ETS VOCAB: UNIT 1 - Động từ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ từ vựng về các động từ quan trọng thường xuất hiện trong các bài thi TOEIC thực tế theo cấu trúc mới.

Last updated 4:31 AM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

Accommodate

Đáp ứng hoặc chứa (ví dụ: đáp ứng yêu cầu, chứa một nhóm du lịch lớn).

2
New cards

Analyze

Phân tích (ví dụ: phân tích dữ liệu lưu lượng truy cập, phân tích sự hiệu quả của nhà máy).

3
New cards

Address

Phát biểu trước đám đông hoặc giải quyết (vấn đề, khiếu nại).

4
New cards

Afford

Có đủ điều kiện hoặc khả năng chi trả (ví dụ: chi trả chi phí, mua nhà).

5
New cards

Allocate

Chỉ định hoặc phân phát (ví dụ: chỉ định một nhóm cho dự án, phân bổ ngân sách).

6
New cards

Allow

Cho phép (ví dụ: cho phép thực tập sinh tham gia, cho phép gia nhập).

7
New cards

Apply

Ứng tuyển, nộp đơn hoặc áp dụng (ví dụ: ứng tuyển công việc, sơn đều).

8
New cards

Assume

Cho rằng, thừa nhận hoặc giả định (ví dụ: cho rằng thời tiết tốt).

9
New cards

Attract

Thu hút (ví dụ: thu hút khách hàng mới, thu hút sự chú ý của người mua).

10
New cards

Certify

Công nhận hoặc chứng thực (ví dụ: chứng thực tòa nhà thân thiện với môi trường).

11
New cards

Complete

Hoàn tất hoặc hoàn thành (ví dụ: hoàn thành khảo sát, hoàn thành một bộ đĩa).

12
New cards

Conduct

Thực hiện (ví dụ: thực hiện nghiên cứu thị trường, thực hiện phỏng vấn xin việc).

13
New cards

Confirm

Xác nhận (ví dụ: xác nhận việc đặt chỗ, xác nhận việc nhận hàng).

14
New cards

Consult

Tư vấn, bàn bạc hoặc tham khảo (ví dụ: tham vấn chuyên gia, xem sách hướng dẫn).

15
New cards

Cost

Trị giá, phải trả (động từ) hoặc giá cả, chi phí (danh từ).

16
New cards

Designate

Chỉ định hoặc bổ nhiệm (ví dụ: bổ nhiệm làm người giám sát, khu vực đỗ xe được chỉ định).

17
New cards

Determine

Quyết định hoặc xác định (ví dụ: chọn cách tốt nhất giải quyết vấn đề, xác định nguyên nhân trì hoãn).

18
New cards

Direct

Chỉ dẫn, chuyển tới hoặc trực tiếp (ví dụ: tiền được chuyển cho dự án, hướng dẫn câu hỏi).

19
New cards

Disregard

Xem nhẹ, lờ đi hoặc không chú ý tới (ví dụ: bỏ qua tất cả ghi chú trước đó).

20
New cards

Enclose

Đính kèm hoặc bao bọc lại (ví dụ: đính kèm sơ yếu lý lịch, rào lại khu vườn).

21
New cards

Endorse

Xác nhận, ủng hộ hoặc bảo chứng (ví dụ: bảo chứng dòng sản phẩm, ký xác nhận tấm séc).

22
New cards

Exclude

Loại trừ hoặc ngăn chặn.

23
New cards

Extend

Mở rộng hoặc kéo dài (ví dụ: kéo dài giờ làm việc, kéo dài cuộc họp).

24
New cards

Enforce

Ép buộc hoặc thực thi (ví dụ: thực thi luật lệ, thực hiện quy định an toàn).

25
New cards

Exceed

Vượt quá (ví dụ: vượt quá mong đợi, vượt quá giới hạn tốc độ).

26
New cards

Experience

Trải nghiệm, trải qua (động từ) hoặc kinh nghiệm (danh từ).

27
New cards

Expire

Kết thúc hoặc hết hiệu lực/hết hạn (ví dụ: thức ăn hết hạn, ngày hết hạn).

28
New cards

Maintain

Duy trì hoặc bảo dưỡng (ví dụ: bảo dưỡng tòa nhà, duy trì sức khỏe).

29
New cards

Implement

Thi hành hoặc thực hiện (ví dụ: thực hiện phương pháp phân tích dữ liệu mới).

30
New cards

Institute

Thành lập, thiết lập hoặc bắt đầu (ví dụ: thiết lập quy định về trang phục, bắt đầu chính sách).

31
New cards

Interrupt

Làm gián đoạn hoặc ngắt lời (ví dụ: dịch vụ xe buýt bị gián đoạn).

32
New cards

Introduce

Giới thiệu, ra mắt hoặc phát hành (ví dụ: giới thiệu xe hơi mới, giới thiệu công nghệ mới).

33
New cards

Locate

Định vị, tọa lạc hoặc xác định vị trí (ví dụ: nằm trong thành phố, xác định chỗ rò rỉ).

34
New cards

Mark

Đánh dấu, chỉ ra (động từ) hoặc điểm số, dấu mốc (danh từ).

35
New cards

Modify

Chỉnh sửa hoặc thay đổi (ví dụ: chỉnh sửa bản thiết kế sản phẩm, lịch trình đã sửa đổi).

36
New cards

Notify

Thông báo (ví dụ: thông báo thăng chức, thông báo khoản thanh toán đến hạn).

37
New cards

Obligate

Bắt buộc (ví dụ: bắt buộc thanh toán cho thiệt hại).

38
New cards

Offset

Bù đắp (ví dụ: bù đắp sự gia tăng chi phí vật liệu, lỗ được bù đắp bởi lãi).

39
New cards

Promote

Quảng cáo, ưu đãi hoặc thăng chức (ví dụ: quảng cáo dòng sản phẩm mới, được thăng chức lên giám đốc).

40
New cards

Oversee

Giám sát (ví dụ: giám sát ca đêm, giám sát hoạt động nội địa).

41
New cards

Outfit

Cung cấp hoặc trang bị (ví dụ: trang bị thiết bị cho người tham gia).

42
New cards

Outline

Phác thảo (động từ) hoặc đề cương, bản tóm tắt (danh từ).

43
New cards

Postpone

Trì hoãn (ví dụ: hoãn cuộc họp, hoãn ngày bay).

44
New cards

Recognize

Nhận ra hoặc ghi nhận/công nhận (ví dụ: ghi nhận nỗ lực, nhận thấy nỗ lực).

45
New cards

Reflect

Phản ánh hoặc phản chiếu (ví dụ: phản ánh xu hướng hiện tại, thể hiện ý kiến).

46
New cards

Register

Đăng ký (ví dụ: đăng ký hội thảo, đăng ký tại khách sạn).

47
New cards

Remove

Loại bỏ hoặc tháo ra (ví dụ: loại bỏ vết bẩn, tháo giày/mũ).

48
New cards

Replace

Thay thế (ví dụ: thay thế sản phẩm lỗi, tìm người thay thế).

49
New cards

Represent

Đại diện (ví dụ: đại diện công ty, đại diện giám đốc tại cuộc họp).

50
New cards

Secure

Đảm bảo, bảo mật hoặc giữ chỗ/khóa cửa (ví dụ: giữ chỗ đậu xe, khóa cửa).

51
New cards

Specify

Ghi rõ hoặc chỉ rõ (ví dụ: chỉ rõ ngày, nêu cụ thể quy định).

52
New cards

Require

Yêu cầu (ví dụ: yêu cầu giấy phép đặc biệt, yêu cầu nguồn nhân lực).

53
New cards

Reserve

Đặt chỗ trước (ví dụ: đặt vé máy bay, đặt chỗ ngồi).

54
New cards

Retain

Giữ lại (ví dụ: giữ khách hàng trung thành, giữ chân nhân viên tận tâm).

55
New cards

Streamline

Tinh giản hoặc sắp xếp hợp lý (ví dụ: đơn giản hóa quy trình sản xuất).

56
New cards

Sustain

Duy trì hoặc bền vững (ví dụ: duy trì lợi nhuận cao, chịu đựng trọng lượng).

57
New cards

Undergo

Trải qua (ví dụ: trải qua kiểm tra sức khỏe, trải qua sự thay đổi).