1/768
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
talk about
nói về
nag about
cằn nhằn, lải nhải về
write about
viết về
read about
đọc về
hear about
nghe nói về
think about
nghĩ về
know about
biết về
learn about
tìm hiểu về
forget about
quên về
wonder about
băn khoăn về
speculate about
suy đoán về
worry about
lo lắng về
care about
quan tâm đến
feel good/bad about
cảm thấy tốt/tệ về
be concerned about
lo ngại về
be anxious about
lo lắng về
be curious about
tò mò, muốn biết về
complain about
phàn nàn về
argue about
tranh cãi về
be sceptical about
hoài nghi về
be particular about
kén chọn, khó tính, chú ý rất kỹ đến
be happy/ glad/pleased about
vui vì
be excited about
hào hứng về
be upset about
buồn/bực vì
be angry about
tức giận vì
be annoyed about
bực bội/khó chịu về
be nervous/worried about
lo lắng về
be serious about
nghiêm túc về
be quick at
nhanh nhạy, nhạy bén
be optimistic about
lạc quan về
be pessimistic about
bi quan về
be confident about
tự tin về
be enthusiastic about
nhiệt tình, hào hứng với
be passionate about
đam mê
be mistaken about
nhầm lẫn, hiểu sai về
be (un)certain about
(không) chắc về
be knowledgeable about
có kiến thức sâu / am hiểu rõ về
have a discussion about sth
thảo luận về cái gì
warn sb about sth
cảnh báo ai về điều gì
look at
nhìn vào
stare at
nhìn chằm chằm
glance at
liếc nhìn
point at
chỉ vào
aim at
nhắm vào/hướng tới
throw sth at sb
ném cái gì vào ai
shout at
quát vào
yell at
hét vào
snap at
gắt gỏng với
laugh at
cười nhạo
smile at
mỉm cười
sneer at
khinh bỉ
wonder at
ngạc nhiên trước
marvel at
trầm trồ trước
be amazed at
ngạc nhiên về
be amused at
buồn cười, thích thú
be angry at
tức giận với
be annoyed at
bực mình vì
be hopeless at
rất kém về
be efficient at
hiệu quả về
be surprised at
ngạc nhiên về
be shocked at
sốc vì
be delighted at
vui mừng vì
be good at
giỏi về
be bad at
kém về
be excellent at
xuất sắc về
be expert at
thành thạo /có chuyên môn cao về
be skilled at
thành thạo về
be inept at
vụng về
be present at
có mặt tại
judge sb/sth by sth
đánh giá dựa vào
be accompanied by sth
đi kèm với
be followed by sth
theo sau bởi
be replaced by sth
bị thế chỗ bởi
be dominated by sth
bị chi phối bởi
be shaped by sth
được hình thành bởi
praise sb for sth
khen ai vì điều gì
look for
tìm kiếm
leave for
rời đi để đến một địa điểm khác
prepare for
chuẩn bị cho
search for
tìm kiếm (trang trọng hơn)
hope for
hy vọng vào
wait for
chờ đợi
wish for
ao ước
care for
thích/quan tâm
shop for
đi mua/tìm mua (thứ gì đó)
account for
chiếm (tỷ lệ); giải thích
apologize for
xin lỗi vì
forgive sb for sth
tha thứ cho ai vì việc gì
blame sb for sth
đổ lỗi cho ai vì
thank sb for sth
cảm ơn ai vì điều gì
vote for
bỏ phiếu cho
advocate for
ủng hộ cho
be suitable for
phù hợp với
be appropriate for
thích hợp cho
be essential for
thiết yếu cho
be necessary for
cần thiết cho
be beneficial for
có lợi cho
be compulsory for
bắt buộc
be responsible for
chịu trách nhiệm về
be grateful for
biết ơn vì