1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
upset
(adj) buồn, khó chịu
thirsty
(adj) khát nước
hungry
(adj) đói
well
(adj) khỏe mạnh
ill
(adj) ốm, bệnh
tired
(adj) mệt mỏi
surprised
(adj) ngạc nhiên
prefer something to something
(v) thích cái gì hơn cái gì
hope to V0
(v) hy vọng làm gì
hope that
(v) hy vọng rằng
want
(v) muốn
want to V0
(v) muốn làm gì
want somebody to do something
(v) muốn ai làm gì
do you like noun/V-ing?
(cấu trúc) bạn có thích … không?
how about somebody?
(cấu trúc) còn ai đó thì sao?
see you soon
(câu giao tiếp) hẹn sớm gặp lại
see you later
(câu giao tiếp) hẹn gặp lại sau
sleep well
(câu giao tiếp) ngủ ngon nhé
congratulations
(n) lời chúc mừng
actually
(adv) thực ra
really
(adv) thật sự
anything else
(cụm từ) còn gì khác không
somewhere else
(cụm từ) ở nơi khác
around (time)
(giới từ) khoảng (thời gian)
anyway
(adv) dù sao đi nữa
why don't we V0?
(cấu trúc) tại sao chúng ta không …?
let's V0
(cấu trúc) hãy cùng …
I don't mind
(câu giao tiếp) tôi không ngại
how about V-ing?
(cấu trúc) … thì sao?
what about V-ing?
(cấu trúc) … thì sao?
oh dear!
(câu cảm thán) ôi trời!
it doesn't matter
(câu giao tiếp) không sao đâu
what a pity!
(câu cảm thán) thật đáng tiếc!
hurry up!
(câu mệnh lệnh) nhanh lên!
look out! = be careful!
(câu cảm thán) coi chừng!
absolutely
(adv) hoàn toàn, chắc chắn
I agree
(câu giao tiếp) tôi đồng ý
I don't agree
(câu giao tiếp) tôi không đồng ý
bread
(n) bánh mì
rice
(n) cơm, gạo
pasta
(n) mì Ý
salt
(n) muối
chip
(n) khoai tây chiên
meat
(n) thịt
fish
(n) cá
vegetarian
(n/adj) người ăn chay; ăn chay
pepper
(n) hạt tiêu
sugar
(n) đường
tea
(n) trà
coffee
(n) cà phê
hamburger
(n) bánh hamburger
vegetables
(n) rau củ
fruit
(n) trái cây
carrot
(n) cà rốt
pizza
(n) bánh pizza
bean
(n) hạt đậu
potato
(n) khoai tây
tomato
(n) cà chua
pea
(n) hạt đậu Hà Lan
onion
(n) hành tây
garlic
(n) tỏi
mushroom
(n) nấm
orange
(n) quả cam
apple
(n) quả táo
banana
(n) quả chuối
pear
(n) quả lê
grape
(n) quả nho
strawberry
(n) quả dâu tây
pineapple
(n) quả dứa, quả thơm