1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
坚持
jiānchí- Kiên trì
减肥
jiǎnféi -Giảm cân
减少
jiǎnshǎo- Giảm bớt
将来
jiānglái- Tương lai
降低
jiàngdī- Giảm thấp
奖金
jiǎngjīn- Tiền thưởng
交
jiāo- Giao, Đưa
交流
jiāoliú- giao lưu
交通
jiāotōng- giao thông
骄傲
jiāo'ào- Tự hào, Kiêu ngạo
饺子
jiǎozi- bánh sủi cảo
教授
jiàoshòu- giáo sư
教育
jiàoyù- giáo dục
接受
jiēshòu- tiếp nhận
结果
jiéguǒ- kết quả
节约
jiéyuē- tiết kiệm
解释
jiěshì- giải thích
尽管
jǐnguǎn- vẫn cứ, Cứ việc
紧张
jǐnzhāng- Lo lắng, Hồi hộp
进行
jìnxíng- tiến hành
禁止
jìnzhǐ- cấm
精彩
jīngcǎi- xuất sắc, ngoạn mục