SAT RW #1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/131

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:44 PM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

132 Terms

1
New cards

hypothesize (v)

(v) Đưa ra giả thuyết, giả định (để giải thích một hiện tượng hoặc làm cơ sở lập luận).

2
New cards

sail-like (a)

(a) Giống như cánh buồm, có hình dáng như cánh buồm.

3
New cards

in pursuit of sth

Để theo đuổi, nhằm tìm kiếm/đạt được (một mục tiêu, ước mơ, hoặc một điều gì đó).

4
New cards

evasive (a)

(a) Lảng tránh, thoái thác, có xu hướng né tránh (trả lời trực tiếp, đối mặt, hoặc tránh bị bắt).

5
New cards

prey (n)

(n) Con mồi

6
New cards

evaluate (v)

(v) Đánh giá, định giá, nhận xét (để đưa ra phán đoán về giá trị, chất lượng, tầm quan trọng, hoặc số lượng của một cái gì đó).

7
New cards

hypothesis (n)

(n) Giả thuyết.

8
New cards

subject sb/sth to sth

Bắt ai đó/cái gì đó phải chịu đựng, trải qua (thường là một điều gì đó khó chịu, tồi tệ hoặc khắc nghiệt).

9
New cards

identical (a)

(a) Giống hệt nhau, không có sự khác biệt.

10
New cards

specified (a)

(a) Được chỉ rõ, được xác định cụ thể, được ghi rõ.

11
New cards

submerge (v)

(v) Dìm xuống, lặn, chìm xuống dưới mặt nước

12
New cards

displace (v)

(v) Chiếm chỗ, dịch chuyển vị trí; buộc phải di tản.

13
New cards

sharp (a)

(a) Sắc bén, nhọn; tinh tường; đột ngột, gắt (sự thay đổi).

14
New cards

experimentation (n)

(n) Sự thí nghiệm, quá trình thử nghiệm (để tìm ra kết quả hoặc kiểm chứng giả thuyết).

15
New cards

interpret (v)

(v) Giải thích, làm sáng tỏ; phiên dịch (ngôn ngữ); hiểu/dịch nghĩa theo một cách nhất định.

16
New cards

refute (v)

(v) Bác bỏ, chứng minh một ý kiến, tuyên bố hoặc cáo buộc là sai/vô căn cứ.

17
New cards

literary (a)

(a) Thuộc về văn học, có tính chất văn chương; đắm mình vào sách vở.

18
New cards

quotation (n)

(n) Đoạn trích dẫn (lời nói/sách); sự báo giá (thương mại).

19
New cards

analytical (a)

(a) Thuộc về phân tích, có tính phân tích (vạch rõ bản chất/chi tiết để hiểu sâu).

20
New cards

interpretation (n)

(n) Sự giải thích, sự làm sáng tỏ; sự hiểu/dịch nghĩa; sự thể hiện, diễn xuất (một tác phẩm nghệ thuật).

21
New cards

state (v)

(v) Phát biểu, tuyên bố, phát biểu rõ ràng bằng lời/văn bản.

22
New cards

office-seeker (n)

(n) Người mưu cầu chức tắp, người chạy chọt/ứng cử một chức vụ trong chính quyền.

23
New cards

narrator (n)

(n) Người kể chuyện, người thuật lại (trong một tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc vở kịch).

24
New cards

convey (v)

(v) Truyền tải, biểu đạt (ý nghĩ, cảm xúc, thông điệp); vận chuyển, chuyển chở.

25
New cards

exaggerated (a)

(a) Phóng đại, cường điệu, quá mức (được làm cho to tát, nghiêm trọng hoặc quan trọng hơn thực tế).

26
New cards

carry oneself

Dáng điệu, cách đi đứng, hoài bão hay cách một người cư xử, hành xử và thể hiện bản thân trước mặt người khác.

27
New cards

triumphal (a)

(a) (Thuộc) chiến thắng, khải hoàn; để mừng chiến thắng.

28
New cards

Triumphal arch

Cổng khải hoàn (Cổng vòm chiến thắng).

29
New cards

scrupulously (adv)

(adv) Một cách cực kỳ kỹ lưỡng, tỉ mỉ, chu đáo và cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ (không để xảy ra một sai sót nào).

30
New cards

be buttoned about sth

được cài cúc sát vào, ôm vừa vặn hoặc bao bọc lấy một bộ phận cơ thể (thường là phom người, ngực, hoặc cổ).

31
New cards

felt (n)

(n) Vải nỉ, vải dạ

32
New cards

balmy (a)

(a) (Thời tiết) ấm áp, dịu mát, dễ chịu.

33
New cards

spruce (a)

(a) Bảnh bao, chỉn chu

34
New cards

alight from

Bước xuống, xuống (xe, tàu, máy bay, hoặc ngựa).

35
New cards

comical (a)

(a) Hài hước, khôi hài, kỳ cục đến mức buồn cười.

36
New cards

hyperbolic (a)

(a) Nói quá, phóng đại

37
New cards

like a big shot

Như một nhân vật tầm cỡ, như một ông lớn/đại ca/người có quyền lực và máu mặt.

38
New cards

undermine (v)

(v) Làm suy yếu ngầm, xói mòn, hủy hoại từ từ (vị thế, lòng tin, sức khỏe hoặc nền móng).

39
New cards

ditch (v)

(v) Rũ bỏ, bỏ mặc, hoặc trốn (học/bổn phận) để thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó không còn muốn nữa.

40
New cards

abbreviate (v)

(v) Viết tắt, thu gọn, rút ngắn (một từ, cụm từ hoặc bài viết).

41
New cards

define (v)

(v) Định nghĩa, giải thích rõ nghĩa (của một từ/khái niệm) hoặc xác định rõ ràng (ranh giới, đặc tính).

42
New cards

decode (v)

(v) Giải mã (biến đổi thông tin từ dạng mật mã, ký hiệu về dạng ngôn ngữ dễ hiểu) hoặc thấu hiểu ý nghĩa ẩn giấu của cái gì đó.

43
New cards

There’s no penalty for sth

Không bị phạt, không phải chịu hậu quả hay hình phạt nào khi làm việc gì đó.

44
New cards

mold (v)

(v) Đúc khuôn, nhào nặn, tạo hình.

45
New cards

dense (a)

(a) dày đặc, đông đúc, hoặc rậm rạp

46
New cards

soluble (a)

(a) Có thể hòa tan (trong chất lỏng, thường là nước) hoặc có thể giải quyết được (vấn đề, bí ẩn).

47
New cards

fiber (n)

(n) Chất xơ (trong thực phẩm) hoặc sợi, thớ (vải, gỗ, cơ bắp, cáp quang).

48
New cards

antinutrient (n)

(n) Chất kháng dinh dưỡng (hợp chất tự nhiên trong thực vật làm giảm khả năng hấp thụ dưỡng chất của cơ thể).

49
New cards

interfere (v)

(v) Can thiệp, xen vào (gây phiền hà/cản trở) hoặc làm gián đoạn, nhiễu loạn.

50
New cards

induce (v)

(v) Gây ra, kích thích, khiến cho (một trạng thái/sự kiện xảy ra) hoặc cảm ứng (vật lý), gây chuyển dạ (y học).

51
New cards

fermentation (n)

(n) Sự lên men.

52
New cards

digestibility (n)

(n) Độ tiêu hóa, khả năng tiêu hóa.

53
New cards

ongoing (a)

(a) Đang diễn ra, đang tiếp diễn (chưa kết thúc hoặc vẫn đang trong quá trình phát triển).

54
New cards

anticipation (n)

(n) Sự mong đợi, dự đoán trước (chuẩn bị tinh thần hoặc hành động cho một việc sắp xảy ra).

55
New cards

cease (v)

(v) Ngừng, chấm dứt (dừng hẳn một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra).

56
New cards

fluttering (a)

(a) Phấp phới, xao động (chuyển động nhanh, nhẹ và không đều như cánh bướm hoặc nhịp tim).

57
New cards

sink to

Chìm xuống, tụt dốc đến mức

58
New cards

whisper (n,v)

(n,v) Tiếng thì thầm / Thì thầm

59
New cards

ominous (a)

(a) Đáng điềm gở, đáng ngại (báo hiệu một điều gì đó xấu xa, tồi tệ sắp xảy ra).

60
New cards

stillness (n)

(n) Sự tĩnh lặng, bất động (trạng thái hoàn toàn im ắng, không có tiếng động hoặc sự chuyển động).

61
New cards

swiftly (adv)

(adv) Một cách nhanh chóng, mau lẹ (diễn ra hoặc di chuyển với tốc độ rất cao và không hề chậm trễ).

62
New cards

departing (a)

(a) Khởi hành, rời đi (bắt đầu hành trình đi khỏi một địa điểm, hoặc chuẩn bị khuất bóng).

63
New cards

brazen (a)

(a) Trơ trẽn, vô liêm sỉ (táo bạo một cách đáng kinh ngạc và không hề biết xấu hổ khi làm điều sai trái) hoặc bằng đồng, có màu vàng như đồng (nghĩa cổ/văn học).

64
New cards

akin to

Tương tự như, giống như (có bản chất, đặc điểm hoặc tính chất gần giống với một thứ khác).

65
New cards

squandered (a)

(a) Lãng phí, hoang phí (tiêu xài tiền bạc, thời gian hoặc cơ hội một cách ngu ngốc, vô bổ).

66
New cards

slighted (a)

(a) Bị coi thường, bị ngó lơ (cảm giác tổn thương khi lòng tự trọng bị xúc phạm do người khác thiếu tôn trọng hoặc phớt lờ mình).

67
New cards

lay away

Tích trữ, để dành (cất giữ một thứ gì đó—như tiền bạc, tài nguyên hoặc cảm xúc—để dành sử dụng cho tương lai).

68
New cards

unreap (v)

(v) Chưa gặt, chưa thu hoạch (thường dùng để tả những cánh đồng lúa, hoa màu vẫn còn nguyên vẹn trên thân cây, chưa bị cắt xuống).

69
New cards

fluctuation (n)

(n) Sự biến động, dao động (sự thay đổi liên tục về mức độ, giá trị hoặc trạng thái, lúc lên lúc xuống không ổn định).

70
New cards

attributable (a)

(a) Có thể quy cho, do bởi (được cho là kết quả của một nguyên nhân cụ thể nào đó).

71
New cards

runoff (n)

(n) Dòng chảy tràn, nước tràn bề mặt (lượng nước mưa hoặc nước băng tan không bị đất hấp thụ mà chảy tràn trên mặt đất rồi đổ vào sông, hồ, ao, biển).

72
New cards

in the vicinity of

ở vùng lân cận của... hoặc xấp xỉ/khoảng chừng bao nhiêu

73
New cards

invasive (a)

(a) Xâm lấn, xâm hại (có xu hướng lan rộng rất nhanh, hung hãn và gây hại cho môi trường, cơ thể hoặc không gian xung quanh).

74
New cards

overtake (v)

(v) Vượt qua, bắt kịp và vượt lên trước (về tốc độ, số lượng, chất lượng, hoặc địa vị); hoặc (một cảm xúc, tai họa) bất ngờ ập đến, bao trùm lấy ai đó.

75
New cards

exhibit (v)

(v) Thể hiện, bộc lộ, trưng bày

76
New cards

conquering (a)

(a) Chinh phục, xâm chiếm, chế ngự

77
New cards

limb (n)

(n) Chi, tay chân (của người hoặc động vật); hoặc cành cây lớn (nhánh cây chính mọc ra từ thân cây).

78
New cards

astride (pre,adv)

(pre,adv) Ngồi dạng chân sang hai bên (một chân bên này, một chân bên kia của vật gì đó); hoặc ở cả hai bên của một ranh giới, một khu vực.

79
New cards

Statue of Liberty

Tượng Nữ thần Tự do

80
New cards

storied pomp

Sự vinh quang, hào nhoáng, tráng lệ được ca tụng trong sử sách (nhưng mang hàm ý phô trương, xa hoa, dựa trên quyền lực cũ hoặc chế độ phong kiến).

81
New cards

mighty (a)

(a) Hùng mạnh, vĩ đại, có sức mạnh hoặc quyền lực to lớn

82
New cards

flame (n)

(n) Ngọn lửa

83
New cards

imprisoned (a)

(a) Bị giam cầm, bị bỏ tù, bị tước đoạt tự do (nghĩa đen); hoặc bị kìm hãm, bị giam hãm trong một không gian/hoàn cảnh bó buộc (nghĩa bóng).

84
New cards

exile (n)

(n) Sự lưu vong, sự đày ải, người bị trục xuất

85
New cards

huddled (a)

(a) Túm tụm, co cụm, nằm co quắp, chen chúc nhau

86
New cards

mass (n)

(n) Khối, đống, số đông, đại chúng (nơi tập hợp rất nhiều người hoặc vật thể lại với nhau)

87
New cards

yearn to

Khao khát, mong mỏi, ao ước một điều gì đó một cách tha thiết (thường là những điều khó đạt được hoặc một người/nơi chốn đang ở rất xa).

88
New cards

breathe free

Hít thở bầu không khí tự do, sống cuộc đời tự do (nghĩa đen là thoát khỏi sự ngột ngạt của sự áp bức; nghĩa bóng là không còn bị kìm hãm, được hưởng quyền tự do cơ bản của con người).

89
New cards

observation (n)

(n) Sự quan sát, khả năng quan sát (năng lực nhận biết, xem xét thế giới xung quanh); hoặc lời nhận xét, bình phẩm (phát biểu dựa trên những gì nhìn thấy hoặc suy ngẫm).

90
New cards

sniff (v)

(v) Ngửi, hít hà, khịt mũi

91
New cards

confrontation (n)

(n) Sự đối đầu, sự chạm trán, cuộc xung đột (hoàn cảnh hai bên đứng đối mặt trực tiếp để tranh luận, chiến đấu, hoặc giải quyết một mâu thuẫn gay gắt).

92
New cards

enchantment (n)

(n) Sự mê hoặc, bùa mê, phép thuật (nghĩa đen); hoặc trạng thái vui sướng, say mê, bị cuốn hút mãnh liệt bởi vẻ đẹp hoặc sự kỳ diệu của một ai đó/thứ gì đó (nghĩa bóng).

93
New cards

singularly (adv)

(adv) Một cách kỳ lạ, khác thường (nghĩa nhấn mạnh là "rất, cực kỳ"); hoặc một cách độc nhất, riêng biệt.

94
New cards

leisurely (a,adv)

(a,adv) Một cách thong thả, ung dung, không vội vã.

95
New cards

refreshment (n)

(n) Sự làm cho khỏe khoắn, tươi tỉnh lại; hoặc món ăn nhẹ, đồ uống giải khát.

96
New cards

detachment (n)

(n) Sự tách rời (vật lý) / Sự hờ hững, vô cảm, khách quan không để tình cảm xen vào (tâm lý).

97
New cards

exhilarating (a)

(a) Đầy phấn khích, vui sướng tột độ, làm cho vô cùng sảng khoái (thường tả cảm xúc khi phiêu lưu, vượt qua thử thách).

98
New cards

fares forth

Lên đường, khởi hành, tiến về phía trước (cụm từ mang sắc thái cổ kính/văn học, đồng nghĩa với set out hoặc journey).

99
New cards

seclusion (n)

(n) Sự ẩn dật, sự tách biệt khỏi đám đông, trạng thái riêng tư/cô lập hoàn toàn với thế giới bên ngoài.

100
New cards

berth (n)

(n) Giường ngủ trên tàu hỏa/tàu thủy; hoặc chỗ đậu/neo neo giữ của tàu thuyền tại cảng.