Agriculture

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:21 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

allocate

phân bổ

2
New cards

ash

tro

3
New cards

scarce

khan hiếm

4
New cards

scarcity

sự khan hiếm

5
New cards

prevalent

thịnh hành, phổ biến

6
New cards

register

đăng ký (điền thông tin cá nhân)/ số đăng ký

7
New cards

pattern

mẫu, kiểu mẫu/ hoa văn

8
New cards

crop

cắt xén (v)

9
New cards

pollard

cây bị cắt cụt ngọn (n)
cắt tỉa (cây) (v)

10
New cards

onset

sự khởi đầu (thời tiết, các sự kiện như bệnh tật..)

11
New cards

brew

pha chế / nấu,ủ

12
New cards

brewer

người nấu bia/ người pha chế thủ công

13
New cards

reciprocal

có tính tương trợ (có qua có lại)

14
New cards

annual

cây sống một năm (n)

15
New cards

rotation

sự luân phiên

16
New cards

sequence

sự liên tiếp, trình tự/ chuỗi

17
New cards

entail

đòi hỏi/ dẫn đến, kéo theo

18
New cards

stake out

giám sát, canh chừng (1 cách bí mật)

19
New cards

unobtrusive

không phô trương, khiêm tốn/ kín đáo

20
New cards

provocative

mang tính khiêu khích

21
New cards

explicit

rõ ràng, rành mạch, dứt khoát

22
New cards

province

trách nhiệm, chuyên môn

23
New cards

progress

tiến triển (v)
sự tiến bộ, phát triển (n)

24
New cards

deplete

làm cạn kiệt/ làm suy giảm nghiêm trọng

25
New cards

ridge

sườn núi, dãy núi

26
New cards

tend

có xu hướng/ chăm sóc

27
New cards

subsistence

sự sinh tồn/ kế sinh nhai

28
New cards

subsistence wage

mức lương đủ sống qua ngày

29
New cards

subsistence level

mức sống tổi thiểu để tồn tại

30
New cards

subsistence economy

nền kinh tế tự cung tự cấp

31
New cards

agroforestry

mang tính nông lâm nghiệp

32
New cards

remunerative

có sinh lời = profitable

33
New cards

husbandry

chăn nuôi (n)

34
New cards

exploit

khai thác

35
New cards

cattle

gia súc

36
New cards

oxen

37
New cards

plough

cày

38
New cards

cultivate

trồng trọt

39
New cards

barter

trao đổi hàng hóa

40
New cards

slaughter

giết mổ (n/v)

41
New cards

leached soils

đất bị rửa trôi

42
New cards

deficiency

sự thiếu hụt

43
New cards

alleviate

giảm bớt, xoa dịu (cơn đau)

44
New cards

density

độ dày đặc/ mật độ

45
New cards

unmodified

không sửa đổi/ không thay đổi

46
New cards

diversify

đa dạng hóa (v)

47
New cards

intensify

làm tăng cường (v)