UNIT 7:HUMAN BODY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:06 PM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

dazzle

làm lóa mắt, kinh ngạc

2
New cards

dazzle (n)

sự lóa mắt

3
New cards

dazzling

chói lòa, lộng lãy

4
New cards

dazzlingly

một cách chói lòa, một cách lộng lẫy

5
New cards

disorder

(n) sự rối loạn, căn bệnh

6
New cards

disorder

(v) làm mất trật tự, làm rối loạn

7
New cards

disordered

bị rối loạn, lộn xộn

8
New cards

exquisitely

một cách tinh xảo, sắc xảo

9
New cards

exquisite

tinh xảo

10
New cards

exquisiteness

sự tinh xảo

11
New cards

forefront

hàng đầu

12
New cards

neural

thuộc hệ thần kinh

13
New cards

neuron

tế bào thần kinh

14
New cards

neurology

nghành thần kinh học

15
New cards

organic

thuộc cơ quan, hữu cơ

16
New cards

organism

sinh vật, thể sống

17
New cards

orginate

bắt nguồn, khởi phát

18
New cards

orginality

tính độc đáo

19
New cards

orginal

(adj) thuộc về gốc, độc đáo

20
New cards

orginally

ban đầu, trước tiên

21
New cards

scrutinize

xem xét kỹ lưỡng

22
New cards

scrutiy

sự kiểm tra kỹ lưỡng

23
New cards

scrutineer

người kiểm phiếu, người kiểm tra

24
New cards

tricky

(adj) phức tạp, rắc rối

25
New cards

trick

(n) mẹo, trò lừa gạt

26
New cards

trick (v)

lừa gạt

27
New cards

trickily

một cách ranh mãnh, khó khăn

28
New cards

unprecedented

chưa có tiền lệ

29
New cards

precendent

tiền lệ

30
New cards

precede

đi trước, xảy ra trước

31
New cards

liscensed

được cấp phép

32
New cards

license

(v) cấp phép

33
New cards

license/licence

giấy phép

34
New cards

licensee

người được cấp phép

35
New cards

assignee

người được ủy quyền

36
New cards

compatible

tương thích, hợp nhau

37
New cards

compatibility

tính tương thích

38
New cards

compatibly

một cách tương thích, hòa hợp

39
New cards

crude

thô, chưa gọt dũa

40
New cards

crudeness/crudity

tình trạng thô sơ, sự thô lỗ

41
New cards

crudely

một cách thô sơ

42
New cards

embed

nhúng vào, gắn chặt vào

43
New cards

embedded

được nhúng, gắn vào

44
New cards

intricate

phức tạp, tinh vi

45
New cards

intricacy

sự phức tạp

46
New cards

intricately

một cách phức tap, tinh vi

47
New cards

salvage

cứu hộ, cứu vãn tài sản/ danh dự

48
New cards

salvage

(n) sự cứu hộ

49
New cards

salvageable

có thể cứu vãn, có thể tận dụng lại

50
New cards

sensation

cảm giác cơ thể, hiện tương/ sự giật gân

51
New cards

sensational

giật gân, tuyệt vời

52
New cards

sensory

thuộc về giác quan

53
New cards

validity

giá trị pháp lý

54
New cards

validation

sự phê duyệt

55
New cards

validate

xác nhận, thông qua

56
New cards

vibrate

rung lắc

57
New cards

vibration

sự rung động, tần số rung

58
New cards

vibrant

sôi nổi, rực rõ