từ vựng hệ 10 reading 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:35 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards
cooperation
sự hợp tác; sự phối hợp
2
New cards
favour
sự ưu ái; sự ủng hộ; ân huệ; giúp đỡ
3
New cards
beyond
vượt ra ngoài; xa hơn; ngoài ra; vượt quá
4
New cards
category
loại; danh mục; nhóm; phạm trù
5
New cards
frequently
thường xuyên; hay; liên tục
6
New cards
rare
hiếm; ít gặp; quý hiếm
7
New cards
seldom
hiếm khi; ít khi
8
New cards
ample
dồi dào; đầy đủ; rộng rãi
9
New cards
fever
sốt; cơn sốt; sự cuồng nhiệt
10
New cards
sore throat
đau họng; viêm họng
11
New cards
cough
ho; cơn ho
12
New cards
trade
thương mại; buôn bán; trao đổi; nghề nghiệp
13
New cards
secure
đảm bảo; bảo vệ; đạt được; an toàn
14
New cards
individuals prioritize
các cá nhân ưu tiên; con người đặt ưu tiên cho
15
New cards
emotionally mature
trưởng thành về mặt cảm xúc; chín chắn về cảm xúc
16
New cards
professional success
thành công trong sự nghiệp; thành công nghề nghiệp
17
New cards
proficiency
trình độ thành thạo; năng lực; kỹ năng cao
18
New cards
launched
ra mắt; khởi động; đưa vào hoạt động
19
New cards
laugh
cười; tiếng cười
20
New cards
implementation
sự triển khai; sự thực hiện; áp dụng
21
New cards
scheme
kế hoạch; chương trình; đề án; cơ chế
22
New cards
spread
lan rộng; lây lan; truyền bá; trải ra
23
New cards
exposure
sự tiếp xúc; sự phơi bày; sự tiếp xúc với môi trường hoặc kiến thức mới
24
New cards
integration
sự tích hợp; sự hòa nhập; sự kết hợp (bạn viết nhầm "intergration")
25
New cards
regarding
liên quan đến; về; đối với (thường dùng "regarding", không dùng "regarding to")
26
New cards
phenomenon
hiện tượng
27
New cards
attach to
gắn vào; đính kèm vào; gắn bó với
28
New cards
attachment
tệp đính kèm; sự gắn bó; phần đính kèm
29
New cards
parasitic plants
thực vật ký sinh
30
New cards
generally found
thường được tìm thấy; thường xuất hiện
31
New cards
retail clothing sector
ngành bán lẻ quần áo; lĩnh vực kinh doanh quần áo bán lẻ
32
New cards

collaborate

hợp tác