Mathematics

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:47 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

Integer /ˈɪntɪdʒə(r)/

Số nguyên (Bao gồm số nguyên âm; số 0 và số nguyên dương)

2
New cards

Prime number /praɪm ˈnʌmbə(r)/

Số nguyên tố (Số chỉ chia hết cho 1 và chính nó; ví dụ: 2; 3; 5; 7…)

3
New cards

Composite number /ˈkɒmpəzɪt ˈnʌmbə(r)/

Hợp số (Số có nhiều hơn 2 ước)

4
New cards

Rational number /ˈræʃnəl ˈnʌmbə(r)/

Số hữu tỉ (Số viết được dưới dạng phân số a/b)

5
New cards

Irrational number /ɪˈræʃnəl ˈnʌmbə(r)/

Số vô tỉ (Số không thể viết dưới dạng phân số; ví dụ: pi; căn bậc hai của 2)

6
New cards

Reciprocal /rɪˈsɪprəkl/

Số nghịch đảo (Nghịch đảo của x là 1/x)

7
New cards

Factor /ˈfæktə(r)/

Ước số (Số mà số khác chia hết cho nó)

8
New cards

Multiple /ˈmʌltɪpl/

Bội số (Số chia hết cho một số khác)

9
New cards

HCF (Highest Common Factor) /ˌeɪtʃ siː ˈef/

Ước chung lớn nhất (UCLN)

10
New cards

LCM (Lowest Common Multiple) /ˌel siː ˈem/

Bội chung nhất (BCNN)

11
New cards

Square root /skweə(r) ruːt/

Căn bậc hai (sqrt)

12
New cards

Cube root /kjuːb ruːt/

Căn bậc ba

13
New cards

Indices / Exponents /ˈɪndɪsiːz / ɪkˈspəʊnənts/

Số mũ / Lũy thừa (Phần Extended học về số mũ âm và phân số)

14
New cards

Standard form /ˈstændəd fɔːm/

Dạng chuẩn / Ký hiệu khoa học (Viết dưới dạng A x 10^n với 1 <= A < 10)

15
New cards

Numerator /ˈnjuːməreɪtə(r)/

Tử số (Số nằm phía trên dấu gạch ngang phân số)

16
New cards

Denominator /dɪˈnɒmɪneɪtə(r)/

Mẫu số (Số nằm dưới dấu gạch ngang phân số)

17
New cards

Terminating decimal /ˈtɜːmɪneɪtɪŋ ˈdesɪml/

Số thập phân hữu hạn (Ví dụ: 0.25; 0.8)

18
New cards

Recurring decimal /rɪˈkɜːrɪŋ ˈdesɪml/

Số thập phân vô hạn tuần hoàn (Ví dụ: 0.333…)

19
New cards

Significant figures (s.f.) /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfɪɡəz/

Chữ số có nghĩa (Quy tắc làm tròn thường gặp trong đề thi; thường là 3 s.f.)

20
New cards

Decimal places (d.p.) /ˈdesɪml pleɪsɪz/

Chữ số thập phân (Làm tròn sau dấu phẩy)

21
New cards

Upper bound / Lower bound /ˈʌpə(r) baʊnd / ˈləʊə(r) baʊnd/

Giới hạn trên / Giới hạn dưới (Bài toán về sai số và độ chính xác)

22
New cards

Simple interest /ˈsɪmpl ˈɪntrəst/

Lãi đơn (Tiền lãi tính trên số tiền gốc ban đầu)

23
New cards

Compound interest /ˈkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/

Lãi kép (Tiền lãi tính trên cả gốc lẫn lãi tích lũy)

24
New cards

Expression /ɪkˈspreʃn/

Biểu thức (Không có dấu "="; ví dụ: 3x + 2)

25
New cards

Equation /ɪˈkweɪʒn/

Phương trình (Có dấu "="; ví dụ: 3x + 2 = 5)

26
New cards

Inequality /ˌɪnɪˈkwɒləti/

Bất phương trình (Sử dụng các dấu

27
New cards

Formula / Formulae /ˈfɔːmjələ / ˈfɔːmjuliː/

Công thức (Số ít là Formula; số nhiều là Formulae)

28
New cards

Term /tɜːm/

Hạng tử / Số hạng (Các phần được tách nhau bởi dấu cộng hoặc trừ)

29
New cards

Coefficient /ˌkəʊɪˈfɪʃnt/

Hệ số (Số đứng trước biến; ví dụ trong 5x hệ số là 5)

30
New cards

Constant /ˈkɒnstənt/

Hằng số (Số đứng độc lập; không thay đổi giá trị)

31
New cards

Expand /ɪkˈspænd/

Khai triển / Mở rộng (Nhân phá ngoặc)

32
New cards

Factorise /ˈfæktəraɪz/

Phân tích thành nhân tử (Đặt nhân tử chung; ngược lại với Expand)

33
New cards

Simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/

Rút gọn (Thu gọn biểu thức về dạng tối giản nhất)

34
New cards

Substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/

Thay số / Thế (Thay giá trị của biến vào biểu thức)

35
New cards

Subject of a formula /ˈsʌbdʒɪkt əv ə ˈfɔːmjələ/

Chủ thể của công thức (Biến số đứng một mình ở một vế)

36
New cards

Simultaneous equations /ˌsɪməlˈteɪniəs ɪˈkweɪʒnz/

Hệ phương trình (Thường là hệ 2 phương trình 2 ẩn)

37
New cards

Quadratic equation /kwɒdˈrætɪk ɪˈkweɪʒn/

Phương trình bậc hai (Phương trình có dạng ax^2 + bx + c = 0)

38
New cards

Turning point / Vertex /ˈtɜːnɪŋ pɔɪnt / ˈvɜːteks/

Điểm quay đầu / Đỉnh (Điểm cao nhất hoặc thấp nhất của đồ thị parabol)

39
New cards

Gradient / Slope /ˈɡreɪdiənt / sləʊp/

Hệ số góc / Độ dốc của đường thẳng (m)

40
New cards

Intercept /ˈɪntəsept/

Giao điểm với trục tọa độ (x-intercept: giao trục hoành; y-intercept: giao trục tung)

41
New cards

Function /ˈfʌŋkʃn/

Hàm số (Quy tắc gán mỗi phần tử x với một phần tử y duy nhất)

42
New cards

Inverse function /ˌɪnvɜːs ˈfʌŋkʃn/

Hàm ngược (Ký hiệu là f^-1(x))

43
New cards

Composite function /ˈkɒmpəzɪt ˈfʌŋkʃn/

Hàm hợp (Hàm lồng hàm; ví dụ: fg(x))

44
New cards

Sequence /ˈsiːkwəns/

Dãy số (Tập hợp các số theo một quy luật nhất định)

45
New cards

n-th term /enθ tɜːm/

Số hạng tổng quát (Công thức tìm số hạng thứ n của dãy số)

46
New cards

Coordinates /kəʊˈɔːdɪnəts/

Tọa độ (Cặp số (x; y) xác định vị trí của một điểm)

47
New cards

Origin /ˈɒrɪdʒɪn/

Gốc tọa độ (Điểm (0; 0))

48
New cards

Midpoint /ˈmɪdpɔɪnt/

Trung điểm (Điểm nằm chính giữa đoạn thẳng kết nối 2 điểm)

49
New cards

Distance /ˈdɪstəns/

Khoảng cách (Độ dài đoạn thẳng nối giữa 2 điểm tọa độ)

50
New cards

Parallel lines /ˈpærəlel laɪnz/

Các đường thẳng song song (Có cùng hệ số góc m1 = m2)

51
New cards

Perpendicular lines /ˌpɜːpənˈdɪkjələ(r) laɪnz/

Các đường thẳng vuông góc (Tích hai hệ số góc bằng -1)

52
New cards

Acute angle /əˈkjuːt ˈæŋɡl/

Góc nhọn (Góc nhỏ hơn 90 độ)

53
New cards

Obtuse angle /əbˈtjuːs ˈæŋɡl/

Góc tù (Góc lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ)

54
New cards

Reflex angle /ˈriːfleks ˈæŋɡl/

Góc phản / Góc lồi (Góc lớn hơn 180 độ nhưng nhỏ hơn 360 độ)

55
New cards

Complementary angles /ˌkɒmplɪˈmentri ˈæŋɡlz/

Các góc phụ nhau (Tổng số đo bằng 90 độ)

56
New cards

Supplementary angles /ˌsʌplɪˈmentri ˈæŋɡlz/

Các góc bù nhau (Tổng số đo bằng 180 độ)

57
New cards

Vertically opposite /ˈvɜːtɪkli ˈɒpəzɪt/

Đối đỉnh (Hai góc đối nhau qua một đỉnh cắt nhau và bằng nhau)

58
New cards

Alternate angles /ɔːlˈtɜːnət ˈæŋɡlz/

Góc so le trong (Tạo bởi đường thẳng cắt hai đường song song - hình chữ Z)

59
New cards

Corresponding angles /ˌkɒrəˈspɒndɪŋ ˈæŋɡlz/

Góc đồng vị (Góc ở vị trí tương xứng - hình chữ F)

60
New cards

Interior angles /ɪnˈtɪəriə(r) ˈæŋɡlz/

Góc trong (Góc nằm phía bên trong một đa giác)

61
New cards

Exterior angles /ɪkˈstɪəriə(r) ˈæŋɡlz/

Góc ngoài (Góc kề bù với góc trong của đa giác)

62
New cards

Equilateral triangle /ˌiːkwɪˈlætərəl ˈtraɪæŋɡl/

Tam giác đều (3 cạnh bằng nhau; 3 góc bằng 60 độ)

63
New cards

Isosceles triangle /aɪˈsɒsəliːz ˈtraɪæŋɡl/

Tam giác cân (2 cạnh bằng nhau; 2 góc đáy bằng nhau)

64
New cards

Scalene triangle /skeɪˈliːn ˈtraɪæŋɡl/

Tam giác thường (Các cạnh và các góc đều khác nhau)

65
New cards

Quadrilateral /ˌkwɒdrɪˈlætərəl/

Tứ giác (Hình có 4 cạnh: square; rectangle; parallelogram; trapezium; kite…)

66
New cards

Congruent /ˈkɒŋɡruənt/

Bằng nhau hoàn toàn (Giống nhau tuyệt đối cả về kích thước lẫn hình dáng)

67
New cards

Similar /ˈsɪmələ(r)/

Đồng dạng (Giống nhau về hình dáng nhưng khác nhau về kích thước)

68
New cards

Circumference /səˈkʌmfərəns/

Chu vi đường tròn (Độ dài đường biên quanh hình tròn: C = 2 * pi * r)

69
New cards

Arc /ɑːk/

Cung tròn (Một phần của đường biên hình tròn)

70
New cards

Sector /ˈsektə(r)/

Hình quạt tròn (Giới hạn bởi 2 bán kính và một cung tròn giống miếng pizza)

71
New cards

Segment /ˈseɡmənt/

Hình viên phân (Phần hình tròn bị giới hạn bởi một dây cung và một cung tròn)

72
New cards

Tangent /ˈtændʒənt/

Tiếp tuyến (Đường thẳng chỉ chạm vào đường tròn tại một điểm duy nhất)

73
New cards

Cyclic quadrilateral /ˈsaɪklɪk ˌkwɒdrɪˈlætərəl/

Tứ giác nội tiếp (Tứ giác có 4 đỉnh nằm trên đường tròn)

74
New cards

Perimeter /pəˈrɪmɪtə(r)/

Chu vi (Độ dài đường bao quanh một hình phẳng)

75
New cards

Area /ˈeəriə/

Diện tích (Độ lớn của bề mặt 2D)

76
New cards

Volume /ˈvɒljuːm/

Thể tích (Sức chứa không gian 3D của một vật thể)

77
New cards

Surface area /ˈsɜːfɪs ˈeəriə/

Diện tích bề mặt / Toàn phần (Tổng diện tích của tất cả các mặt bên ngoài vật thể 3D)

78
New cards

Prism /ˈprɪzəm/

Hình lăng trụ (Hình khối có 2 mặt đáy song song và bằng nhau)

79
New cards

Cylinder /ˈsɪlɪndə(r)/

Hình trụ (Lăng trụ có đáy là hình tròn)

80
New cards

Pyramid /ˈpɪrəmɪd/

Hình chóp (Hình khối có đáy là đa giác; các mặt bên tụ lại tại một đỉnh)

81
New cards

Cone /kəʊn/

Hình nón (Hình khối có đáy tròn; vuốt nhọn lên đỉnh)

82
New cards

Sphere /sfɪə(r)/

Hình cầu (Khối tròn 3D hoàn hảo)

83
New cards

Cross-section /ˈkrɒs sekʃn/

Mặt cắt ngang (Mặt phẳng cắt ngang qua một hình khối)

84
New cards

Net /net/

Hình khai triển phẳng (Bản vẽ phẳng 2D khi trải phẳng một hình khối 3D ra)

85
New cards

Hypotenuse /haɪˈpɒtənjuːz/

Cạnh huyền (Cạnh dài nhất trong tam giác vuông; đối diện góc vuông)

86
New cards

Opposite /ˈɒpəzɪt/

Cạnh đối (Cạnh đối diện với góc đang được xét)

87
New cards

Adjacent /əˈdʒeɪsnt/

Cạnh kề (Cạnh nằm cạnh góc đang xét; không phải cạnh huyền)

88
New cards

Sine / Cosine / Tangent /saɪn / ˈkəʊsaɪn / ˈtændʒənt/

Tỉ số lượng giác Sin / Cos / Tan (SOH CAH TOA)

89
New cards

Sine rule /saɪn ruːl/

Định lý Sin (a/sinA = b/sinB = c/sinC)

90
New cards

Cosine rule /ˈkəʊsaɪn ruːl/

Định lý Cos (a^2 = b^2 + c^2 - 2bc * cosA)

91
New cards

Bearings /ˈbeərɪŋz/

Góc phương vị / Phương hướng (Góc đo từ hướng Bắc 000 độ theo chiều kim đồng hồ; viết bằng 3 chữ số)

92
New cards

Angle of elevation /ˈæŋɡl əv ˌelɪˈveɪʃn/

Góc nâng / Góc ngước (Góc nhìn hướng lên từ đường nằm ngang)

93
New cards

Angle of depression /ˈæŋɡl əv dɪˈpreʃn/

Góc hạ / Góc cúi (Góc nhìn hướng xuống từ đường nằm ngang)

94
New cards

Vector /ˈvektə(r)/

Vectơ (Đoạn thẳng có hướng gồm cả độ lớn và phương hướng)

95
New cards

Magnitude /ˈmæɡnɪtjuːd/

Độ lớn / Độ dài vectơ (Ký hiệu là |a| hoặc |AB|)

96
New cards

Column vector /ˈkɒləm ˈvektə(r)/

Vectơ cột (Viết dưới dạng cột dọc gồm hai giá trị x và y)

97
New cards

Transformation /ˌtrænsfəˈmeɪʃn/

Phép biến hình (Thay đổi vị trí hoặc kích thước của một hình)

98
New cards

Translation /trænsˈleɪʃn/

Phép tịnh tiến (Dịch chuyển hình sang vị trí mới mà không làm quay hay đổi cỡ)

99
New cards

Reflection /rɪˈflekʃn/

Phép đối xứng gương (Lật hình qua một đường thẳng gọi là mirror line)

100
New cards

Rotation /rəʊˈteɪʃn/

Phép quay (Quay hình quanh một điểm gọi là centre of rotation)