Thẻ ghi nhớ: LIFE STORIES WE ADMIRE | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:46 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

On cloud nine

/ɒn klaʊd naɪn/ Rất vui sướng, hạnh phúc

2
New cards

Software

/ˈsɒft.weər/ Phần mềm

3
New cards

Blockbuster

/ˈblɒkˌbʌs.tər/ Phim bom tấn

4
New cards

Diagnose

/ˌdaɪ.əɡˈnəʊz/ Chẩn đoán

5
New cards

Pancreatic cancer

/ˌpæŋ.kri.æt.ɪk ˈkæn.sər/ Ung thư tuyến tụy

6
New cards

Relationship

/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ Mối quan hệ

7
New cards

Genius

/ˈdʒiː.ni.əs/ Thiên tài

8
New cards

Fantastic

/fænˈtæs.tɪk/ Tuyệt vời

9
New cards

On top of the world

/ɒn tɒp əv ðə wɜːld/ Cực kỳ hạnh phúc, nhất trên đời

10
New cards

Over the moon

/ˈəʊ.vər ðə muːn/ Hạnh phúc ngập tràn

11
New cards

Rule

/ruːl/ Cai trị, thống trị

12
New cards

Kingdom

/ˈkɪŋ.dəm/ Vương quốc

13
New cards

Ancient Egypt

/ˈeɪn.ʃənt ˈiː.dʒɪpt/ Ai Cập cổ đại

14
New cards

Determination

/dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ Sự quyết tâm

15
New cards

Huge success

/hjuːdʒ səkˈses/ Thành công vang dội

16
New cards

Increase

/ɪnˈkriːs/ Tăng, làm tăng

17
New cards

Decrease

/dɪˈkriːs/ Giảm, sự giảm

18
New cards

Invent

/ɪnˈvent/ Phát minh

19
New cards

Hardware

/ˈhɑːd.weər/ Phần cứng

20
New cards

Touch screen

/ˈtʌtʃ skriːn/ Màn hình cảm ứng

21
New cards

Cutting-edge

/ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/ Tiên tiến, hiện đại nhất

22
New cards

Contribute to

/kənˈtrɪb.juːt tuː/ Đóng góp vào

23
New cards

Animation

/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ Phim hoạt hình

24
New cards

Pass away

/pɑːs əˈweɪ/ Qua đời

25
New cards

Visionary

/ˈvɪʒ.ən.ri/ Có tầm nhìn xa, người có tầm nhìn

26
New cards

Remain

/rɪˈmeɪn/ Vẫn còn, duy trì

27
New cards

Expand

/ɪkˈspænd/ Mở rộng

28
New cards

Empire

/ˈem.paɪər/ Đế chế

29
New cards

Defeat

/dɪˈfiːt/ Đánh bại, sự thất bại

30
New cards

Encourage

/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ Khuyến khích

31
New cards

Refuse (to V)

/rɪˈfjuːz/ Từ chối làm gì

32
New cards

Minor

/ˈmaɪ.nər/ Nhỏ, ít quan trọng

33
New cards

Ambition

/æmˈbɪʃ.ən/ Tham vọng

34
New cards

Dedicated to

/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd tuː/ Tận tâm, cống hiến cho

35
New cards

Trade

/treɪd/ Thương mại, buôn bán

36
New cards

Architecture

/ˈɑː.kɪ.tek.tʃər/ Kiến trúc

37
New cards

Infinite

/ˈɪn.fɪ.nət/ Vô hạn

38
New cards

Admire

/ədˈmaɪər/ Ngưỡng mộ

39
New cards

Diary

/ˈdaɪ.ə.ri/ Nhật ký

40
New cards

Army

/ˈɑː.mi/ Quân đội

41
New cards

Surgeon

/ˈsɜː.dʒən/ Bác sĩ phẫu thuật

42
New cards

Field hospital

/fiːld ˈhɒs.pɪ.təl/ Bệnh viện dã chiến

43
New cards

Resistance war

/rɪˈzɪs.təns wɔːr/ Cuộc kháng chiến

44
New cards

Personal account

/ˈpɜː.sən.əl əˈkaʊnt/ Câu chuyện / Trải nghiệm cá nhân

45
New cards

Experience

/ɪkˈspɪə.ri.əns/ Trải nghiệm / Kinh nghiệm

46
New cards

Alive

/əˈlaɪv/ Còn sống

47
New cards

Enemy

/ˈen.ə.mi/ Kẻ thù

48
New cards

Duty

/ˈdjuː.ti/ Nhiệm vụ, bổn phận

49
New cards

Jungle

/ˈdʒʌŋ.ɡəl/ Rừng rậm

50
New cards

Soldier

/ˈsəʊl.dʒər/ Người lính

51
New cards

Death

/deθ/ Cái chết

52
New cards

Publish

/ˈpʌb.lɪʃ/ Xuất bản, công bố

53
New cards

Devote to

/dɪˈvəʊt tuː/ Cống hiến, dành cho

54
New cards

Youth

/juːθ/ Tuổi trẻ, thanh niên

55
New cards

Young

/jʌŋ/ Trẻ

56
New cards

Operate on

/ˈɒp.ər.eɪt ɒn/ Phẫu thuật cho ai đó

57
New cards

Injure

/ˈɪn.dʒər/ Làm bị thương

58
New cards

Decade

/ˈdek.eɪd/ Thập kỷ

59
New cards

Consider

/kənˈsɪd.ər/ Cân nhắc, xem xét

60
New cards

Lend

/lend/ Cho vay, mượn

61
New cards

Attend

/əˈtend/ Tham gia, có mặt

62
New cards

College

/ˈkɒl.ɪdʒ/ Đại học, cao đẳng

63
New cards

Childhood

/ˈtʃaɪld.hʊd/ Tuổi thơ, thời thơ ấu

64
New cards

Impressive

/ɪmˈpres.ɪv/ Ấn tượng, đáng chú ý

65
New cards

Achievement

/əˈtʃiːv.mənt/ Thành tựu

66
New cards

Generation

/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ Thế hệ

67
New cards

Setting (of a story)

/ˈset.ɪŋ/ Bối cảnh (của một câu chuyện)

68
New cards

Unfortunately

/ʌnˈfɔː.tʃə.nət.li/ Thật không may

69
New cards

Biological parents

/ˌbaɪ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈpeə.rənts/ Cha mẹ ruột

70
New cards

Give sb up for adoption

/ɡɪv ʌp fɔːr əˈdɒp.ʃən/ Cho ai đó làm con nuôi

71
New cards

Adoption

/əˈdɒp.ʃən/ Sự nhận nuôi

72
New cards

Adopt

/əˈdɒp/ Nhận nuôi

73
New cards

Bond

/bɒnd/ Gắn kết mạnh / Mối liên kết

74
New cards

Drop out

/drɒp aʊt/ Bỏ học

75
New cards

Garage

/ˈɡær.ɑːʒ/ Ga ra, nhà để xe

76
New cards

Scientific calculators

/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk ˈkæl.kjə.leɪ.tərz/ Máy tính khoa học

77
New cards

Accessible to

/əkˈses.ə.bəl tuː/ Có thể tiếp cận

78
New cards

Đang học (14)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!