L1 (1-60)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:23 PM on 4/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

display case

/dɪˈspleɪ keɪs/

khu trưng bày, hộp trưng bày

<p>/dɪˈspleɪ keɪs/</p><p>khu trưng bày, hộp trưng bày</p>
2
New cards

pay

v

/peɪ/

chi trả, thanh toán

<p>v</p><p>/peɪ/</p><p>chi trả, thanh toán</p>
3
New cards

purchase

n., v.

/'pə:t∫əs/

sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu

<p>n., v.</p><p>/'pə:t∫əs/</p><p>sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu</p>
4
New cards

hold

v

/həʊld/

giữ, cầm, nắm

<p>v</p><p>/həʊld/</p><p>giữ, cầm, nắm</p>
5
New cards

switch off

pv

/swɪtʃ ɔːf/

tắt, chuyển

<p>pv</p><p>/swɪtʃ ɔːf/</p><p>tắt, chuyển</p>
6
New cards

curtain

n.

/'kə:tn/

màn (cửa, rạp hát, khói, sương)

<p>n.</p><p>/'kə:tn/</p><p>màn (cửa, rạp hát, khói, sương)</p>
7
New cards

hang

v.

/hæŋ/

treo, mắc

<p>v.</p><p>/hæŋ/</p><p>treo, mắc</p>
8
New cards

arrange

v.

/əˈreɪndʒ/

sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn

<p>v.</p><p>/əˈreɪndʒ/</p><p>sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn</p>
9
New cards

stair

n.

/steə(r)/

bậc thang, cầu thang

<p>n.</p><p>/steə(r)/</p><p>bậc thang, cầu thang</p>
10
New cards

roof

n.

/ru:f/

mái nhà, nóc

<p>n.</p><p>/ru:f/</p><p>mái nhà, nóc</p>
11
New cards

repair

n, v

/rɪˈpeə(r)/

sửa chữa

<p>n, v</p><p>/rɪˈpeə(r)/</p><p>sửa chữa</p>
12
New cards

trim

v

/trɪm/

cắt tỉa

13
New cards

scarf

n

/skɑːrf/

khăn quàng cổ

<p>n</p><p>/skɑːrf/</p><p>khăn quàng cổ</p>
14
New cards

pour

v.

/pɔ:/

rót, đổ, giội

<p>v.</p><p>/pɔ:/</p><p>rót, đổ, giội</p>
15
New cards

notice

n., v.

/ˈnəʊtɪs/

thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết

<p>n., v.</p><p>/ˈnəʊtɪs/</p><p>thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết</p>
16
New cards

toward

prep

/təˈwɔːd/ theo hướng, hướng tới

<p>prep</p><p>/təˈwɔːd/ theo hướng, hướng tới</p>
17
New cards

doorway

n

/ˈdɔːrweɪ/

ngưỡng cửa

<p>n</p><p>/ˈdɔːrweɪ/</p><p>ngưỡng cửa</p>
18
New cards

tire

n, v

/ˈtaɪər/

lốp xe

<p>n, v</p><p>/ˈtaɪər/</p><p>lốp xe</p>
19
New cards

basket

n

/ˈbæskɪt/

rổ

<p>n</p><p>/ˈbæskɪt/</p><p>rổ</p>
20
New cards

remove

v

/rɪˈmuːv/

di dời

21
New cards

cart

n

/kɑːrt/

xe đẩy

<p>n</p><p>/kɑːrt/</p><p>xe đẩy</p>
22
New cards

assistant

n., adj.

/ə'sistənt/

người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá

<p>n., adj.</p><p>/ə'sistənt/</p><p>người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá</p>
23
New cards

cashier

n

/kæˈʃɪr/

thu ngân

<p>n</p><p>/kæˈʃɪr/</p><p>thu ngân</p>
24
New cards

merchandise

n

/ˈmɜːrtʃəndaɪz/, /ˈmɜːrtʃəndaɪs/

hàng hóa

<p>n</p><p>/ˈmɜːrtʃəndaɪz/, /ˈmɜːrtʃəndaɪs/</p><p>hàng hóa</p>
25
New cards

customer

n

/ˈkʌstəmər/

khách hàng

<p>n</p><p>/ˈkʌstəmər/</p><p>khách hàng</p>
26
New cards

shore

n

/ʃɔːr/

bờ biển

<p>n</p><p>/ʃɔːr/</p><p>bờ biển</p>
27
New cards

fishing pole

np

/ˈfɪʃɪŋ pəʊl/

cần câu cá

<p>np</p><p>/ˈfɪʃɪŋ pəʊl/</p><p>cần câu cá</p>
28
New cards

boat

n.

/bəʊt/

tàu, thuyền

<p>n.</p><p>/bəʊt/</p><p>tàu, thuyền</p>
29
New cards

wipe

n, v

/waɪp/

lau chùi

<p>n, v</p><p>/waɪp/</p><p>lau chùi</p>
30
New cards

cloth

n.

/klɔθ/

vải, khăn trải bàn, áo thầy tu

<p>n.</p><p>/klɔθ/</p><p>vải, khăn trải bàn, áo thầy tu</p>
31
New cards

carry

v

/ˈkæri/

mang, vác, khuân, chở

<p>v</p><p>/ˈkæri/</p><p>mang, vác, khuân, chở</p>
32
New cards

jacket

n

/ˈdʒækɪt/

áo khoác

<p>n</p><p>/ˈdʒækɪt/</p><p>áo khoác</p>
33
New cards

vehicle

n

/ˈviːəkl/

phương tiện giao thông

<p>n</p><p>/ˈviːəkl/</p><p>phương tiện giao thông</p>
34
New cards

traffic light

n

/ˈtræfɪk laɪt/

đèn giao thông

<p>n</p><p>/ˈtræfɪk laɪt/</p><p>đèn giao thông</p>
35
New cards

load

n. v

/ləʊd/

n - trọng tải, vật nặng, gánh nặng

v - chất, chở

<p>n. v</p><p>/ləʊd/</p><p>n - trọng tải, vật nặng, gánh nặng</p><p>v - chất, chở</p>
36
New cards

kneel

v

/niːl/

quỳ xuống

<p>v</p><p>/niːl/</p><p>quỳ xuống</p>
37
New cards

stack

n, v

/stæk/

chồng đống

<p>n, v</p><p>/stæk/</p><p>chồng đống</p>
38
New cards

garage

n

/ˈɡærɑːdʒ/

ga-ra

<p>n</p><p>/ˈɡærɑːdʒ/</p><p>ga-ra</p>
39
New cards

plant

n, v

/plænt/

n - thực vật, nhà máy

v - trồng cây

<p>n, v</p><p>/plænt/</p><p>n - thực vật, nhà máy</p><p>v - trồng cây</p>
40
New cards

umbrella

n

/ʌmˈbrelə/

chiếc ô (dù)

<p>n</p><p>/ʌmˈbrelə/</p><p>chiếc ô (dù)</p>
41
New cards

schedule

n

/ˈskedʒuːl/

lịch trình

<p>n</p><p>/ˈskedʒuːl/</p><p>lịch trình</p>
42
New cards

appointment

n

/əˈpɔɪntmənt/

cuộc hẹn

<p>n</p><p>/əˈpɔɪntmənt/</p><p>cuộc hẹn</p>
43
New cards

council

n

/ˈkaʊnsl/

hội đồng

<p>n</p><p>/ˈkaʊnsl/</p><p>hội đồng</p>
44
New cards

machine

n

/məˈʃiːn/

máy móc

<p>n</p><p>/məˈʃiːn/</p><p>máy móc</p>
45
New cards

wash

v

/wɑːʃ/

rửa

<p>v</p><p>/wɑːʃ/</p><p>rửa</p>
46
New cards

annoy

v.

/ə'nɔi/

chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu

<p>v.</p><p>/ə'nɔi/</p><p>chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu</p>
47
New cards

condition

n

/kənˈdɪʃn/

tình trạng

<p>n</p><p>/kənˈdɪʃn/</p><p>tình trạng</p>
48
New cards

worsen

v

/ˈwɜːrsn/

xấu đi

<p>v</p><p>/ˈwɜːrsn/</p><p>xấu đi</p>
49
New cards

subway station

/ˈsʌbweɪ ˈsteɪʃn/

ga tàu điện ngầm

<p>/ˈsʌbweɪ ˈsteɪʃn/</p><p>ga tàu điện ngầm</p>
50
New cards

refurbish

v

/ˌriːˈfɜːbɪʃ/

tân trang lại

<p>v</p><p>/ˌriːˈfɜːbɪʃ/</p><p>tân trang lại</p>
51
New cards

select

v

/sɪˈlekt/

lựa chọn

<p>v</p><p>/sɪˈlekt/</p><p>lựa chọn</p>
52
New cards

assignment

n

/əˈsaɪnmənt/

sự phân công, giao việc, nhiệm vụ, bài tập

<p>n</p><p>/əˈsaɪnmənt/</p><p>sự phân công, giao việc, nhiệm vụ, bài tập</p>
53
New cards

mentee

n

/ˌmenˈtiː/

người được hướng dẫn

<p>n</p><p>/ˌmenˈtiː/</p><p>người được hướng dẫn</p>
54
New cards

participation

n

/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/

sự tham gia

<p>n</p><p>/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/</p><p>sự tham gia</p>
55
New cards

initiative

n

/ɪˈnɪʃətɪv/

sáng kiến, sự sáng tạo, bước đầu

<p>n</p><p>/ɪˈnɪʃətɪv/</p><p>sáng kiến, sự sáng tạo, bước đầu</p>
56
New cards

attach

v. /əˈtætʃ/

gắn, dán, trói, buộc, đính kèm

<p>v. /əˈtætʃ/</p><p>gắn, dán, trói, buộc, đính kèm</p>
57
New cards

reflective

adj

/rɪˈflektɪv/

phản quang, phản ánh, phản chiếu

<p>adj</p><p>/rɪˈflektɪv/</p><p>phản quang, phản ánh, phản chiếu</p>
58
New cards

thoughtfully

adv

/ˈθɔːtfəli/

chu đáo

<p>adv</p><p>/ˈθɔːtfəli/</p><p>chu đáo</p>
59
New cards

revise

v

/rɪˈvaɪz/

ôn lại, xem lại

<p>v</p><p>/rɪˈvaɪz/</p><p>ôn lại, xem lại</p>
60
New cards

respect

n, v

/rɪˈspekt/

sự tôn trọng

<p>n, v</p><p>/rɪˈspekt/</p><p>sự tôn trọng</p>