1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
student
học sinh, sinh viên
oversea student
sinh viên nước ngoài
full time student
sinh viên toàn thời gian
part time student
sinh viên bán thời gian
graduate student
sinh viên tốt nghiệp
postgraduate student
sinh viên cao học
student life
đời sống sinh viên
as a student
khi còn là sinh viên/ với tư cách là 1 sinh viên
independent study
tự học
take up study
bắt đầu việc học (sau 1 thời gian nghỉ)
study hard
học tập chăm chỉ
field of study
lĩnh vực học tập
conduct a study
tiến hành 1 cuộc nghiên cứu
study leave
nghỉ phép
the study reveals/highlights
nghiên cứu tiết lộ/ nhấn mạnh rằng
studiousness
sự chăm chỉ
studious
chăm chỉ
teacher
giáo viên
qualified teacher
giáo viên có chuyên môn
experienced teacher
giáo viên giàu kinh nghiệm
a inspired teacher
giáo viên truyền cảm hứng
teacher training
đào tạo giáo viên
teaching
giảng dạy, lời giáo huấn
one
to
go into teaching
đi theo nghề dạy học
teaching methods
cách phương pháp giảng dạy
teaching strategies
các chiến lược giảng dạy
teaching material
tài liệu giảng dạy
teaching aid
công cụ hỗ trợ giảng dạy
the teacher profession
nghề giáo
(heavy) teaching load
khối lượng công việc giảng dạy nhiều/nặng