Unit 7: Artists Vocabulary Flashcards

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards for vocabulary related to artists and various art forms discussed in Unit 7.

Last updated 1:12 AM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Art form

Loại hình nghệ thuật

2
New cards

Ballet

Ba lê, kịch múa

3
New cards

Mime (n)

Kịch câm

4
New cards

Mime (v)

Diễn kịch câm

5
New cards

Music

Âm nhạc; khúc nhạc; bản nhạc

6
New cards

Musician

Nhạc sĩ, nhà soạn nhạc

7
New cards

Musical (n)

Ca kịch, phim ca nhạc; buổi nhạc hội

8
New cards

Musical (a)

Du dương, êm ái; (thuộc) âm nhạc

9
New cards

Musically

Về mặt âm nhạc, một cách âm nhạc

10
New cards

Novel (n)

Tiểu thuyết

11
New cards

Novel (a)

Mới lạ, lạ thường

12
New cards

Novelist

Người viết tiểu thuyết

13
New cards

Novelistic

(thuộc) tiểu thuyết

14
New cards

Poem

Bài thơ

15
New cards

Poet

Nhà thơ, thi sĩ

16
New cards

Poetess

Nữ thi sĩ

17
New cards

Poetry

Thơ ca, nghệ thuật thơ

18
New cards

Poetic

Nên thơ, liên quan đến thơ

19
New cards

Poetically

Một cách thơ mộng

20
New cards

Sculpture

Nghệ thuật điêu khắc, nghệ thuật chạm trổ

21
New cards

Sculptor

Nhà điêu khắc, thợ chạm

22
New cards

Sculptress

Nữ điêu khắc

23
New cards

Sculptural

(thuộc) điêu khắc

24
New cards

Sitcom

Hài kịch tình huống

25
New cards

Visual art

Nghệ thuật thị giác, nghệ thuật trực quan

26
New cards

Art

Nghệ thuật

27
New cards

Artist

Họa sĩ; nghệ sĩ

28
New cards

Artistic

(thuộc) nghệ thuật, (thuộc) mỹ thuật

29
New cards

Artistically

Một cách khéo léo

30
New cards

Compose

Soạn, sáng tác

31
New cards

Composer

Nhà soạn nhạc, người sáng tác

32
New cards

Composition

Tác phẩm, bài sáng tác

33
New cards

Conduct (v)

Chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển

34
New cards

Conduct (n)

Sự chỉ huy, đạo đức, hạnh kiểm

35
New cards

Conductor

Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc

36
New cards

Choreograph

Sáng tác và dàn dựng điệu múa ba lê

37
New cards

Choreography

Nghệ thuật dàn dựng điệu múa ba lê

38
New cards

Choreographer

Biên đạo múa

39
New cards

Choreographic

(thuộc) nghệ thuật dàn dựng điệu múa ba lê

40
New cards

Direct (v)

Chỉ đạo, chi phối, hướng dẫn

41
New cards

Direction

Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn

42
New cards

Director

Đạo diễn, người chỉ đạo

43
New cards

Playwright

Người viết kịch, nhà soạn kịch

44
New cards

Carve

Khắc, tạc, chạm, đục

45
New cards

Persuade

Thuyết phục

46
New cards

Persuasion

Sự thuyết phục

47
New cards

Persuasive

Có sức thuyết phục

48
New cards

Outing

Cuộc đi chơi, chuyến dã ngoại

49
New cards

Renaissance

Sự phục hưng

50
New cards

The Renaissance

Thời kỳ Phục hưng

51
New cards

Renaissance art

Nghệ thuật thời Phục hưng

52
New cards

Jaws

Phim Hàm Cá Mập

53
New cards

Odyssey

Chuyến du hành, chuyến phiêu lưu thú vị

54
New cards

Inspire

Truyền cảm hứng

55
New cards

Inspired

Đầy cảm hứng

56
New cards

Inspiring

Gây cảm hứng

57
New cards

Inspiration

Sự truyền cảm hứng

58
New cards

Cut off

Cắt bỏ

59
New cards

Twilight

Lúc hoàng vạng, lúc mờ sáng

60
New cards

The Hobbit

Người Hobbit (loạt phim)