1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
access
tiếp cận . quyền truy cập ( n/v )
address
giải quyết ( v)
merit
lợi ích / lợi thế ( n )
advertise
quảng cáo ( n )
permit
cho phép ( v ) p…
enable
cho phép (v) e...
applaud
tán dương , khen ngợi ( v ) _pp…
acclaim
tán dương / khen ngợi ( v) _cc…
praise
tán dương , khen ngợi (v) p…
appreciate
đánh giá cao ( v )
approach
cách tiếp cận ( n/v ) a…
approve
chấp nhận , phê duyệt ( v ) _pp…
method
cách tiếp cận ( v/n ) m…
way
cách tiếp cận ( v/n) w…
accept
chấp nhận , phê duyệt ( v)
awareness
sự nhận thức ( n )
attract
thu hút / tham gia (v ) a…
distract
làm sao nhãn ( v ) di…
collaborate
hợp tác ( v ) _ _ ll…
cooperate
hợp tác ( v ) _oo…
commitment
sự cam kết ( n )
contribute
đóng góp (v)
generate
tạo ra ( v )
deny
phủ nhận , từ chối ( v ) _n_
refuse
phủ nhận , từ chối ( v ) r…
drawback
bất lợi ( n ) dr…
disadvantage
bất lợi ( n ) dis….
discourage
làm nản lòng ( v ) d…
deter
làm nản lòng ( v ) d…
prevent
làm nản lòng ( v) p…
motivate
khuyến khích ( v) m…
encourage
khuyến khích ( v ) e…
impact
hiệu quả , tác động ( n ) i…
effect
hiệu quả , tác động e…
engage
tham gia , thu hút ( v ) e…
involve
tham gia , thu hút ( v ) i…
enhance
cải thiện ( v ) e….
boost
cải thiện ( v ) b…
estimate
ước tính ( v )