Prefix/ Suffix

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:01 AM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards
a - apathy (thờ ơ), amoral (phi luân lý), asymmetrical (không đối xứng)
không, thiếu
2
New cards
ab - absent (vắng mặt), abduct (bắt cóc), abnormal (bất thường), abort (hủy bỏ)
rời đi, xa cách
3
New cards
ana - anachronism (sai lỗi thời), anabasis (sự viễn chinh)
ngược lại, trở lại
4
New cards
anti (ant) - antagonist (đối thủ), antidote (thuốc giải độc), antibiotics (thuốc kháng sinh)
chống lại, đối lập
5
New cards
auto - autopilot (lái tự động), autonomous (tự trị), autocratic (độc đoán)
tự thân, chính mình
6
New cards
bi - bicycle (xe đạp), biceps (cơ nhị đầu), biscotti (bánh quy nướng hai lần), biweekly (mỗi hai tuần)
hai
7
New cards
cata - cataclysm (biến động lớn), catastrophic (thảm khốc), catalog (danh mục)
mạnh mẽ, theo hướng xuống, toàn bộ
8
New cards
circum - circumference (chu vi), circumstance (hoàn cảnh)
xung quanh
9
New cards
co - coauthor (đồng tác giả), cosign (cùng ký tên), collaborate (hợp tác), cooperate (hợp tác)
cùng với, cùng nhau, chung
10
New cards
con - connect (kết nối), convention (hội nghị/quy ước), concur (đồng ý)
cùng nhau, chung
11
New cards
contra - contraband (hàng lậu), contrary (trái ngược)
chống lại
12
New cards
counter - counteract (chống lại), counterintuitive (phản trực giác), counteroffer (hoàn trả đề nghị)
phản đối, trái ngược
13
New cards
di - dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan), diverse (đa dạng), dioxide (đi-ô-xít)
hai lần, hai
14
New cards
dia - dialogue (đối thoại), diameter (đường kính), diagnosis (chẩn đoán)
xuyên qua, thông qua
15
New cards
eu - euphemism (nói giảm nói tránh), euphoria (trạng thái hưng phấn)
tốt, lành
16
New cards
ex - exit (lối ra), ex-girlfriend (bạn gái cũ), exterminate (hủy diệt), extract (chiết xuất)
ra ngoài, cũ/cựu
17
New cards
extra - extraordinary (phi thường), extraterrestrial (ngoài hành tinh), extravagance (sự phung phí)
vượt ra ngoài
18
New cards
fore - before (trước khi), therefore (vì vậy), forebode (điềm báo), forecast (dự báo)
ở phía trước, trước đó
19
New cards
hyper - hyperactive (tăng động), hyperventilate (thở quá nhanh)
quá mức, vượt quá
20
New cards
hypo - hypothermic (hạ thân nhiệt), hypothesis (giả thuyết), hypoglycemia (hạ đường huyết)
dưới, thấp hơn
21
New cards
in/im - incapable (không thể), incomplete (chưa hoàn thành), informal (không trang trọng), imperfect (không hoàn hảo)
không
22
New cards
infra - infrastructure (hạ tầng), infrared (tia hồng ngoại)
phía dưới, bên dưới
23
New cards
inter - interview (phỏng vấn), international (quốc tế), interstate (liên bang)
giữa, liên (giữa các bên)
24
New cards
ir - irrational (phi lý), irredeemable (không thể cứu vãn), irrelevant (không liên quan), irregular (bất quy tắc)
không
25
New cards
iso - isobar (đường đẳng áp), isometric (đẳng thước)
bằng nhau
26
New cards
macro - macroeconomics (kinh tế vĩ mô), macronutrients (chất dinh dưỡng đa lượng), macroevolution (tiến hóa vĩ mô)
lớn, vĩ đại
27
New cards
meta - metaphysics (siêu hình học), metamorphosis (sự biến thái/thay đổi hình dạng), metastasis (sự di căn)
thay đổi, vượt ra ngoài, sau đó
28
New cards
micro - microscope (kính hiển vi), micronutrient (chất vi lượng)
nhỏ
29
New cards
mis - mistake (lỗi sai), misinterpret (hiểu sai), misogynist (người ghét phụ nữ)
sai, xấu
30
New cards
mono - monotheism (đơn thần giáo), monodiglyceride (chất béo đơn lượng)
một
31
New cards
neo - neophyte (người mới bắt đầu), neonatal (sơ sinh), neologistic (thuộc từ mới), neocolonialism (chủ nghĩa thực dân mới)
mới
32
New cards
nov - novice (người mới vào nghề), renovate (cải tạo), novelty (sự mới lạ)
mới
33
New cards
null - nullify (vô hiệu hóa), nullification (sự hủy bỏ), nulliparity (tình trạng chưa sinh con)
không có gì, vô hiệu
34
New cards
ob (op) - object (đối tượng/phản đối), objection (sự phản đối), opposition (sự đối lập), obscure (mơ hồ/tối tăm)
cản trở, chống lại
35
New cards
omni - omnipotent (toàn năng), omniscient (toàn tri), omnivorous (ăn tạp)
tất cả, toàn bộ
36
New cards
paleo - paleontologist (nhà cổ sinh vật học), Paleolithic (thời đồ đá cũ), paleography (cổ tự học)
cổ xưa
37
New cards
pan - pandemic (đại dịch), panorama (toàn cảnh), pantheon (đền thờ các vị thần), panacea (thuốc trị bách bệnh)
tất cả
38
New cards
para - parallel (song song), parasite (ký sinh trùng), paramedic (nhân viên y tế cấp cứu)
bên cạnh, liên quan
39
New cards
peri - perimeter (chu vi), peripheral (thuộc ngoại vi)
xung quanh
40
New cards
poly - polytheistic (đa thần), polyamorous (đa ái), polygon (đa giác)
nhiều
41
New cards
post - posterior (phía sau), postpone (trì hoãn), postmortem (sau khi chết/khám nghiệm tử thi)
sau khi
42
New cards
pre - prevent (ngăn chặn), predetermined (định trước), precaution (sự phòng ngừa), preview (xem trước)
trước khi
43
New cards
- pseudonym (bút danh), pseudoscience (ngụy khoa học)
giả, không thật
44
New cards
re - regenerate (tái sinh), reassess (đánh giá lại), reconfigure (cấu hình lại)
lần nữa, lặp lại
45
New cards
retro - retroactive (có hiệu lực hồi tố), retrospect (hồi tưởng), retrograde (giật lùi)
về phía sau, ngược lại
46
New cards
se - secede (ly khai), seclude (tách biệt), serum (huyết thanh)
tách rời, riêng biệt
47
New cards
sub - submarine (tàu ngầm), subpar (dưới mức trung bình)
dưới, thấp hơn
48
New cards
super - superior (vượt trội), supernatural (siêu nhiên), superfan (người hâm mộ cuồng nhiệt), superb (tuyệt vời)
cao hơn (về chất lượng hoặc số lượng)
49
New cards
syn (sym) - synonym (từ đồng nghĩa), sympathy (sự đồng cảm)
với, cùng nhau
50
New cards
trans - transform (biến đổi), transaction (giao dịch), translate (dịch), transport (vận tải)
xuyên qua, chuyển đổi
51
New cards
un - unfair (không công bằng), unable (không thể), unfriendly (không thân thiện), uncontrollable (không thể kiểm soát)
không
52
New cards
uni - unicycle (xe đạp một bánh), united (hợp nhất), unison (đồng thanh)
một
53
New cards
-cious, -uous - vivacious (hoạt bát), voluptuous (gợi cảm)
đầy rẫy, có nhiều tính chất...
54
New cards
-ence (ance) - performance (màn trình diễn), conference (hội nghị), insurance ( bảo hiểm)
trạng thái, tình trạng, sự việc
55
New cards
-ian - librarian (thủ thư), historian (nhà sử học), pedestrian (người đi bộ)
liên quan đến, thuộc về
56
New cards
-ous - adventurous (phiêu lưu), hazardous (nguy hiểm), nauseous (buồn nôn), joyous (vui mừng)
có tính chất, mang đặc điểm của