1/56
Bộ từ vựng về các động từ quan trọng thường xuất hiện trong các bài thi TOEIC thực tế theo cấu trúc mới.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accommodate
Đáp ứng hoặc chứa (ví dụ: đáp ứng yêu cầu, chứa một nhóm du lịch lớn).
Analyze
Phân tích (ví dụ: phân tích dữ liệu lưu lượng truy cập, phân tích sự hiệu quả của nhà máy).
Address
Phát biểu trước đám đông hoặc giải quyết (vấn đề, khiếu nại).
Afford
Có đủ điều kiện hoặc khả năng chi trả (ví dụ: chi trả chi phí, mua nhà).
Allocate
Chỉ định hoặc phân phát (ví dụ: chỉ định một nhóm cho dự án, phân bổ ngân sách).
Allow
Cho phép (ví dụ: cho phép thực tập sinh tham gia, cho phép gia nhập).
Apply
Ứng tuyển, nộp đơn hoặc áp dụng (ví dụ: ứng tuyển công việc, sơn đều).
Assume
Cho rằng, thừa nhận hoặc giả định (ví dụ: cho rằng thời tiết tốt).
Attract
Thu hút (ví dụ: thu hút khách hàng mới, thu hút sự chú ý của người mua).
Certify
Công nhận hoặc chứng thực (ví dụ: chứng thực tòa nhà thân thiện với môi trường).
Complete
Hoàn tất hoặc hoàn thành (ví dụ: hoàn thành khảo sát, hoàn thành một bộ đĩa).
Conduct
Thực hiện (ví dụ: thực hiện nghiên cứu thị trường, thực hiện phỏng vấn xin việc).
Confirm
Xác nhận (ví dụ: xác nhận việc đặt chỗ, xác nhận việc nhận hàng).
Consult
Tư vấn, bàn bạc hoặc tham khảo (ví dụ: tham vấn chuyên gia, xem sách hướng dẫn).
Cost
Trị giá, phải trả (động từ) hoặc giá cả, chi phí (danh từ).
Designate
Chỉ định hoặc bổ nhiệm (ví dụ: bổ nhiệm làm người giám sát, khu vực đỗ xe được chỉ định).
Determine
Quyết định hoặc xác định (ví dụ: chọn cách tốt nhất giải quyết vấn đề, xác định nguyên nhân trì hoãn).
Direct
Chỉ dẫn, chuyển tới hoặc trực tiếp (ví dụ: tiền được chuyển cho dự án, hướng dẫn câu hỏi).
Disregard
Xem nhẹ, lờ đi hoặc không chú ý tới (ví dụ: bỏ qua tất cả ghi chú trước đó).
Enclose
Đính kèm hoặc bao bọc lại (ví dụ: đính kèm sơ yếu lý lịch, rào lại khu vườn).
Endorse
Xác nhận, ủng hộ hoặc bảo chứng (ví dụ: bảo chứng dòng sản phẩm, ký xác nhận tấm séc).
Exclude
Loại trừ hoặc ngăn chặn.
Extend
Mở rộng hoặc kéo dài (ví dụ: kéo dài giờ làm việc, kéo dài cuộc họp).
Enforce
Ép buộc hoặc thực thi (ví dụ: thực thi luật lệ, thực hiện quy định an toàn).
Exceed
Vượt quá (ví dụ: vượt quá mong đợi, vượt quá giới hạn tốc độ).
Experience
Trải nghiệm, trải qua (động từ) hoặc kinh nghiệm (danh từ).
Expire
Kết thúc hoặc hết hiệu lực/hết hạn (ví dụ: thức ăn hết hạn, ngày hết hạn).
Maintain
Duy trì hoặc bảo dưỡng (ví dụ: bảo dưỡng tòa nhà, duy trì sức khỏe).
Implement
Thi hành hoặc thực hiện (ví dụ: thực hiện phương pháp phân tích dữ liệu mới).
Institute
Thành lập, thiết lập hoặc bắt đầu (ví dụ: thiết lập quy định về trang phục, bắt đầu chính sách).
Interrupt
Làm gián đoạn hoặc ngắt lời (ví dụ: dịch vụ xe buýt bị gián đoạn).
Introduce
Giới thiệu, ra mắt hoặc phát hành (ví dụ: giới thiệu xe hơi mới, giới thiệu công nghệ mới).
Locate
Định vị, tọa lạc hoặc xác định vị trí (ví dụ: nằm trong thành phố, xác định chỗ rò rỉ).
Mark
Đánh dấu, chỉ ra (động từ) hoặc điểm số, dấu mốc (danh từ).
Modify
Chỉnh sửa hoặc thay đổi (ví dụ: chỉnh sửa bản thiết kế sản phẩm, lịch trình đã sửa đổi).
Notify
Thông báo (ví dụ: thông báo thăng chức, thông báo khoản thanh toán đến hạn).
Obligate
Bắt buộc (ví dụ: bắt buộc thanh toán cho thiệt hại).
Offset
Bù đắp (ví dụ: bù đắp sự gia tăng chi phí vật liệu, lỗ được bù đắp bởi lãi).
Promote
Quảng cáo, ưu đãi hoặc thăng chức (ví dụ: quảng cáo dòng sản phẩm mới, được thăng chức lên giám đốc).
Oversee
Giám sát (ví dụ: giám sát ca đêm, giám sát hoạt động nội địa).
Outfit
Cung cấp hoặc trang bị (ví dụ: trang bị thiết bị cho người tham gia).
Outline
Phác thảo (động từ) hoặc đề cương, bản tóm tắt (danh từ).
Postpone
Trì hoãn (ví dụ: hoãn cuộc họp, hoãn ngày bay).
Recognize
Nhận ra hoặc ghi nhận/công nhận (ví dụ: ghi nhận nỗ lực, nhận thấy nỗ lực).
Reflect
Phản ánh hoặc phản chiếu (ví dụ: phản ánh xu hướng hiện tại, thể hiện ý kiến).
Register
Đăng ký (ví dụ: đăng ký hội thảo, đăng ký tại khách sạn).
Remove
Loại bỏ hoặc tháo ra (ví dụ: loại bỏ vết bẩn, tháo giày/mũ).
Replace
Thay thế (ví dụ: thay thế sản phẩm lỗi, tìm người thay thế).
Represent
Đại diện (ví dụ: đại diện công ty, đại diện giám đốc tại cuộc họp).
Secure
Đảm bảo, bảo mật hoặc giữ chỗ/khóa cửa (ví dụ: giữ chỗ đậu xe, khóa cửa).
Specify
Ghi rõ hoặc chỉ rõ (ví dụ: chỉ rõ ngày, nêu cụ thể quy định).
Require
Yêu cầu (ví dụ: yêu cầu giấy phép đặc biệt, yêu cầu nguồn nhân lực).
Reserve
Đặt chỗ trước (ví dụ: đặt vé máy bay, đặt chỗ ngồi).
Retain
Giữ lại (ví dụ: giữ khách hàng trung thành, giữ chân nhân viên tận tâm).
Streamline
Tinh giản hoặc sắp xếp hợp lý (ví dụ: đơn giản hóa quy trình sản xuất).
Sustain
Duy trì hoặc bền vững (ví dụ: duy trì lợi nhuận cao, chịu đựng trọng lượng).
Undergo
Trải qua (ví dụ: trải qua kiểm tra sức khỏe, trải qua sự thay đổi).