PHRASAL VERBS DATABASE (34) tập 1

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 PM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

ask after

hỏi thăm

2
New cards

back down

ngưng đòi hỏi

3
New cards

back out

nuốt lời

4
New cards

bank on

phụ thuộc vào

5
New cards

break down

ngưng hoạt động

6
New cards

break out

thoát khỏi (nhà tù)

7
New cards

break out

(chiến tranh, hỏa hoạn) bùng phát

8
New cards

bring forward

đẩy lên sớm

9
New cards

bring in

thực thi

10
New cards

bring on

gây ra (bệnh tật)

11
New cards

bring out

gây nên, dẫn đến

12
New cards

bring up

nuôi nấng (trẻ con)

13
New cards

bring up

bắt đầu thảo luận về

14
New cards

call for

kêu gọi, cần

15
New cards

call for

yêu cầu

16
New cards

call off

hủy

17
New cards

carry on

tiếp tục

18
New cards

carry out

thực hiện

19
New cards

catch on

trở nên phổ biến, được yêu thích

20
New cards

catch on

hiểu biết

21
New cards

catch up with

bắt kịp

22
New cards

chase after

đuổi theo

23
New cards

check in

làm thủ tục đăng ký

24
New cards

check out

làm thủ tục đăng ký ra

25
New cards

check out

điều tra

26
New cards

clear up

(thời tiết) trở nên quang đãng và sáng sủa hơn

27
New cards

close down

đóng cửa, ngừng hoạt động

28
New cards

come (a)round

tái diễn

29
New cards

come (a)round (to)

bị thuyết phục nên thay đổi ý kiến

30
New cards

come across

tình cờ gặp

31
New cards

come by

có được (thứ gì rất khó có)

32
New cards

come down with

bị bệnh

33
New cards

come forward

đề nghị giúp đỡ / đưa thông tin

34
New cards

come into

thừa hưởng