No one travels alone to the hottest place on Earth (VSTEP Reading)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/167

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:58 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

168 Terms

1
New cards

stocked with

được trang bị đầy (adj/v-ed phrase)

2
New cards

non-perishable

không dễ hỏng (adj)

3
New cards

lodge

lưu trú (v)

4
New cards

recruit

tuyển mộ, lôi kéo tham gia (v/n)

5
New cards

roast

nóng như thiêu đốt (adj/V)

6
New cards

extreme

cực độ, khắc nghiệt (adj)

7
New cards

fringes

vùng rìa, vùng xa xôi (n)

8
New cards

inherited

thừa hưởng (v)

9
New cards

tendencies

xu hướng (n)

10
New cards

stalk

lang thang, theo đuổi (v)

11
New cards

sliver

một phần nhỏ (n)

12
New cards

sweltering

nóng bức, oi ả (adj)

13
New cards

salt flats

cánh đồng muối (n)

14
New cards

enlist

tuyển chọn, chiêu mộ (v)

15
New cards

merge

hợp nhất, nhập vào (v)

16
New cards

willingness

sự sẵn lòng (n)

17
New cards

plunge

lao xuống (v)

18
New cards

brutal

khắc nghiệt, dữ dội (adj)

19
New cards

strike

ập đến (v)

20
New cards

sizzling

nóng bỏng (adj)

21
New cards

uninhabited

không có người ở (adj)

22
New cards

landscape

phong cảnh, địa hình (n)

23
New cards

crystals

tinh thể (n)

24
New cards

glint

lấp lánh (v)

25
New cards

miraculously

một cách kỳ diệu (adv)

26
New cards

resist the urge

cưỡng lại sự thôi thúc (v phrase)

27
New cards

surge ahead

vượt lên phía trước (v phrase)

28
New cards

expanse

vùng rộng lớn (n)

29
New cards

mound

gò đất, ụ đất (n)

30
New cards

summit

đỉnh núi (n)

31
New cards

astonished

kinh ngạc (adj)

32
New cards

crouch

ngồi xổm (v)

33
New cards

mineral formations

các cấu trúc khoáng chất (n phrase)

34
New cards

glossy

bóng loáng (adj)

35
New cards

assault (of color)

sự bùng nổ/tràn ngập (n)

36
New cards

rust

màu gỉ sắt (n)

37
New cards

coral reefs

rạn san hô (n)

38
New cards

wander off

đi lang thang (v phrase)

39
New cards

crunch

phát ra tiếng lạo xạo khi bước đi (v)

40
New cards

boiling

đang sôi (adj/V-ing)

41
New cards

underground

dưới lòng đất (adv/adj)

42
New cards

splinter

vỡ thành nhiều mảnh nhỏ (v)

43
New cards

work up the nerve

lấy hết can đảm để làm gì (idiom)

44
New cards

collapses

sụp xuống, đổ sập (v)

45
New cards

beneath

bên dưới (prep/adv)

46
New cards

sneaker

giày thể thao (n)

47
New cards

covered in

phủ đầy (adj phrase)

48
New cards

intrusion

sự xâm nhập, sự can thiệp không mong muốn (n)

49
New cards

certainly

chắc chắn (adv)

50
New cards

volcanoes

núi lửa (n)

51
New cards

destruction

sự tàn phá (n)

52
New cards

loss of life

thiệt hại về người (n phrase)

53
New cards

sacred

linh thiêng (adj)

54
New cards

summit

đỉnh núi (n)

55
New cards

native religion

tôn giáo bản địa (n phrase)

56
New cards

holy

linh thiêng, thánh (adj)

57
New cards

rite of passage

nghi thức đánh dấu sự trưởng thành (n phrase)

58
New cards

religious journey

hành trình tôn giáo (n phrase)

59
New cards

attempt to

cố gắng, nỗ lực (v/n)

60
New cards

destination

điểm đến (n)

61
New cards

active volcano

núi lửa đang hoạt động (n phrase)

62
New cards

settle down

định cư (v)

63
New cards

crowded

đông đúc (adj)

64
New cards

explode

phun trào, nổ tung (v)

65
New cards

ash

tro núi lửa (n)

66
New cards

darken

làm tối đi (v)

67
New cards

erupt

phun trào (v)

68
New cards

associates

cộng sự (n)

69
New cards

low-frequency earthquakes

động đất tần số thấp (n phrase)

70
New cards

predict

dự đoán (v)

71
New cards

come back to life

hoạt động trở lại, hồi sinh (idiom)

72
New cards

in the meantime

trong lúc đó (phrase)

73
New cards

goddess

nữ thần (n)

74
New cards

generations

nhiều thế hệ (n)

75
New cards

smoking mountain

núi lửa đang bốc khói (n phrase)

76
New cards

threaten

đe dọa, báo hiệu nguy cơ (v)

77
New cards

evacuate

được sơ tán (v)

78
New cards

inevitable

không thể tránh khỏi (adj)

79
New cards

monitor

theo dõi, giám sát (v)

80
New cards

symptoms

dấu hiệu, triệu chứng (n)

81
New cards

signal

báo hiệu (v)

82
New cards

expand

mở rộng, phình ra (v-ing)

83
New cards

surrounding areas

khu vực xung quanh (n phrase)

84
New cards

escape

chạy thoát, trốn thoát (v)

85
New cards

displace

buộc phải di dời (v)

86
New cards

abandon

từ bỏ, rời bỏ (v)

87
New cards

unthinkable

không thể tưởng tượng được (adj)

88
New cards

volcanic

thuộc núi lửa (adj)

89
New cards

offerings

lễ vật cúng tế (n)

90
New cards

burn the midnight oil

thức khuya học/làm việc (idiom)

91
New cards

down

uống nhanh, nốc (v)

92
New cards

energy drink

nước tăng lực (n)

93
New cards

marathon runner

vận động viên chạy marathon (n)

94
New cards

airline pilot

phi công hàng không (n)

95
New cards

long-distance traveler

người đi đường dài (n)

96
New cards

efficiency

hiệu suất, hiệu quả (n)

97
New cards

stimulant

chất kích thích (n)

98
New cards

counter

chống lại, làm giảm (v)

99
New cards

alertness

sự tỉnh táo (n)

100
New cards

rank as

được xếp hạng là (v phrase)