Unit 1-Global success

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:56 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

Suburb

/'sʌbɜ:rb/ (n): ngoại ô, ngoại thành

2
New cards

Nevertheless

Tuy nhiên,dẫu vậy,mặc dù vậy

3
New cards

Even

Thậm chí

4
New cards

Notable

Đáng chú ý

5
New cards

Remarkable

Đáng chú ý

6
New cards

Change

(Thay đổi từ việc dễ dự đoán sang thất thường-có điểm đầu và điểm cuối hay nghịch nhau)

7
New cards

Dusk

Hoàng hôn

8
New cards

Left running # flowing(chảy)

Đối với vòi nước đang mở và để cho nước chảy lãng phí

9
New cards

A quarter of the electricity (so sánh)

More or longer

10
New cards

Neighborhood

/'neɪbərhʊd/ (n): khu vực lân cận, khu phố

11
New cards

Neighbor

/'neɪbər/ (n): hàng xóm, láng giềng

12
New cards

Facility

/fə'sɪləti/ (n): cơ sở vật chất

13
New cards

Craft village

/kræft 'vɪlɪdʒ/ (np): làng nghề

14
New cards

Community

/kə'mju:nəti/ (n): cộng đồng

15
New cards

Stuff

/stʌf/ (n): thứ lặt vặt

16
New cards

Souvenir

/,su:və'nɪr/ (n): quà lưu niệm

17
New cards

Check-up

/'tʃek ʌp/ (n): kiểm tra

18
New cards

Police-officer

/pə'li:s ə:fɪsər/ (n): sĩ quan cảnh sát

19
New cards

Garbage collector

/'ɡɑ:rbɪdʒ kə'lektər/ (np): người thu gom rác

20
New cards

Electrician

/ɪ,lek'trɪʃn/ (n): thợ điện

21
New cards

Firefighter

/'faɪərfaɪtər/ (n): lính cứu hỏa

22
New cards

Delivery person

/dɪ'lɪvəri pɜ:rsn/ (np): người giao hàng

23
New cards

Electrical wire

/ɪ,lektrɪkl waɪər/ (np): dây điện

24
New cards

Equipment

/ɪ'kwɪpmənt/ (n): trang thiết bị

25
New cards

Property

/'prɑ:pərti/ (n): tài sản

26
New cards

Crime

/kraɪm/ (n): tội ác

27
New cards

Rubbish

/'rʌbɪʃ/ (n): rác rưởi

28
New cards

Tourist attraction

/'tʊrɪst ə'trækʃn/ (np): địa điểm thu hút khách du lịch

29
New cards

Handicraft

/'hændikræft/ (n): thủ công mỹ nghệ

30
New cards

Specialty food

/'speʃəlti fu:d/ (np): món ăn đặc sản

31
New cards

Artisan

/'ɑ:rtəzn/ (n): nghệ nhân

32
New cards

Lantern

/'læntərn/ (n): đèn lồng

33
New cards

House-warming party

/'haʊs wɔ:rmɪŋ 'pɑ:rti/ (np): tiệc mừng tân gia

34
New cards

Preserve

/prɪ'zɜ:rv/ (v): bảo tồn, bảo quản

35
New cards

Technique

/tek'ni:k/ (n): kỹ thuật

36
New cards

Process

/'prɑ:ses/ (n): quá trình

37
New cards

Wrap

/ræp/ (v): bọc, quấn

38
New cards

Layer

/'leɪər/ (n): tầng, lớp

39
New cards

Fragrance

/'freɪɡrəns/ (n): hương thơm

40
New cards

Consumer

/kən'su:mər/ (n): người tiêu dùng

41
New cards

Original

/ə'rɪdʒənl/ (a): nguyên bản

42
New cards

Function

/'fʌŋkʃn/ (n): chức năng

43
New cards

Clay

/kleɪ/ (n): đất sét

44
New cards

Pottery

/'pɑ:təri/ (n): đồ gốm, đồ sứ

45
New cards

Collect

/kə'lekt/ (v): sưu tầm, thu thập

46
New cards

Collector

/kə'lektər/ (n): nhà sưu tầm

47
New cards

Collection

/kə'lekʃn/ (n): bộ sưu tập

48
New cards

Generation

/_dʒenə'reɪʃn/ (n): thế hệ

49
New cards

Product

/'prɑ:dʌkt/ (n): sản phẩm

50
New cards

Production

/prə'dʌkʃn/ (n): sự sản xuất

51
New cards

Productivity

/,prə:dʌk'tɪvəti/ (n): năng suất

52
New cards

Produce

/prə'du:s/ (v): sản xuất

53
New cards

Producer

/prə'du:sər/ (n): nhà sản xuất

54
New cards

Workshop

/'wɜ:rkʃɑ:p/ (n): hội thảo, xưởng

55
New cards

By the way

nhân tiện

56
New cards

Move in

chuyển vào (nhà mới)

57
New cards

Be busy doing sth

bận làm việc gì đó

58
New cards

Look for

tìm kiếm

59
New cards

Get on with sb = have a good relationship with sb

có mối quan hệ tốt với ai

60
New cards

Remind sb of sb/sth

gợi cho ai nhớ về ai/thứ gì

61
New cards

Encourage sb to do sth

khuyến khích ai làm việc gì

62
New cards

Put in

lắp đặt, thực hiện, bầu cử

63
New cards

Put out

dập tắt

64
New cards

Save sb from sth/doing sth

cứu ai đó khỏi điều gì/làm việc gì

65
New cards

Obey the law

tuân thủ pháp luật

66
New cards

Deliver sth to sb

giao cái gì đó cho ai

67
New cards

Take away

mua mang về

68
New cards

Break down

hỏng hóc

69
New cards

Ask for sth

yêu cầu cái gì đó

70
New cards

Go out

mất điện, đi ra ngoài, đi chơi

71
New cards

Pass down

truyền lại

72
New cards

Cut down on

cắt giảm

73
New cards

Run out of sth

cạn kiệt, hết sạch thứ gì

74
New cards

Look around

nhìn, xem xung quanh

75
New cards

Come back

quay trở lại

76
New cards

Hand down

truyền lại, để lại, đưa ra

77
New cards

Find out

tìm ra

78
New cards

Take care of = look after

chăm lo, chăm sóc

79
New cards

Be responsible for sth/doing sth

chịu trách nhiệm về việc gì/làm việc gì

80
New cards

Be famous for sth

nổi tiếng về điều gì

81
New cards