HSK 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/150

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:07 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

151 Terms

1
New cards

Kiếm tiền

2
New cards

新闻

Tin tức, thời sự

3
New cards

校长

Hiệu trưởng

4
New cards

餐厅

Căn tin

5
New cards

健康

Khoẻ mạnh

6
New cards

认为

Cho rằng, cho là

7
New cards

Chuyển, dọn

8
New cards
9
New cards

照相机

Máy ảnh

10
New cards

Mây

11
New cards

记得

Nhớ

12
New cards

一定

Nhất định

13
New cards

相信

Tin tưởng

14
New cards

Leo, trèo

15
New cards

ĐÈN

16
New cards

NHẮM VỀ, HƯỚNG VỀ

17
New cards

发票

HOÁ ĐƠN

18
New cards

请假

XIN NGHỈ

19
New cards

DÁM

20
New cards

刚才

VỪA, VỪA NÃY

21
New cards

MƯỢN/CHO MƯỢN

22
New cards

TRẢ LẠI

23
New cards

Ở LẠI, LƯU LẠI, GIỮ LẠI

24
New cards

冰箱

TỦ LẠNH

25
New cards

必须

BẮT BUỘC

26
New cards

CON CHIM

27
New cards

食物

ĐỒ ĂN

28
New cards

电梯

THANG MÁY

29
New cards
30
New cards

Chân, giò

31
New cards

满意

Hài lòng

32
New cards

离开

Rời khỏi, tách đi

33
New cards

春天

Mùa xuân

34
New cards

夏天

Mùa hè

35
New cards

秋天

Mùa thu

36
New cards

冬天

Mùa đông

37
New cards

Ốm

38
New cards

Mập

39
New cards

Kém, dở

40
New cards

游戏

Trò chơi

41
New cards

水平

Trình độ

42
New cards

爱好

Sở thích, ưa thích, yêu chuộng

43
New cards

听说

Nghe nói

44
New cards

饮料

Đồ uống

45
New cards

啤酒

bia, rượu bia

46
New cards

盘子

Đĩa, mâm, khay

47
New cards

筷子

Đũa

48
New cards

Đôi, cặp

49
New cards

超市

Siêu thị

50
New cards

冰箱

Tủ lạnh, tủ đá

51
New cards

Tìm, thối tiền

52
New cards

cầm, nắm

53
New cards

新鲜

Tươi mới

54
New cards

香蕉

Chuối

55
New cards

经常

Thường xuyên

56
New cards

一共

Tổng cộng

57
New cards

Nửa cân

58
New cards

着急

Lo lắng, sốt ruột

59
New cards

打算

Dự định, tính toán, lo liệu

60
New cards

如果

Nếu, nếu như

61
New cards

牛肉

Thịt bò

62
New cards

光临

Đến dự, hạ cố, đến chơi

63
New cards

欢迎

Hoan nghênh, chào mừng

64
New cards

Vị (lượng từ chỉ người, ý tôn trọng)

65
New cards

Đổi, trao đổi, hoán đổi

66
New cards

Bát, chén

67
New cards

Đặt, đặt trước

68
New cards

重要

Trọng yếu, quan trọng

69
New cards

应该

Nên, cần phải, phải

70
New cards

15 phút, khắc

71
New cards

会议

Hội nghị, cuộc họp

72
New cards

司机

Tài xế

73
New cards

Gọi món

74
New cards

房子

Nhà, nhà cửa

75
New cards

变化

Thay đổi, biến đổi

76
New cards

衣柜

Tủ quần áo

77
New cards

Giày

78
New cards

容易

Dễ dàng

79
New cards

Cũ, xưa

80
New cards

皮鞋

Giày da

81
New cards

以后

Sau này, sau đó, sau khi

82
New cards

脸色

Sắc mặt, vẻ mặt, khí sắc

83
New cards

最后

Cuối cùng, sau cùng

84
New cards

舒服

Thoải mái, khoan khoái, dễ chịu

85
New cards

马上

Lập tức, ngay, tức khắc

86
New cards

Một nửa, phân nửa

87
New cards

总是

Luôn luôn

88
New cards

头发

Tóc

89
New cards

办公室

Phòng làm việc

90
New cards

外面

Bên ngoài, phía ngoài, bề ngoài

91
New cards

护照

Hộ chiếu

92
New cards

行李箱

Hành lý, vali

93
New cards

同事

Đồng nghiệp

94
New cards

Túi, bao, bọc

95
New cards

结婚

Kết hôn

96
New cards

为了

Vì, để

97
New cards

愿意

Bằng lòng, sẵn lòng

98
New cards

Hòn đảo

99
New cards

月亮

Mặt trăng

100
New cards

季节

Mùa