1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Suburb
/'sʌbɜ:rb/ (n): ngoại ô, ngoại thành
Nevertheless
Tuy nhiên,dẫu vậy,mặc dù vậy
Even
Thậm chí
Notable
Đáng chú ý
Remarkable
Đáng chú ý
Change
(Thay đổi từ việc dễ dự đoán sang thất thường-có điểm đầu và điểm cuối hay nghịch nhau)
Dusk
Hoàng hôn
Left running # flowing(chảy)
Đối với vòi nước đang mở và để cho nước chảy lãng phí
A quarter of the electricity (so sánh)
More or longer
Neighborhood
/'neɪbərhʊd/ (n): khu vực lân cận, khu phố
Neighbor
/'neɪbər/ (n): hàng xóm, láng giềng
Facility
/fə'sɪləti/ (n): cơ sở vật chất
Craft village
/kræft 'vɪlɪdʒ/ (np): làng nghề
Community
/kə'mju:nəti/ (n): cộng đồng
Stuff
/stʌf/ (n): thứ lặt vặt
Souvenir
/,su:və'nɪr/ (n): quà lưu niệm
Check-up
/'tʃek ʌp/ (n): kiểm tra
Police-officer
/pə'li:s ə:fɪsər/ (n): sĩ quan cảnh sát
Garbage collector
/'ɡɑ:rbɪdʒ kə'lektər/ (np): người thu gom rác
Electrician
/ɪ,lek'trɪʃn/ (n): thợ điện
Firefighter
/'faɪərfaɪtər/ (n): lính cứu hỏa
Delivery person
/dɪ'lɪvəri pɜ:rsn/ (np): người giao hàng
Electrical wire
/ɪ,lektrɪkl waɪər/ (np): dây điện
Equipment
/ɪ'kwɪpmənt/ (n): trang thiết bị
Property
/'prɑ:pərti/ (n): tài sản
Crime
/kraɪm/ (n): tội ác
Rubbish
/'rʌbɪʃ/ (n): rác rưởi
Tourist attraction
/'tʊrɪst ə'trækʃn/ (np): địa điểm thu hút khách du lịch
Handicraft
/'hændikræft/ (n): thủ công mỹ nghệ
Specialty food
/'speʃəlti fu:d/ (np): món ăn đặc sản
Artisan
/'ɑ:rtəzn/ (n): nghệ nhân
Lantern
/'læntərn/ (n): đèn lồng
House-warming party
/'haʊs wɔ:rmɪŋ 'pɑ:rti/ (np): tiệc mừng tân gia
Preserve
/prɪ'zɜ:rv/ (v): bảo tồn, bảo quản
Technique
/tek'ni:k/ (n): kỹ thuật
Process
/'prɑ:ses/ (n): quá trình
Wrap
/ræp/ (v): bọc, quấn
Layer
/'leɪər/ (n): tầng, lớp
Fragrance
/'freɪɡrəns/ (n): hương thơm
Consumer
/kən'su:mər/ (n): người tiêu dùng
Original
/ə'rɪdʒənl/ (a): nguyên bản
Function
/'fʌŋkʃn/ (n): chức năng
Clay
/kleɪ/ (n): đất sét
Pottery
/'pɑ:təri/ (n): đồ gốm, đồ sứ
Collect
/kə'lekt/ (v): sưu tầm, thu thập
Collector
/kə'lektər/ (n): nhà sưu tầm
Collection
/kə'lekʃn/ (n): bộ sưu tập
Generation
/_dʒenə'reɪʃn/ (n): thế hệ
Product
/'prɑ:dʌkt/ (n): sản phẩm
Production
/prə'dʌkʃn/ (n): sự sản xuất
Productivity
/,prə:dʌk'tɪvəti/ (n): năng suất
Produce
/prə'du:s/ (v): sản xuất
Producer
/prə'du:sər/ (n): nhà sản xuất
Workshop
/'wɜ:rkʃɑ:p/ (n): hội thảo, xưởng
By the way
nhân tiện
Move in
chuyển vào (nhà mới)
Be busy doing sth
bận làm việc gì đó
Look for
tìm kiếm
Get on with sb = have a good relationship with sb
có mối quan hệ tốt với ai
Remind sb of sb/sth
gợi cho ai nhớ về ai/thứ gì
Encourage sb to do sth
khuyến khích ai làm việc gì
Put in
lắp đặt, thực hiện, bầu cử
Put out
dập tắt
Save sb from sth/doing sth
cứu ai đó khỏi điều gì/làm việc gì
Obey the law
tuân thủ pháp luật
Deliver sth to sb
giao cái gì đó cho ai
Take away
mua mang về
Break down
hỏng hóc
Ask for sth
yêu cầu cái gì đó
Go out
mất điện, đi ra ngoài, đi chơi
Pass down
truyền lại
Cut down on
cắt giảm
Run out of sth
cạn kiệt, hết sạch thứ gì
Look around
nhìn, xem xung quanh
Come back
quay trở lại
Hand down
truyền lại, để lại, đưa ra
Find out
tìm ra
Take care of = look after
chăm lo, chăm sóc
Be responsible for sth/doing sth
chịu trách nhiệm về việc gì/làm việc gì
Be famous for sth
nổi tiếng về điều gì