1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accentuate
làm nổi bật
emphasize
nhấn mạnh = accentuate
higlight
nhấn mạnh = accentuate
underline
nhấn mạnh = accentuate
acceptable
chấp nhận được
permissible
thỏa đáng , hài lòng = acceptable
satisfactory
thỏa đáng , hài lòng = acceptable
unacceptable
không chấp nhận được u…
deplorable
không chấp nhận được d…
accelerate
tăng tốc a…
speed up
tăng tốc s…
quicken
tăng tốc q…
decelerate
giảm tốc độ , chậm lại d…
slow down
giảm tốc độ , chậm lại s…
acceptance
chấp nhận
agreement
sự đồng ý
assent
sự đồng ý
concurrence
sự tán thành
refusal
từ chối
disagreement
không đồng ý
dissent
sự không đồng ý
achievement
thành tích , thành tựu
attainment
thành tượng
success
thành công
feat
chiến công
failure
sự thất bại f…
loss
sự thất bại l…
defeat
sự thất bại d…