Electronics and Technical English Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/66

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards covering technical electronics vocabulary, engineering roles, educational terms, safety and troubleshooting, hardware components, and standard measurements.

Last updated 4:16 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Electronics Ass

Thợ/ kỹ sư lắp ráp điện tử

2
New cards

Electrical Maint

Kỹ sư bảo trì điện

3
New cards

Quality Control

Kỹ sư kiểm định chất lượng

4
New cards

Circuit Designe

Kỹ sư thiết kế mạch điện

5
New cards

Technical Sales

Kỹ sư kinh doanh/ bán hàng (kỹ thuật)

6
New cards

Vacancy

Vị trí việc làm cần tuyển dụng/ trống

7
New cards

Troubleshoot

Sửa chữa, khắc phục sự cố

8
New cards

Undertake

Thực hiện

9
New cards

Assembly

Sự lắp ráp, hệ thống thiết bị

10
New cards

Breakdown

Sự hư hỏng, sự hỏng hóc

11
New cards

Circuit board

Bảng mạch (điện)

12
New cards

Laboratory test

Kiểm tra, thí nghiệm

13
New cards

Negotiate

Thương lượng, đàm phán

14
New cards

Term and condi

Điều khoản (hợp đồng)

15
New cards

Analogue Electr

Điện tử tương tự

16
New cards

CAD (Compute

Thiết kế hỗ trợ bởi máy tính

17
New cards

Electrical princi

Nguyên lý điện

18
New cards

Entry requirem

Yêu cầu đầu vào

19
New cards

Robotics

Khoa học nghiên cứu về robot

20
New cards

Artificial intellig

Trí tuệ nhận tạo

21
New cards

sensor

Cảm biến

22
New cards

Automated

tự động hóa

23
New cards

Actuator

Bộ truyền động

24
New cards

manufacture

Sản xuất

25
New cards

Procedure

Quy trình

26
New cards

desolder

Tháo mối hàn

27
New cards

electrocution

Sự tử vong do điện giật

28
New cards

De-energize

ngắt điện, giảm năng

29
New cards

conductive

dẫn điện

30
New cards

hazard

sự nguy hiểm

31
New cards

Live connection

điểm tiếp nối có dòng điện chạy qua

32
New cards

Live wire

dây nóng

33
New cards

Job security

sự ổn định trong công việc / an ninh công việc

34
New cards

power strip

ổ cắm; đầu cắm

35
New cards

spot lighting

Sự chiếu sáng cục bộ

36
New cards

Working conditi

Điều kiện làm việc

37
New cards

Troubleshootin

Mẹo xử lí sự cố

38
New cards

Blank (screen)

(Màn hình) trắng (do không hiển thị được hình ảnh)

39
New cards

Compatible (wit

Tương thích

40
New cards

Burnt out (bulb)

(Bị) cháy (đèn)

41
New cards

Dead (monitor)

Bị chết (màn hình)

42
New cards

Flat (battery)

Hết pin

43
New cards

Out of order

Bị hỏng

44
New cards

Overheat

Quá nóng

45
New cards

Terminal

Mối nối, đầu nối

46
New cards

Wiring problem

Vấn đề về nối dây

47
New cards

Take precaution

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa

48
New cards

Use an extensi

Sử dụng ổ cắm kéo dài

49
New cards

CPU (Central P

Bộ xử lí trung tâm

50
New cards

Memory card

Thẻ nhớ

51
New cards

Motherboard

Bảng mạch chính

52
New cards

RAM (random a

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

53
New cards

ROM (read only

Bộ nhớ chỉ đọc

54
New cards

Sim card – sub

Sim (thẻ dùng để nhận dạng thuê bao)

55
New cards

specification

Thông số

56
New cards

Foot

đơn vị đo chiều dài Anh, bằng 0,3048m0,3048\,m

57
New cards

Inch

đơn vị đo chiều dài Anh, bằng 2,54cm2,54\,cm

58
New cards

pound

đơn vị đo trọng lượng Anh, khoảng 450gram450\,gram

59
New cards

Ounce

đơn vị đo lường Anh, bằng 28,35gram28,35\,gram

60
New cards

Gallon

đơn vị đo lường chất lỏng, bằng 4,54lıˊt4,54\,lít

61
New cards

Pint

đơn vị đo lường bằng 0,57lıˊt0,57\,lít

62
New cards

Watt

oát (điện học) (viết tắt: W)

63
New cards

Volt

vôn (điện học) (viết tắt: V)

64
New cards

Polystyrene

nhựa nhiệt dẻo polystyrene

65
New cards

Sphere - spheri

hình cầu

66
New cards

Cylinder - cylin

hình trụ

67
New cards

Cone - conical

hình nón