1/149
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Integer /ˈɪntɪdʒə(r)/
Số nguyên (Bao gồm số nguyên âm; số 0 và số nguyên dương)
Prime number /praɪm ˈnʌmbə(r)/
Số nguyên tố (Số chỉ chia hết cho 1 và chính nó; ví dụ: 2; 3; 5; 7…)
Composite number /ˈkɒmpəzɪt ˈnʌmbə(r)/
Hợp số (Số có nhiều hơn 2 ước)
Rational number /ˈræʃnəl ˈnʌmbə(r)/
Số hữu tỉ (Số viết được dưới dạng phân số a/b)
Irrational number /ɪˈræʃnəl ˈnʌmbə(r)/
Số vô tỉ (Số không thể viết dưới dạng phân số; ví dụ: pi; căn bậc hai của 2)
Reciprocal /rɪˈsɪprəkl/
Số nghịch đảo (Nghịch đảo của x là 1/x)
Factor /ˈfæktə(r)/
Ước số (Số mà số khác chia hết cho nó)
Multiple /ˈmʌltɪpl/
Bội số (Số chia hết cho một số khác)
HCF (Highest Common Factor) /ˌeɪtʃ siː ˈef/
Ước chung lớn nhất (UCLN)
LCM (Lowest Common Multiple) /ˌel siː ˈem/
Bội chung nhất (BCNN)
Square root /skweə(r) ruːt/
Căn bậc hai (sqrt)
Cube root /kjuːb ruːt/
Căn bậc ba
Indices / Exponents /ˈɪndɪsiːz / ɪkˈspəʊnənts/
Số mũ / Lũy thừa (Phần Extended học về số mũ âm và phân số)
Standard form /ˈstændəd fɔːm/
Dạng chuẩn / Ký hiệu khoa học (Viết dưới dạng A x 10^n với 1 <= A < 10)
Numerator /ˈnjuːməreɪtə(r)/
Tử số (Số nằm phía trên dấu gạch ngang phân số)
Denominator /dɪˈnɒmɪneɪtə(r)/
Mẫu số (Số nằm dưới dấu gạch ngang phân số)
Terminating decimal /ˈtɜːmɪneɪtɪŋ ˈdesɪml/
Số thập phân hữu hạn (Ví dụ: 0.25; 0.8)
Recurring decimal /rɪˈkɜːrɪŋ ˈdesɪml/
Số thập phân vô hạn tuần hoàn (Ví dụ: 0.333…)
Significant figures (s.f.) /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfɪɡəz/
Chữ số có nghĩa (Quy tắc làm tròn thường gặp trong đề thi; thường là 3 s.f.)
Decimal places (d.p.) /ˈdesɪml pleɪsɪz/
Chữ số thập phân (Làm tròn sau dấu phẩy)
Upper bound / Lower bound /ˈʌpə(r) baʊnd / ˈləʊə(r) baʊnd/
Giới hạn trên / Giới hạn dưới (Bài toán về sai số và độ chính xác)
Simple interest /ˈsɪmpl ˈɪntrəst/
Lãi đơn (Tiền lãi tính trên số tiền gốc ban đầu)
Compound interest /ˈkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/
Lãi kép (Tiền lãi tính trên cả gốc lẫn lãi tích lũy)
Expression /ɪkˈspreʃn/
Biểu thức (Không có dấu "="; ví dụ: 3x + 2)
Equation /ɪˈkweɪʒn/
Phương trình (Có dấu "="; ví dụ: 3x + 2 = 5)
Inequality /ˌɪnɪˈkwɒləti/
Bất phương trình (Sử dụng các dấu
Formula / Formulae /ˈfɔːmjələ / ˈfɔːmjuliː/
Công thức (Số ít là Formula; số nhiều là Formulae)
Term /tɜːm/
Hạng tử / Số hạng (Các phần được tách nhau bởi dấu cộng hoặc trừ)
Coefficient /ˌkəʊɪˈfɪʃnt/
Hệ số (Số đứng trước biến; ví dụ trong 5x hệ số là 5)
Constant /ˈkɒnstənt/
Hằng số (Số đứng độc lập; không thay đổi giá trị)
Expand /ɪkˈspænd/
Khai triển / Mở rộng (Nhân phá ngoặc)
Factorise /ˈfæktəraɪz/
Phân tích thành nhân tử (Đặt nhân tử chung; ngược lại với Expand)
Simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/
Rút gọn (Thu gọn biểu thức về dạng tối giản nhất)
Substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/
Thay số / Thế (Thay giá trị của biến vào biểu thức)
Subject of a formula /ˈsʌbdʒɪkt əv ə ˈfɔːmjələ/
Chủ thể của công thức (Biến số đứng một mình ở một vế)
Simultaneous equations /ˌsɪməlˈteɪniəs ɪˈkweɪʒnz/
Hệ phương trình (Thường là hệ 2 phương trình 2 ẩn)
Quadratic equation /kwɒdˈrætɪk ɪˈkweɪʒn/
Phương trình bậc hai (Phương trình có dạng ax^2 + bx + c = 0)
Turning point / Vertex /ˈtɜːnɪŋ pɔɪnt / ˈvɜːteks/
Điểm quay đầu / Đỉnh (Điểm cao nhất hoặc thấp nhất của đồ thị parabol)
Gradient / Slope /ˈɡreɪdiənt / sləʊp/
Hệ số góc / Độ dốc của đường thẳng (m)
Intercept /ˈɪntəsept/
Giao điểm với trục tọa độ (x-intercept: giao trục hoành; y-intercept: giao trục tung)
Function /ˈfʌŋkʃn/
Hàm số (Quy tắc gán mỗi phần tử x với một phần tử y duy nhất)
Inverse function /ˌɪnvɜːs ˈfʌŋkʃn/
Hàm ngược (Ký hiệu là f^-1(x))
Composite function /ˈkɒmpəzɪt ˈfʌŋkʃn/
Hàm hợp (Hàm lồng hàm; ví dụ: fg(x))
Sequence /ˈsiːkwəns/
Dãy số (Tập hợp các số theo một quy luật nhất định)
n-th term /enθ tɜːm/
Số hạng tổng quát (Công thức tìm số hạng thứ n của dãy số)
Coordinates /kəʊˈɔːdɪnəts/
Tọa độ (Cặp số (x; y) xác định vị trí của một điểm)
Origin /ˈɒrɪdʒɪn/
Gốc tọa độ (Điểm (0; 0))
Midpoint /ˈmɪdpɔɪnt/
Trung điểm (Điểm nằm chính giữa đoạn thẳng kết nối 2 điểm)
Distance /ˈdɪstəns/
Khoảng cách (Độ dài đoạn thẳng nối giữa 2 điểm tọa độ)
Parallel lines /ˈpærəlel laɪnz/
Các đường thẳng song song (Có cùng hệ số góc m1 = m2)
Perpendicular lines /ˌpɜːpənˈdɪkjələ(r) laɪnz/
Các đường thẳng vuông góc (Tích hai hệ số góc bằng -1)
Acute angle /əˈkjuːt ˈæŋɡl/
Góc nhọn (Góc nhỏ hơn 90 độ)
Obtuse angle /əbˈtjuːs ˈæŋɡl/
Góc tù (Góc lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ)
Reflex angle /ˈriːfleks ˈæŋɡl/
Góc phản / Góc lồi (Góc lớn hơn 180 độ nhưng nhỏ hơn 360 độ)
Complementary angles /ˌkɒmplɪˈmentri ˈæŋɡlz/
Các góc phụ nhau (Tổng số đo bằng 90 độ)
Supplementary angles /ˌsʌplɪˈmentri ˈæŋɡlz/
Các góc bù nhau (Tổng số đo bằng 180 độ)
Vertically opposite /ˈvɜːtɪkli ˈɒpəzɪt/
Đối đỉnh (Hai góc đối nhau qua một đỉnh cắt nhau và bằng nhau)
Alternate angles /ɔːlˈtɜːnət ˈæŋɡlz/
Góc so le trong (Tạo bởi đường thẳng cắt hai đường song song - hình chữ Z)
Corresponding angles /ˌkɒrəˈspɒndɪŋ ˈæŋɡlz/
Góc đồng vị (Góc ở vị trí tương xứng - hình chữ F)
Interior angles /ɪnˈtɪəriə(r) ˈæŋɡlz/
Góc trong (Góc nằm phía bên trong một đa giác)
Exterior angles /ɪkˈstɪəriə(r) ˈæŋɡlz/
Góc ngoài (Góc kề bù với góc trong của đa giác)
Equilateral triangle /ˌiːkwɪˈlætərəl ˈtraɪæŋɡl/
Tam giác đều (3 cạnh bằng nhau; 3 góc bằng 60 độ)
Isosceles triangle /aɪˈsɒsəliːz ˈtraɪæŋɡl/
Tam giác cân (2 cạnh bằng nhau; 2 góc đáy bằng nhau)
Scalene triangle /skeɪˈliːn ˈtraɪæŋɡl/
Tam giác thường (Các cạnh và các góc đều khác nhau)
Quadrilateral /ˌkwɒdrɪˈlætərəl/
Tứ giác (Hình có 4 cạnh: square; rectangle; parallelogram; trapezium; kite…)
Congruent /ˈkɒŋɡruənt/
Bằng nhau hoàn toàn (Giống nhau tuyệt đối cả về kích thước lẫn hình dáng)
Similar /ˈsɪmələ(r)/
Đồng dạng (Giống nhau về hình dáng nhưng khác nhau về kích thước)
Circumference /səˈkʌmfərəns/
Chu vi đường tròn (Độ dài đường biên quanh hình tròn: C = 2 * pi * r)
Arc /ɑːk/
Cung tròn (Một phần của đường biên hình tròn)
Sector /ˈsektə(r)/
Hình quạt tròn (Giới hạn bởi 2 bán kính và một cung tròn giống miếng pizza)
Segment /ˈseɡmənt/
Hình viên phân (Phần hình tròn bị giới hạn bởi một dây cung và một cung tròn)
Tangent /ˈtændʒənt/
Tiếp tuyến (Đường thẳng chỉ chạm vào đường tròn tại một điểm duy nhất)
Cyclic quadrilateral /ˈsaɪklɪk ˌkwɒdrɪˈlætərəl/
Tứ giác nội tiếp (Tứ giác có 4 đỉnh nằm trên đường tròn)
Perimeter /pəˈrɪmɪtə(r)/
Chu vi (Độ dài đường bao quanh một hình phẳng)
Area /ˈeəriə/
Diện tích (Độ lớn của bề mặt 2D)
Volume /ˈvɒljuːm/
Thể tích (Sức chứa không gian 3D của một vật thể)
Surface area /ˈsɜːfɪs ˈeəriə/
Diện tích bề mặt / Toàn phần (Tổng diện tích của tất cả các mặt bên ngoài vật thể 3D)
Prism /ˈprɪzəm/
Hình lăng trụ (Hình khối có 2 mặt đáy song song và bằng nhau)
Cylinder /ˈsɪlɪndə(r)/
Hình trụ (Lăng trụ có đáy là hình tròn)
Pyramid /ˈpɪrəmɪd/
Hình chóp (Hình khối có đáy là đa giác; các mặt bên tụ lại tại một đỉnh)
Cone /kəʊn/
Hình nón (Hình khối có đáy tròn; vuốt nhọn lên đỉnh)
Sphere /sfɪə(r)/
Hình cầu (Khối tròn 3D hoàn hảo)
Cross-section /ˈkrɒs sekʃn/
Mặt cắt ngang (Mặt phẳng cắt ngang qua một hình khối)
Net /net/
Hình khai triển phẳng (Bản vẽ phẳng 2D khi trải phẳng một hình khối 3D ra)
Hypotenuse /haɪˈpɒtənjuːz/
Cạnh huyền (Cạnh dài nhất trong tam giác vuông; đối diện góc vuông)
Opposite /ˈɒpəzɪt/
Cạnh đối (Cạnh đối diện với góc đang được xét)
Adjacent /əˈdʒeɪsnt/
Cạnh kề (Cạnh nằm cạnh góc đang xét; không phải cạnh huyền)
Sine / Cosine / Tangent /saɪn / ˈkəʊsaɪn / ˈtændʒənt/
Tỉ số lượng giác Sin / Cos / Tan (SOH CAH TOA)
Sine rule /saɪn ruːl/
Định lý Sin (a/sinA = b/sinB = c/sinC)
Cosine rule /ˈkəʊsaɪn ruːl/
Định lý Cos (a^2 = b^2 + c^2 - 2bc * cosA)
Bearings /ˈbeərɪŋz/
Góc phương vị / Phương hướng (Góc đo từ hướng Bắc 000 độ theo chiều kim đồng hồ; viết bằng 3 chữ số)
Angle of elevation /ˈæŋɡl əv ˌelɪˈveɪʃn/
Góc nâng / Góc ngước (Góc nhìn hướng lên từ đường nằm ngang)
Angle of depression /ˈæŋɡl əv dɪˈpreʃn/
Góc hạ / Góc cúi (Góc nhìn hướng xuống từ đường nằm ngang)
Vector /ˈvektə(r)/
Vectơ (Đoạn thẳng có hướng gồm cả độ lớn và phương hướng)
Magnitude /ˈmæɡnɪtjuːd/
Độ lớn / Độ dài vectơ (Ký hiệu là |a| hoặc |AB|)
Column vector /ˈkɒləm ˈvektə(r)/
Vectơ cột (Viết dưới dạng cột dọc gồm hai giá trị x và y)
Transformation /ˌtrænsfəˈmeɪʃn/
Phép biến hình (Thay đổi vị trí hoặc kích thước của một hình)
Translation /trænsˈleɪʃn/
Phép tịnh tiến (Dịch chuyển hình sang vị trí mới mà không làm quay hay đổi cỡ)
Reflection /rɪˈflekʃn/
Phép đối xứng gương (Lật hình qua một đường thẳng gọi là mirror line)
Rotation /rəʊˈteɪʃn/
Phép quay (Quay hình quanh một điểm gọi là centre of rotation)