tộc

59
New cards

收穫

shōuhuò thu hoạch

60
New cards

強盜

qiángdào giặc cướp

61
New cards

謙虛

qiānxū khiêm tốn

62
New cards

特殊

tèshū đặc thù

63
New cards

期望

qīwàng kỳ vọng

đọc là qí

64
New cards

期待

qīdài mong chờ

đọc là qí

65
New cards

辜負

gūfù phụ lòng

66
New cards

憑證

píngzhèng bằng chứng

67
New cards

潛在

qiánzài tiềm ẩn

adj

68
New cards

潛能

qiánnéng tiềm năng

n dùng cho người

69
New cards

sǔn tổn (hại, thương,..)

70
New cards

衡量

héngliáng so sánh đánh giá

71
New cards

縮減

suōjiǎn giảm bớt

72
New cards

不得已

bùdéyǐ bất đắc dĩ

73
New cards

膚淺

fūqiǎn nông cạn, hạn hẹp

74
New cards

監獄

jiānyù nhà tù

75
New cards

縫隙

fèngxì khe hở

76
New cards

直接

zhíjiē trực tiếp

77
New cards

剩下

shèngxià còn lại

78
New cards

滑手機

huá shǒujī lướt điện thoại

79
New cards

tàn Carbon

80
New cards

擴大

kuòdà khuếch đại

81
New cards

核心

héxīn mấu chốt

82
New cards

控制

kòngzhì khống chế điều khiển

83
New cards

幾乎

jīhū hầu như

84
New cards

虧損

kūisǔn lỗ vốn hao hụt

85
New cards

dī giọt

86
New cards

無恥

wúchǐ vô sỉ mặt dày

87
New cards

破碎

pòsuì vỡ vụn

88
New cards

公佈欄

gōngbù lán bảng thông báo

89
New cards

豆角

dòujiǎo đậu que

90
New cards

端正

duānzhèng đoan chính

91
New cards

隨和

suíhé hiền hoà

92
New cards

líng linh hồn

93
New cards

tuō cởi

94
New cards

推移

tuīyí xoay chuyển

95
New cards

日益

rìyì ngày càng

96
New cards

遷怒

qiānnù trút giận

97
New cards

連鎖

liánsuǒ mắc xích

98
New cards

領袖

lǐngxiù lãnh tụ

99
New cards

鄰居

línjū hàng xóm

100
New cards

昂貴

ángguì đắt đỏ