1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
display case
/dɪˈspleɪ keɪs/
khu trưng bày, hộp trưng bày

pay
v
/peɪ/
chi trả, thanh toán

purchase
n., v.
/'pə:t∫əs/
sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu

hold
v
/həʊld/
giữ, cầm, nắm

switch off
pv
/swɪtʃ ɔːf/
tắt, chuyển

curtain
n.
/'kə:tn/
màn (cửa, rạp hát, khói, sương)

hang
v.
/hæŋ/
treo, mắc

arrange
v.
/əˈreɪndʒ/
sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn

stair
n.
/steə(r)/
bậc thang, cầu thang

roof
n.
/ru:f/
mái nhà, nóc

repair
n, v
/rɪˈpeə(r)/
sửa chữa

trim
v
/trɪm/
cắt tỉa
scarf
n
/skɑːrf/
khăn quàng cổ

pour
v.
/pɔ:/
rót, đổ, giội

notice
n., v.
/ˈnəʊtɪs/
thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết

toward
prep
/təˈwɔːd/ theo hướng, hướng tới

doorway
n
/ˈdɔːrweɪ/
ngưỡng cửa

tire
n, v
/ˈtaɪər/
lốp xe

basket
n
/ˈbæskɪt/
rổ

remove
v
/rɪˈmuːv/
di dời
cart
n
/kɑːrt/
xe đẩy

assistant
n., adj.
/ə'sistənt/
người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá

cashier
n
/kæˈʃɪr/
thu ngân

merchandise
n
/ˈmɜːrtʃəndaɪz/, /ˈmɜːrtʃəndaɪs/
hàng hóa

customer
n
/ˈkʌstəmər/
khách hàng

shore
n
/ʃɔːr/
bờ biển

fishing pole
np
/ˈfɪʃɪŋ pəʊl/
cần câu cá

boat
n.
/bəʊt/
tàu, thuyền

wipe
n, v
/waɪp/
lau chùi

cloth
n.
/klɔθ/
vải, khăn trải bàn, áo thầy tu

carry
v
/ˈkæri/
mang, vác, khuân, chở

jacket
n
/ˈdʒækɪt/
áo khoác

vehicle
n
/ˈviːəkl/
phương tiện giao thông

traffic light
n
/ˈtræfɪk laɪt/
đèn giao thông

load
n. v
/ləʊd/
n - trọng tải, vật nặng, gánh nặng
v - chất, chở

kneel
v
/niːl/
quỳ xuống

stack
n, v
/stæk/
chồng đống

garage
n
/ˈɡærɑːdʒ/
ga-ra

plant
n, v
/plænt/
n - thực vật, nhà máy
v - trồng cây

umbrella
n
/ʌmˈbrelə/
chiếc ô (dù)

schedule
n
/ˈskedʒuːl/
lịch trình

appointment
n
/əˈpɔɪntmənt/
cuộc hẹn

council
n
/ˈkaʊnsl/
hội đồng

machine
n
/məˈʃiːn/
máy móc

wash
v
/wɑːʃ/
rửa

annoy
v.
/ə'nɔi/
chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu

condition
n
/kənˈdɪʃn/
tình trạng

worsen
v
/ˈwɜːrsn/
xấu đi

subway station
/ˈsʌbweɪ ˈsteɪʃn/
ga tàu điện ngầm

refurbish
v
/ˌriːˈfɜːbɪʃ/
tân trang lại

select
v
/sɪˈlekt/
lựa chọn

assignment
n
/əˈsaɪnmənt/
sự phân công, giao việc, nhiệm vụ, bài tập

mentee
n
/ˌmenˈtiː/
người được hướng dẫn

participation
n
/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/
sự tham gia

initiative
n
/ɪˈnɪʃətɪv/
sáng kiến, sự sáng tạo, bước đầu

attach
v. /əˈtætʃ/
gắn, dán, trói, buộc, đính kèm

reflective
adj
/rɪˈflektɪv/
phản quang, phản ánh, phản chiếu

thoughtfully
adv
/ˈθɔːtfəli/
chu đáo

revise
v
/rɪˈvaɪz/
ôn lại, xem lại

respect
n, v
/rɪˈspekt/
sự tôn trọng
