1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
On cloud nine
/ɒn klaʊd naɪn/ Rất vui sướng, hạnh phúc
Software
/ˈsɒft.weər/ Phần mềm
Blockbuster
/ˈblɒkˌbʌs.tər/ Phim bom tấn
Diagnose
/ˌdaɪ.əɡˈnəʊz/ Chẩn đoán
Pancreatic cancer
/ˌpæŋ.kri.æt.ɪk ˈkæn.sər/ Ung thư tuyến tụy
Relationship
/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ Mối quan hệ
Genius
/ˈdʒiː.ni.əs/ Thiên tài
Fantastic
/fænˈtæs.tɪk/ Tuyệt vời
On top of the world
/ɒn tɒp əv ðə wɜːld/ Cực kỳ hạnh phúc, nhất trên đời
Over the moon
/ˈəʊ.vər ðə muːn/ Hạnh phúc ngập tràn
Rule
/ruːl/ Cai trị, thống trị
Kingdom
/ˈkɪŋ.dəm/ Vương quốc
Ancient Egypt
/ˈeɪn.ʃənt ˈiː.dʒɪpt/ Ai Cập cổ đại
Determination
/dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ Sự quyết tâm
Huge success
/hjuːdʒ səkˈses/ Thành công vang dội
Increase
/ɪnˈkriːs/ Tăng, làm tăng
Decrease
/dɪˈkriːs/ Giảm, sự giảm
Invent
/ɪnˈvent/ Phát minh
Hardware
/ˈhɑːd.weər/ Phần cứng
Touch screen
/ˈtʌtʃ skriːn/ Màn hình cảm ứng
Cutting-edge
/ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/ Tiên tiến, hiện đại nhất
Contribute to
/kənˈtrɪb.juːt tuː/ Đóng góp vào
Animation
/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ Phim hoạt hình
Pass away
/pɑːs əˈweɪ/ Qua đời
Visionary
/ˈvɪʒ.ən.ri/ Có tầm nhìn xa, người có tầm nhìn
Remain
/rɪˈmeɪn/ Vẫn còn, duy trì
Expand
/ɪkˈspænd/ Mở rộng
Empire
/ˈem.paɪər/ Đế chế
Defeat
/dɪˈfiːt/ Đánh bại, sự thất bại
Encourage
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ Khuyến khích
Refuse (to V)
/rɪˈfjuːz/ Từ chối làm gì
Minor
/ˈmaɪ.nər/ Nhỏ, ít quan trọng
Ambition
/æmˈbɪʃ.ən/ Tham vọng
Dedicated to
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd tuː/ Tận tâm, cống hiến cho
Trade
/treɪd/ Thương mại, buôn bán
Architecture
/ˈɑː.kɪ.tek.tʃər/ Kiến trúc
Infinite
/ˈɪn.fɪ.nət/ Vô hạn
Admire
/ədˈmaɪər/ Ngưỡng mộ
Diary
/ˈdaɪ.ə.ri/ Nhật ký
Army
/ˈɑː.mi/ Quân đội
Surgeon
/ˈsɜː.dʒən/ Bác sĩ phẫu thuật
Field hospital
/fiːld ˈhɒs.pɪ.təl/ Bệnh viện dã chiến
Resistance war
/rɪˈzɪs.təns wɔːr/ Cuộc kháng chiến
Personal account
/ˈpɜː.sən.əl əˈkaʊnt/ Câu chuyện / Trải nghiệm cá nhân
Experience
/ɪkˈspɪə.ri.əns/ Trải nghiệm / Kinh nghiệm
Alive
/əˈlaɪv/ Còn sống
Enemy
/ˈen.ə.mi/ Kẻ thù
Duty
/ˈdjuː.ti/ Nhiệm vụ, bổn phận
Jungle
/ˈdʒʌŋ.ɡəl/ Rừng rậm
Soldier
/ˈsəʊl.dʒər/ Người lính
Death
/deθ/ Cái chết
Publish
/ˈpʌb.lɪʃ/ Xuất bản, công bố
Devote to
/dɪˈvəʊt tuː/ Cống hiến, dành cho
Youth
/juːθ/ Tuổi trẻ, thanh niên
Young
/jʌŋ/ Trẻ
Operate on
/ˈɒp.ər.eɪt ɒn/ Phẫu thuật cho ai đó
Injure
/ˈɪn.dʒər/ Làm bị thương
Decade
/ˈdek.eɪd/ Thập kỷ
Consider
/kənˈsɪd.ər/ Cân nhắc, xem xét
Lend
/lend/ Cho vay, mượn
Attend
/əˈtend/ Tham gia, có mặt
College
/ˈkɒl.ɪdʒ/ Đại học, cao đẳng
Childhood
/ˈtʃaɪld.hʊd/ Tuổi thơ, thời thơ ấu
Impressive
/ɪmˈpres.ɪv/ Ấn tượng, đáng chú ý
Achievement
/əˈtʃiːv.mənt/ Thành tựu
Generation
/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ Thế hệ
Setting (of a story)
/ˈset.ɪŋ/ Bối cảnh (của một câu chuyện)
Unfortunately
/ʌnˈfɔː.tʃə.nət.li/ Thật không may
Biological parents
/ˌbaɪ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈpeə.rənts/ Cha mẹ ruột
Give sb up for adoption
/ɡɪv ʌp fɔːr əˈdɒp.ʃən/ Cho ai đó làm con nuôi
Adoption
/əˈdɒp.ʃən/ Sự nhận nuôi
Adopt
/əˈdɒp/ Nhận nuôi
Bond
/bɒnd/ Gắn kết mạnh / Mối liên kết
Drop out
/drɒp aʊt/ Bỏ học
Garage
/ˈɡær.ɑːʒ/ Ga ra, nhà để xe
Scientific calculators
/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk ˈkæl.kjə.leɪ.tərz/ Máy tính khoa học
Accessible to
/əkˈses.ə.bəl tuː/ Có thể tiếp cận
Đang học (14)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!