TEST 4

5.0(4)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

30 Terms

1
New cards

Enquire

(v) Hỏi thông tin

2
New cards

Administrative duties

(n) Nhiệm vụ hành chính

3
New cards

Cope with

(v) Đương đầu với, đối phó với

4
New cards

Accommodate

(v) Chứa

5
New cards

Interior architectural features

(phrase) Đặc điểm kiến trúc nội thất

6
New cards

Outstanding

(adj) Nổi bật

7
New cards

Rucksacks

(n) Ba lô

8
New cards

Animation

(n) Hoạt hình

9
New cards

Competitive

(adj) Cạnh tranh

10
New cards

Variation

(n) Sự khác biệt

11
New cards

Fragile

(adj) Dễ vỡ, dễ hỏng

12
New cards

Origami

(n) Một loại nghệ thuật gấp giấy

13
New cards

Fold

(v) Gấp

14
New cards

Motor skills

(n) Kỹ năng vận động

15
New cards

Disruptive

(adj) Gây rối

16
New cards

Verbal explanations

(n) Giải thích bằng lời nói

17
New cards

At the height of one’s career

(phrase) Ở đỉnh cao sự nghiệp

18
New cards

Clumsy

(adj) Hậu đậu

19
New cards

Engaging

(adj) Hấp dẫn

20
New cards

Reinforce

(v) Củng cố

21
New cards

Symmetry

(n) Đối xứng

22
New cards

An insight into

(phrase) Một cái nhìn sâu sắc về

23
New cards

Outspoken criticism

(n) Phê bình thẳng thắn

24
New cards

Exile

(n/v) Lưu vong, lưu đày

25
New cards

Collapse

(n/v) Sụp đổ

26
New cards

Tapestries

(n) Thảm trang trí

27
New cards

Intricate carvings

(n) Chạm khắc phức tạp

28
New cards

Solemn

(adj) Trang nghiêm

29
New cards

Deprived areas

(n) Vùng nghèo đói

30
New cards

Extraordinary gesture

(n) Cử chỉ phi thường