1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fold sth in half/two
gấp cái gì làm đôi
• Fold sth neatly/carefully
gấp cái gì đó gọn gàng/cẩn thận
• Fold flat
gấp phẳng lại
• Fold your arms
khoanh tay lại
• Lay the foundations of
đặt nền móng cho (một công trình hoặc một sự nghiệp/ý tưởng)
• Have no foundation / Be without foundation
không có căn cứ (vô căn cứ)
• Foundation course
khóa học nền tảng/khóa học dự bị
• Foundation stone
viên đá đầu tiên (để khởi công) + nền tảng cơ bản của một ý tưởng
• Move house
chuyển nhà
• On the house
miễn phí (do chủ hàng mời/đãi)
• Housework
việc nhà (lau dọn, nấu ăn)
• Housekeeping
công việc quản gia/dọn phòng (thường trong khách sạn)
• Housekeeper
người quản gia/người dọn phòng
• Housewife
bà nội trợ
• Houseproud (adj)
luôn bận tâm/tự hào về việc giữ gìn nhà cửa sạch đẹp
• Mark sth with/on
đánh dấu cái gì với cái gì/lên cái gì
• Leave a mark on
để lại vết tích/dấu vết lên cái gì
• Burn/Scratch/etc. mark
vết cháy/vết cào/…
• The halfway mark
mốc giữa đường (vạch giữa đường)
• Be quick/slow off the mark
phản ứng nhanh nhạy/chậm chạp (với một tình huống)
• Hit/Miss the mark
đạt được/trượt mất mục tiêu (đúng/sai mục đích)
• Material goods/possessions
của cải/tài sản vật chất
• Material rewards
phần thưởng vật chất
• Material resources
nguồn tài nguyên vật chất
• Raw materials
nguyên liệu thô (chưa qua chế biến)
Floorboard
tấm ván sàn
• Bend sth into (shape/a circle/etc.)
uốn cái gì thành (hình dạng/hình tròn/…)
• Go round the bend
phát điên (điên tiết)
• Sharp/tight bend
khúc quanh ngặt/khúc cua gắt
• Block sb’s way
chặn đường ai đó
• Block of flats
tòa nhà căn hộ (chung cư)
• Apartment block
khu chung cư
• High-rise block
tòa nhà cao tầng
• Mental/Writer’s block
tình trạng bí ý tưởng (không thể suy nghĩ hay viết tiếp được)
• Bricks and mortar
công trình xây dựng (nghĩa đen) + tài sản hữu hình/cửa hàng thực tế (so với kinh doanh online)
• Brick wall
tường gạch
• Bricklayer
thợ xây (người xây tường bằng gạch)
• Erect (a statue/monument/etc.) to sb
dựng (tượng/đài tưởng niệm/…) cho ai đó
• Stand erect
đứng thẳng lưng
• Erect posture
tư thế thẳng đứng
Take/Have the floor
phát biểu ý kiến (trong một cuộc họp/hội nghị)
Ground/First/etc. floor
tầng trệt/tầng một/…
Floor show
chương trình biểu diễn (tại nhà hàng, hộp đêm)
Floor plan
sơ đồ mặt bằng (bản vẽ sơ đồ tầng nhà)