Nghe 6 bai 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:11 AM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

얽히다 (동사)

관계가 맺어지거나 관련되다 - Bị vướng vào, gắn liền với, có liên quan tới.

2
New cards

왕가 (명사)

왕의 가족 - Hoàng gia, vương tộc.

3
New cards

지명 (명사)

땅의 이름 - Địa danh, tên đất.

4
New cards

유래 (명사)

사물이나 일이 생겨난 내력 - Nguồn gốc, lai lịch.

5
New cards

인근 (명사)

가까운 곳 - Lân cận, vùng lân cận.

6
New cards

어부 (명사)

고기를 잡는 사람 - Ngư dân, người đánh cá.

7
New cards

합치다 (동사)

하나로 모으다 - Hợp nhất, kết hợp.

8
New cards

일대 (명사)

어느 지역 전체 - Cả một vùng, toàn vùng.

9
New cards

간청하다 (동사)

간절히 청하다 - Khẩn khoản nài nỉ, cầu khẩn.

10
New cards

내력 (명사)

지금까지 거쳐온 경로나 이력 - Lai lịch, nguồn gốc, lịch sử.

11
New cards

도읍 (명사)

한 나라의 정부가 있는 곳 - Kinh đô, thủ đô.

12
New cards

도읍지 (명사)

도읍으로 정해진 땅 - Vùng đất định đô.

13
New cards

명당 (명사)

풍수지리에서 좋은 자리가 되는 땅 - Vùng đất danh thắng, đất tốt (phong thủy).

14
New cards

산세 (명사)

산이 생긴 모양이나 형세 - Thế núi, dáng núi.

15
New cards

어리석다 (형용사)

슬기롭지 못하고 둔하다 - Ngu ngốc, dại khờ.

16
New cards

엉뚱하다 (형용사)

상식이나 기대와 아주 다르다 - Chẳng đâu vào đâu, kỳ quặc, lạ lùng.

17
New cards

지형 (명사)

땅의 모양 - Địa hình.

18
New cards

배산임수 (명사)

산을 등지고 물을 바라봄 - Tọa sơn hướng thủy (sau lưng là núi, trước mặt là nước).

19
New cards

풍수지리 (명사)

지형이나 방위를 보고 길흉화복을 판단하는 학설 - Phong thủy.

20
New cards

건국하다 (동사)

나라를 세우다 - Kiến quốc, thành lập đất nước.

21
New cards

헤매다 (동사)

길을 찾지 못하고 돌아다니다 - Bôn ba, đi lang thang, đi lạc.

22
New cards

중얼거리다 (동사)

작은 목소리로 혼잣말을 하다 - Lẩm bẩm.

23
New cards

감탄하다 (동사)

마음에 깊이 느껴 감동하다 - Cảm thán, ngưỡng mộ.

24
New cards

등지다 (동사)

어떤 것을 뒤로하다 - Tựa lưng vào, quay lưng lại.

25
New cards

궁궐 (명사)

임금이 살던 집 - Cung điện.

26
New cards

걸치다 (동사)

어떤 것을 몸에 입거나 두르다 / 일정한 기간이나 범위에 퍼지다 - Mặc, khoác / Trải dài, kéo dài qua.

27
New cards

고구려 (명사)

한국 고대의 세 나라 중 하나 - Goguryeo (Cao Câu Ly).

28
New cards

무예 (명사)

무도에 관한 기술 - Võ thuật.

29
New cards

산성 (명사)

산에 쌓은 성 - Thành lũy trên núi, sơn thành.

30
New cards

보살피다 (동사)

정성을 다해 돌보다 - Chăm sóc, trông nom.

31
New cards

어루만지다 (동사)

손으로 살살 쓰다듬다 - Xoa nhẹ, vuốt ve, an ủi.

32
New cards

초라하다 (형용사)

겉모양이 볼품없고 허술하다 - Tồi tàn, lụp xụp, nghèo nàn.

33
New cards

초월하다 (동사)

한계나 범위를 훨씬 벗어나다 - Vượt qua, siêu việt.

34
New cards

분하다 (형용사)

억울하고 원통하다 - Phẫn uất, uất ức.

35
New cards

맹세하다 (동사)

굳게 다짐하거나 약속하다 - Thề nguyện, lập lời thề.

36
New cards

한걸음에 달려오다 (표현)

쉬지 않고 매우 빨리 오다 - Chạy đến ngay lập tức, chạy đến trong một bước.

37
New cards

천성 (명사)

태어날 때부터 타고난 성품 - Thiên tính, bản tính trời sinh.

38
New cards

농담 삼아 (표현)

장난처럼 하는 말로 - Nói đùa, lấy làm lời đùa.

39
New cards

시집 (명사)

남편의 집이나 결혼하는 일 - Việc lấy chồng, nhà chồng.

40
New cards

까닭 (명사)

어떤 일이 생기게 된 원인이나 이유 - Lý do, nguyên do.

41
New cards

사위 (명사)

딸의 남편 - Con rể.

42
New cards

인재 (명사)

학식이나 능력이 뛰어난 사람 - Nhân tài.

43
New cards

장례 (명사)

죽은 사람을 보내는 의식 - Tang lễ, đám tang.

44
New cards

관 (명사)

시신을 넣는 나무 상자 - Quan tài.

45
New cards

번화하다 (형용사)

사람이나 차가 많고 상점이 모여 있어 떠들썩하다 - Sầm uất, náo nhiệt.

46
New cards

자매결연 (명사)

두 도시나 단체가 서로 돕기로 약속함 - Kết nghĩa (chị em).

47
New cards

초석 (명사)

어떤 일의 기초나 밑거름이 되는 것 - Đá tảng, nền móng, nền tảng.

48
New cards

한복판 (명사)

어떤 장소나 물건의 바로 가운데 - Ngay giữa, chính giữa, tâm điểm.

49
New cards

이름을 따다 (표현)

어떤 대상의 이름을 가져와서 붙이다 - Đặt tên theo, lấy tên từ (ai/cái gì).

50
New cards

건설업계 (명사)

건물이나 다리 등을 만드는 사업 분야 - Ngành xây dựng, giới xây dựng.

51
New cards

진출 (명사)

어떤 분야나 지역으로 힘을 뻗어 나감 - Sự vươn ra, sự tiến ra (thị trường).

52
New cards

한창 (명사/부사)

어떤 일이 가장 활기 있게 일어나는 때 - Đang lúc đỉnh điểm, đang giữa lúc sôi nổi.

53
New cards

기념하다 (동사)

뜻깊은 일을 잊지 않고 되새기다 - Kỷ niệm.

54
New cards

평범하다 (형용사)

특별하지 않고 보통이다 - Bình thường, tầm thường.