Summit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/633

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:25 AM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

634 Terms

1
New cards
Easygoing [B2]
Dễ tính / Thoải mái
2
New cards
Hardworking [B1]
Chăm chỉ
3
New cards
Modest [B2]
Khiêm tốn
4
New cards
Outgoing [B2]
Cởi mở / Hòa đồng
5
New cards
Reliable [B1]
Đáng tin cậy
6
New cards
Trustworthy [B2]
Đáng tin / Chân thật
7
New cards
Punctual [B1]
Đúng giờ
8
New cards
Considerate [C1]
Chu đáo / Ý tứ
9
New cards
Thoughtful [B2]
Tận tâm / Biết nghĩ cho người khác
10
New cards
Liberal [B2]
Phóng khoáng / Cởi mở
11
New cards
Conservative [B2]
Bảo thủ / Truyền thống
12
New cards
Independent [B1]
Độc lập
13
New cards
Avoid [B1]
Tránh / Tránh né
14
New cards
Object to [B2]
Phản đối
15
New cards
Mind [B1]
Bận tâm / Phiền lòng
16
New cards
Sweetheart [B2]
Người tốt bụng / Người đáng yêu
17
New cards
Team player [B2]
Người có tinh thần đồng đội
18
New cards
People person [C1]
Người hòa đồng / Thích giao tiếp
19
New cards
Tyrant [C1]
Kẻ độc tài / Sếp tàn bạo
20
New cards
Workaholic [C1]
Người nghiện công việc
21
New cards
Pain in the neck [C1]
Kẻ phiền phức / Điều phiền toái
22
New cards
Advise [B1]
Khuyên bảo
23
New cards
Cause [B1]
Gây ra
24
New cards
Convince [B1]
Thuyết phục (để tin)
25
New cards
Encourage [B1]
Khuyến khích / Động viên
26
New cards
Forbid [B2]
Cấm đoán
27
New cards
Force [B2]
Ép buộc
28
New cards
Hire [B1]
Thuê (người làm)
29
New cards
Order [B1]
Ra lệnh
30
New cards
Permit [B2]
Cho phép
31
New cards
Persuade [B2]
Thuyết phục (để làm)
32
New cards
Remind [B1]
Nhắc nhở
33
New cards
Require [B1]
Yêu cầu / Đòi hỏi
34
New cards
Warn [B1]
Cảnh báo
35
New cards
Optimist [B2]
Người lạc quan
36
New cards
Pessimist [B2]
Người bi quan
37
New cards
Realist [B2]
Người thực tế
38
New cards
Outlook [C1]
Quan điểm / Cách nhìn nhận
39
New cards
Epidemic [B2]
Dịch bệnh
40
New cards
Terrorism [B2]
Chủ nghĩa khủng bố
41
New cards
Global warming [B2]
Sự nóng lên toàn cầu
42
New cards
Corruption [C1]
Sự tham nhũng
43
New cards
Matter of time [C1]
Vấn đề thời gian (điều tất yếu)
44
New cards
Sitting duck [C2]
Mục tiêu dễ bị tấn công / Bia đỡ đạn
45
New cards
Better safe than sorry [C1]
Cẩn tắc vô áy náy
46
New cards
Roll with the punches [C2]
Thích nghi với hoàn cảnh khó khăn
47
New cards
Get to me [B2]
Làm tôi bực mình / Ảnh hưởng đến tôi
48
New cards
Out of control [B2]
Mất kiểm soát
49
New cards
Contagious [C1]
Lây nhiễm
50
New cards
Obsessed [B2]
Ám ảnh
51
New cards
Freaked out [C1]
Hoảng sợ / Kích động
52
New cards
Go overboard [C2]
Làm quá mức / Làm quá trớn
53
New cards
It is what it is [B2]
Chấp nhận sự thật thôi
54
New cards
Creative [B1]
Sáng tạo
55
New cards
Achieve [B1]
Đạt được
56
New cards
Solution [B1]
Giải pháp
57
New cards
Careless [B1]
Bất cẩn
58
New cards
Hopeful [B2]
Đầy hy vọng
59
New cards
Hopeless [B2]
Vô vọng
60
New cards
Meaningful [B2]
Có ý nghĩa
61
New cards
Meaningless [B2]
Vô nghĩa
62
New cards
Painful [B1]
Đau đớn
63
New cards
Painless [B2]
Không đau
64
New cards
Powerful [B1]
Quyền lực / Mạnh mẽ
65
New cards
Powerless [C1]
Bất lực
66
New cards
Purposeful [C1]
Có mục đích / Quyết tâm
67
New cards
Purposeless [C1]
Vô mục đích
68
New cards
Useless [B1]
Vô dụng / Vô ích
69
New cards
Restful [C1]
Thư thái / Yên tĩnh
70
New cards
Restless [C1]
Bồn chồn / Không yên
71
New cards
Helpless [B2]
Không thể tự bảo vệ / Không tự xoay sở được
72
New cards
Beat [B1]
Nhịp điệu
73
New cards
Melody [B1]
Giai điệu
74
New cards
Lyrics [B1]
Lời bài hát
75
New cards
Sound [B1]
Âm thanh / Âm sắc
76
New cards
Catchy [C1]
Bắt tai / Dễ nhớ
77
New cards
Moving [B2]
Cảm động
78
New cards
Top-notch [C2]
Xuất sắc / Chất lượng hàng đầu
79
New cards
Blow away [C1]
Làm kinh ngạc / Gây ấn tượng mạnh
80
New cards
Performance [B1]
Màn trình diễn
81
New cards
Unwind [C1]
Thư giãn
82
New cards
Productive [B2]
Năng suất / Hiệu quả
83
New cards
Exhibit [B2]
Triển lãm / Vật trưng bày
84
New cards
Portrait [B1]
Bức chân dung
85
New cards
Tune [B1]
Giai điệu
86
New cards
Musical [B1]
Vở nhạc kịch
87
New cards
Sentimental [B2]
Đa cảm / Sến sẩm
88
New cards
Serious [B1]
Nghiêm túc (trong nghệ thuật)
89
New cards
Commercial [B2]
Mang tính thương mại
90
New cards
Dated [C1]
Lỗi thời
91
New cards
Repetitive [B2]
Lặp đi lặp lại
92
New cards
Annoying [B1]
Gây khó chịu
93
New cards
Depressing [B1]
Gây chán nản / Gây buồn bã
94
New cards
Offensive [B2]
Phản cảm / Gây xúc phạm
95
New cards
Weird [B2]
Kỳ lạ
96
New cards
Hard to please [B2]
Khó tính / Khó chiều
97
New cards
Nothing to write home about [C2]
Tầm thường / Không có gì đặc biệt
98
New cards
Not my thing [C1]
Không phải sở thích của tôi
99
New cards
Right up your alley [C2]
Đúng gu của bạn
100
New cards
Now you’re talking [C1]
Chí lý / Phải thế chứ