2024-7 N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:41 PM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

電気屋 でんきや

電気屋の人

cửa hàng điện

người bên cửa hàng điện

2
New cards

クーラー

クーらの工事

cooler

có nghĩa là máy lạnh hoặc điều hòa không khí

クーらの工事: lắp ráp thi công

3
New cards

đã quyét định ( đã chốt )

việc lắp đặt điều hòa thì khi nào ?

になります

クーらの工事いつになります

4
New cards

都合がいい

都合が悪くなる

tiện
không tiên ( có việc bận )

5
New cards

息子  むすこ

むすこ: con trai

6
New cards

マフラー

khăn quàng cổ

7
New cards

気が付きます

気が付いた

tôi nhận ra

tôi đã nhận ra

8
New cards

置きます

置いた

かもしれない

đặt
có lẽ

9
New cards

図書館に着いて

初めは: lúc đầu していたんだけど

đến

している: đang đeo, đang choàng

10
New cards

冬休みの宿題に使う資料

tài liệu sử dụng cho bài tập nghỉ đông

11
New cards

貿易 ぼうえき

thương mại, xuất nhập khẩu

12
New cards

人気が出て

trở nên nổi tiếng