col1 u16 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:45 AM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Fold sth in half/two

gấp cái gì làm đôi

2
New cards

• Fold sth neatly/carefully

gấp cái gì đó gọn gàng/cẩn thận

3
New cards

• Fold flat

gấp phẳng lại

4
New cards

• Fold your arms

khoanh tay lại

5
New cards

• Lay the foundations of

đặt nền móng cho (một công trình hoặc một sự nghiệp/ý tưởng)

6
New cards

• Have no foundation / Be without foundation

không có căn cứ (vô căn cứ)

7
New cards

• Foundation course

khóa học nền tảng/khóa học dự bị

8
New cards

• Foundation stone

viên đá đầu tiên (để khởi công) + nền tảng cơ bản của một ý tưởng

9
New cards

• Move house

chuyển nhà

10
New cards

• On the house

miễn phí (do chủ hàng mời/đãi)

11
New cards

• Housework

việc nhà (lau dọn, nấu ăn)

12
New cards

• Housekeeping

công việc quản gia/dọn phòng (thường trong khách sạn)

13
New cards

• Housekeeper

người quản gia/người dọn phòng

14
New cards

• Housewife

bà nội trợ

15
New cards

• Houseproud (adj)

luôn bận tâm/tự hào về việc giữ gìn nhà cửa sạch đẹp

16
New cards

• Mark sth with/on

đánh dấu cái gì với cái gì/lên cái gì

17
New cards

• Leave a mark on

để lại vết tích/dấu vết lên cái gì

18
New cards

• Burn/Scratch/etc. mark

vết cháy/vết cào/…

19
New cards

• The halfway mark

mốc giữa đường (vạch giữa đường)

20
New cards

• Be quick/slow off the mark

phản ứng nhanh nhạy/chậm chạp (với một tình huống)

21
New cards

• Hit/Miss the mark

đạt được/trượt mất mục tiêu (đúng/sai mục đích)

22
New cards

• Material goods/possessions

của cải/tài sản vật chất

23
New cards

• Material rewards

phần thưởng vật chất

24
New cards

• Material resources

nguồn tài nguyên vật chất

25
New cards

• Raw materials

nguyên liệu thô (chưa qua chế biến)

26
New cards

Floorboard

tấm ván sàn

27
New cards

• Bend sth into (shape/a circle/etc.)

uốn cái gì thành (hình dạng/hình tròn/…)

28
New cards

• Go round the bend

phát điên (điên tiết)

29
New cards

• Sharp/tight bend

khúc quanh ngặt/khúc cua gắt

30
New cards

• Block sb’s way

chặn đường ai đó

31
New cards

• Block of flats

tòa nhà căn hộ (chung cư)

32
New cards

• Apartment block

khu chung cư

33
New cards

• High-rise block

tòa nhà cao tầng

34
New cards

• Mental/Writer’s block

tình trạng bí ý tưởng (không thể suy nghĩ hay viết tiếp được)

35
New cards

• Bricks and mortar

công trình xây dựng (nghĩa đen) + tài sản hữu hình/cửa hàng thực tế (so với kinh doanh online)

36
New cards

• Brick wall

tường gạch

37
New cards

• Bricklayer

thợ xây (người xây tường bằng gạch)

38
New cards

• Erect (a statue/monument/etc.) to sb

dựng (tượng/đài tưởng niệm/…) cho ai đó

39
New cards

• Stand erect

đứng thẳng lưng

40
New cards

• Erect posture

tư thế thẳng đứng

41
New cards

Take/Have the floor

phát biểu ý kiến (trong một cuộc họp/hội nghị)

42
New cards

Ground/First/etc. floor

tầng trệt/tầng một/…

43
New cards

Floor show

chương trình biểu diễn (tại nhà hàng, hộp đêm)

44
New cards

Floor plan

sơ đồ mặt bằng (bản vẽ sơ đồ tầng nhà)