Đề thi thử PHÚ THỌ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 10:34 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards
monitor (v)

theo dõi (= supervise / manage)

2
New cards
prevent (v)

ngăn chặn (= stop)

3
New cards

expense (n)

chi tiêu
4
New cards
automatic transfer
chuyển tiền tự động
5
New cards

transaction (n)

giao dịch
6
New cards
immersive (adj)
mang tính trải nghiệm
7
New cards
installation (n)
công trình nghệ thuật
8
New cards
expertise (n)
chuyên môn
9
New cards
regarded as
được xem là
10
New cards
promising (adj)
đầy triển vọng
11
New cards
merge (v)
kết hợp
12
New cards
unpredictable (adj)
không thể đoán trước
13
New cards
heatwave (n)
đợt nắng nóng
14
New cards
disrupt (v)
làm gián đoạn
15
New cards
pressure on (n)
áp lực lên
16
New cards
atmospheric (adj)

thuộc về khí quyển

17
New cards
revise (v)
điều chỉnh
18
New cards
resilient (adj)

có khả năng chống chịu, khôi phục

19
New cards
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
20
New cards
volatility (n)
sự biến động
21
New cards
predator (n)
kẻ săn mồi
22
New cards
prey (n)
con mồi
23
New cards
stealthy (adj)
lén lút
24
New cards
camouflaged (adj)
ngụy trang
25
New cards

forage (v)

kiếm ăn
26
New cards
ambush (n)
phục kích
27
New cards
better safe than sorry
thà cẩn thận còn hơn
28
New cards
resistant to

kháng lại, chống lại

29
New cards
microbe (n)
vi khuẩn
30
New cards
ridicule (v)
chế giễu
31
New cards
ostracise (v)
tẩy chay
32
New cards
enlightened (adj)

có hiểu biết khoa học, được khai sáng

33
New cards
clinical (adj)
lâm sàng
34
New cards
radiologist (n)

bác sĩ chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI,…)

35
New cards
screen (v)
sàng lọc
36
New cards
diagnosis (n)
chẩn đoán
37
New cards
bedside manner
cách giao tiếp với bệnh nhân
38
New cards
vital (adj)

thiết yếu (= important / essential / crucial)

39
New cards
generic (adj)
chung chung
40
New cards
underlying (adj)
tiềm ẩn
41
New cards
neural network

Mạng lưới thần kinh

42
New cards
plausible (adj)
có vẻ đúng
43
New cards
simulation (n)
mô phỏng
44
New cards
Primed (to be) (v)
Được chuẩn bị sẵn/có khuynh hướng (làm gì đó).
45
New cards
Wary (adj)
Thận trọng, cảnh giác (= cautious).
46
New cards

Inadvertently (adv)

Vô tình, không cố ý (= unintentionally / accidentally).

47
New cards
Accustomed to (adj)
Quen với cái gì (= familiar with).
48
New cards
Dwarf (v)

Làm cho cái gì trở nên nhỏ bé/không đáng kể khi so sánh cùng.

49
New cards
Indispensable (adj)

Không thể thiếu được. (= irreplaceable)

50
New cards
abandon (v)
từ bỏ
51
New cards
financial pressure (n)
áp lực tài chính
52
New cards
set aside (v)
để dành
53
New cards
Far from it
Còn lâu mới như vậy/Hoàn toàn không phải vậy
54
New cards
The latter
Cái sau/Người sau (Dùng để chỉ đối tượng thứ hai trong số hai đối tượng vừa nhắc tới).
55
New cards
Ace a test (v idiom)
Vượt qua bài kiểm tra một cách xuất sắc.
56
New cards
Image classification (n)
Phân loại hình ảnh.
57
New cards
Deploy (v)
Triển khai (thường dùng cho công nghệ hoặc lực lượng).
58
New cards
Spit out (phr v)
Đưa ra kết quả, xuất ra thông tin.
59
New cards
Juggle
làm nhiều việc cùng một lúc
60
New cards
Pay the cost of...
Trả giá cho việc gì.
61
New cards

distinguish (v)

phân biệt

62
New cards

intentionally (adv)

có chủ đích

63
New cards

expose to (v)

có tiếp xúc với

64
New cards

flee (v)

chạy trốn

65
New cards

aerial (adj)

trên không

66
New cards

court a mate (v)

tán tỉnh (= flirt)

67
New cards

mortuary (n)

nhà xác

68
New cards

labour ward (n)

phòng sinh con

69
New cards

infant (n)

trẻ sơ sinh

70
New cards

feature (v)

bao gồm ( = include)

71
New cards

catch someone off guard (idiom)

làm ai đó bất ngờ hoặc không chuẩn bị trước

72
New cards

unsettle someone (v)

làm cho ai đó lo lắng