1/59
Flashcards for vocabulary related to artists and various art forms discussed in Unit 7.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Art form
Loại hình nghệ thuật
Ballet
Ba lê, kịch múa
Mime (n)
Kịch câm
Mime (v)
Diễn kịch câm
Music
Âm nhạc; khúc nhạc; bản nhạc
Musician
Nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
Musical (n)
Ca kịch, phim ca nhạc; buổi nhạc hội
Musical (a)
Du dương, êm ái; (thuộc) âm nhạc
Musically
Về mặt âm nhạc, một cách âm nhạc
Novel (n)
Tiểu thuyết
Novel (a)
Mới lạ, lạ thường
Novelist
Người viết tiểu thuyết
Novelistic
(thuộc) tiểu thuyết
Poem
Bài thơ
Poet
Nhà thơ, thi sĩ
Poetess
Nữ thi sĩ
Poetry
Thơ ca, nghệ thuật thơ
Poetic
Nên thơ, liên quan đến thơ
Poetically
Một cách thơ mộng
Sculpture
Nghệ thuật điêu khắc, nghệ thuật chạm trổ
Sculptor
Nhà điêu khắc, thợ chạm
Sculptress
Nữ điêu khắc
Sculptural
(thuộc) điêu khắc
Sitcom
Hài kịch tình huống
Visual art
Nghệ thuật thị giác, nghệ thuật trực quan
Art
Nghệ thuật
Artist
Họa sĩ; nghệ sĩ
Artistic
(thuộc) nghệ thuật, (thuộc) mỹ thuật
Artistically
Một cách khéo léo
Compose
Soạn, sáng tác
Composer
Nhà soạn nhạc, người sáng tác
Composition
Tác phẩm, bài sáng tác
Conduct (v)
Chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển
Conduct (n)
Sự chỉ huy, đạo đức, hạnh kiểm
Conductor
Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc
Choreograph
Sáng tác và dàn dựng điệu múa ba lê
Choreography
Nghệ thuật dàn dựng điệu múa ba lê
Choreographer
Biên đạo múa
Choreographic
(thuộc) nghệ thuật dàn dựng điệu múa ba lê
Direct (v)
Chỉ đạo, chi phối, hướng dẫn
Direction
Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn
Director
Đạo diễn, người chỉ đạo
Playwright
Người viết kịch, nhà soạn kịch
Carve
Khắc, tạc, chạm, đục
Persuade
Thuyết phục
Persuasion
Sự thuyết phục
Persuasive
Có sức thuyết phục
Outing
Cuộc đi chơi, chuyến dã ngoại
Renaissance
Sự phục hưng
The Renaissance
Thời kỳ Phục hưng
Renaissance art
Nghệ thuật thời Phục hưng
Jaws
Phim Hàm Cá Mập
Odyssey
Chuyến du hành, chuyến phiêu lưu thú vị
Inspire
Truyền cảm hứng
Inspired
Đầy cảm hứng
Inspiring
Gây cảm hứng
Inspiration
Sự truyền cảm hứng
Cut off
Cắt bỏ
Twilight
Lúc hoàng vạng, lúc mờ sáng
The Hobbit
Người Hobbit (loạt phim)