1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cover/covering letter**
| Danh từ (Noun) | Thư xin việc, thư ứng tuyển (gửi kèm với CV). | B2 - Thư ngắn giới thiệu bản thân và lý do bạn phù hợp với vị trí tuyển dụng. 👉 Ví dụ: A well-written cover letter can help you stand out to discerning employers. (Một bức thư xin việc viết tốt có thể giúp bạn nổi bật đối với những nhà tuyển dụng có gu nhạy bén.) |
| Coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ |
Danh từ (Noun) | Việc đưa tin, độ bao phủ tin tức (báo chí); gói bảo hiểm (tài chính). | B2 - Thường đi với cụm media coverage (sự đưa tin của truyền thông). 👉 Ví dụ: The environmental protest received extensive media coverage. (Cuộc biểu tình vì môi trường đã nhận được sự đưa tin sâu rộng từ truyền thông.) |
| Crackdown /ˈkræk.daʊn/ |
Danh từ (Noun) | Biện pháp trừng trị thẳng tay, chiến dịch trấn áp (tội phạm, tệ nạn). | C1 - Đi với cấu trúc: Crackdown on something. 👉 Ví dụ: The police are launching a massive crackdown on drink-driving this weekend. (Cảnh sát đang tung ra một chiến dịch trấn áp quy mô lớn đối với việc lái xe khi say xỉn vào cuối tuần này.) |
| Cram /kræm/ |
Động từ (Verb) | Nhồi nhét (đồ đạc vào túi); học nhồi nhét, học gạo (trước kỳ thi). | C1 - Tiếng lóng học đường rất phổ biến khi nói về việc học dồn. 👉 Ví dụ: Instead of studying daily, he tried to cram for the IELTS exam in just one week. (Thay vì học hàng ngày, cậu ấy lại cố học nhồi nhét cho kỳ thi IELTS chỉ trong vòng một tuần.) |
| Cramped /kræmpt/ |
Tính từ (Adj) | Chật hẹp, tù túng, hẹp hòi (không gian, phòng ốc). | B2 - Trái nghĩa với spacious (rộng rãi). 👉 Ví dụ: Working in a cramped office can make employees feel demotivated. (Làm việc trong một văn phòng chật hẹp có thể khiến nhân viên cảm thấy bị mất động lực.) |
| Crash /kræʃ/ |
Động từ / Danh từ | (V) Đâm sầm vào (xe cộ); sập nguồn/treo máy (máy tính); (N) Vụ va chạm; sự sụp đổ (thị trường). | 👉 Ví dụ: My laptop suddenly crashed while I was writing my dissertation. (Máy tính xách tay của tớ bỗng nhiên bị sập nguồn khi tớ đang viết luận văn tốt nghiệp.) |
| Crave /kreɪv/ |
Động từ (Verb) | Khao khát, thèm muốn một cách mãnh liệt (đồ ăn, sự chú ý, tự do). | C1 - Thường đi với danh từ tạo thành cụm: crave attention (thèm khát sự chú ý). 👉 Ví dụ: When the winter cold sets in, I always crave a hot bowl of soup. (Khi cái lạnh mùa đông ùa về, tớ luôn thèm một bát súp nóng hổi.)
| Credible /ˈkred.ə.bəl/ |
Tính từ (Adj) | Đáng tin, có thể tin tưởng được. | C1 - Trái nghĩa là incredible (không tưởng/hoặc quá xuất sắc). Thường đi với credible evidence (bằng chứng đáng tin). 👉 Ví dụ: The journalist refused to reveal her source, but insisted it was highly credible. (Nữ nhà báo từ chối tiết lộ nguồn tin của mình, nhưng khẳng định rằng nó cực kỳ đáng tin.) |
| Creek /kriːk/ |
Danh từ (Noun) | Con lạch, dòng suối nhỏ. | Từ vựng phổ biến trong tiếng Anh - Mỹ. 👉 Ví dụ: The children spent the afternoon catching small fish in the creek. (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để bắt những con cá nhỏ dưới lạch nước.) |
| Creep /kriːp/ |
Động từ (Verb) | Đi rón rén, bò, bò trườn (để không gây tiếng động); (giá cả) tăng chậm. | 👉 Ví dụ: I tried to creep into the room so I wouldn't wake the baby. (Tớ đã cố đi rón rén vào phòng để không làm đứa trẻ thức giấc.) |
| Crime-related |
Tính từ (Adj) | Liên quan đến tội phạm. | 👉 Ví dụ: The government is analyzing crime-related statistics to improve urban safety. (Chính phủ đang phân tích các số liệu thống kê liên quan đến tội phạm để cải thiện an toàn đô thị.) |
| Crime-ridden |
Tính từ (Adj) | Đầy rẫy tội phạm, bị tội phạm hoành hành. | Hậu tố -ridden chỉ trạng thái bị một thứ tiêu cực bủa vây (Ví dụ: poverty-ridden, guilt-ridden). 👉 Ví dụ: No one wants to live in a crime-ridden neighborhood. (Không ai muốn sống trong một khu phố đầy rẫy tội phạm cả.) |
| Criteria /kraɪˈtɪə.ri.ə/ |
Danh từ (Số nhiều) | Các tiêu chí, tiêu chuẩn (để đánh giá, lựa chọn). | ⚠️ Lưu ý: Đây là dạng số nhiều. Dạng số ít là Criterion. 👉 Ví dụ: What criteria does the examiner use to assess the IELTS Speaking section? (Giám khảo sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá phần thi IELTS Speaking?) |
| Critical /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ |
Tính từ (Adj) | Chỉ trích, phê phán; quan trọng, mang tính quyết định; nguy kịch. | B2 - Cụm từ hay gặp trong lập luận: critical thinking (tư duy phản biện). 👉 Ví dụ: The first 24 hours after the surgery are critical. (24 giờ đầu tiên sau ca phẫu thuật là mang tính quyết định.) |
| Cumbersome /ˈkʌm.bə.səm/ |
Tính từ (Adj) | Cồng kềnh, nặng nề, vướng víu (đồ vật); phức tạp, rườm rà (thủ tục hành chính). | C1 - Dùng rất tốt khi phê phán hệ thống/thủ tục lỗi thời trong IELTS Task 2. 👉 Ví dụ: The old administrative process was so cumbersome that it caused severe delays. (Quy trình hành chính cũ quá rườm rà đến mức nó gây ra sự đình trệ nghiêm trọng.) |
| Cunning /ˈkʌn.ɪŋ/ |
Tính từ (Adj) | Xảo quyệt, gian manh, láu cá (đạt được mục đích bằng cách lừa lọc). | Gần nghĩa với từ crafty hoặc sly. 👉 Ví dụ: The fox is often depicted as a cunning animal in fairy tales. (Con cáo thường được khắc họa là một loài vật xảo quyệt trong các câu chuyện cổ tích.) |
| Curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/ |
Danh từ (Noun) | Chương trình giảng dạy, khung chương trình học. | B2 - Danh từ số nhiều của nó là curricula hoặc curriculums. 👉 Ví dụ: Math and English are core subjects in the national curriculum. (Toán và tiếng Anh là các môn học cốt lõi trong chương trình giảng dạy quốc gia.) |
| Curriculum reform |
Cụm danh từ (Noun Phrase) | Cải cách chương trình giảng dạy. | Chủ đề Giáo dục (Education) thiết yếu trong IELTS Writing. 👉 Ví dụ: The government is planning a comprehensive curriculum reform to foster critical thinking. (Chính phủ đang lên kế hoạch cho một cuộc cải cách chương trình giảng dạy toàn diện để nuôi dưỡng tư duy phản biện.) |
| Customary /ˈkʌs.tə.mər.i/ |
Tính từ (Adj) | Theo phong tục thông thường, theo lệ thường. | C1 - Đồng nghĩa với traditional hoặc usual. 👉 Ví dụ: In Vietnam, it is customary to take off your shoes before entering someone’s house. (Ở Việt Nam, việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó là lệ thường.) |
| Customer-facing |
Tính từ (Adj) | Tiếp xúc trực tiếp với khách hàng (vị trí công việc, kỹ năng). | Thường dùng trong tin tuyển dụng (như nhân viên lễ tân, bán hàng, chăm sóc khách hàng). 👉 Ví dụ: She is looking for a customer-facing role to improve her communication skills. (Cô ấy đang tìm kiếm một vị trí tiếp xúc trực tiếp với khách hàng để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.) |
| Customs declaration form |
Cụm danh từ (Noun Phrase) | Tờ khai hải quan. | Giấy tờ bắt buộc phải điền khi bạn nhập cảnh tại sân bay quốc tế để khai báo hàng hóa mang theo. 👉 Ví dụ: Please fill out the customs declaration form before landing. (Vui lòng điền vào tờ khai hải quan trước khi máy bay hạ cánh.) |
| Cutting-edge /ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/ |
Tính từ (Adj) | Tiên tiến, hiện đại nhất, đi đầu (công nghệ, kỹ thuật, nghiên cứu). | Từ vựng nâng cao (C1) cực kỳ đắt giá để thay thế cho modern/advanced. 👉 Ví dụ: The laboratory is equipped with cutting-edge facial recognition technology. (Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ nhận diện khuôn mặt tiên tiến nhất.)
|Dementia** /dɪˈmen.ʃə/ |
Danh từ (Noun) | Hội chứng suy giảm trí nhớ, chứng sa sút trí tuệ (thường gặp ở người già). | Thuật ngữ y khoa (C1) xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc chủ đề Aging/Health. 👉 Ví dụ: Alzheimer's disease is the most common cause of dementia. (Bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chứng sa sút trí tuệ.) |
| Demographic projections |
Cụm danh từ (Noun Phrase) | Các dự báo về nhân khẩu học (dự đoán về dân số, độ tuổi, giới tính trong tương lai). | Cụm từ chuyên ngành rất hay dùng trong IELTS Task 2 chủ đề Dân số/Xã hội. 👉 Ví dụ: According to recent demographic projections, the country's population will age rapidly over the next two decades. (Theo các dự báo về nhân khẩu học gần đây, dân số của quốc gia này sẽ già đi nhanh chóng trong hai thập kỷ tới.) |
| Demotivated /ˌdiːˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ |
Tính từ (Adj) | Bị mất động lực, nản lòng, cụt hứng. | Trái nghĩa hoàn toàn với motivated. Thường tả trạng thái của học sinh hoặc nhân viên khi gặp áp lực. 👉 Ví dụ: Constant criticism from the manager made the entire team feel demotivated. (Sự chỉ trích liên tục từ vị quản lý đã khiến cả đội cảm thấy bị mất động lực.) |
| Denote /dɪˈnoʊt/ |
Động từ (Verb) | Biểu thị, là ký hiệu của, nghĩa là. | C1 - Thường dùng để chỉ ý nghĩa của một biểu tượng, dấu hiệu hoặc từ ngữ. 👉 Ví dụ: A cross on the map denotes the location of a local guest house. (Một dấu thập trên bản đồ biểu thị vị trí của một nhà nghỉ địa phương.) |
| Depict /dɪˈpɪkt/ |
Động từ (Verb) | Mô tả, khắc họa, họa lại (bằng lời nói, văn học hoặc tranh vẽ). | C1 - Từ vựng rất hay dùng trong Writing Task 1 khi tả biểu đồ hoặc mô tả nhân vật. 👉 Ví dụ: The three-panel visual project depicts a character standing in a snowy landscape. (Dự án hình ảnh ba bảng khắc họa một nhân vật đang đứng trong một bối cảnh đầy tuyết.) |
| Deplete /dɪˈpliːt/ |
Động từ (Verb) | Làm cạn kiệt, làm suy sụp (nguồn tài nguyên, năng lượng, tiền bạc). | Từ vựng nâng cao (C1). Thường dùng ở dạng bị động. 👉 Ví dụ: If we continue to overfish, marine life stocks will be seriously depleted. (Nếu chúng ta tiếp tục đánh bắt quá mức, nguồn dự trữ sinh vật biển sẽ bị cạn kiệt nghiêm trọng.) |
| Depleting resources |
Cụm danh từ (Noun Phrase) | Các nguồn tài nguyên đang dần cạn kiệt. | Đồng nghĩa với cụm finite resources mà bạn đã học, cực kỳ đắt giá cho chủ đề Môi trường. 👉 Ví dụ: Governments must find alternative energy sources to cope with depleting resources. (Chính phủ các nước phải tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế để đối phó với các nguồn tài nguyên đang dần cạn kiệt.) |
| Deprivation /ˌdep.rɪˈveɪ.ʃən/ |
Danh từ (Noun) | Sự tước đoạt, sự thiếu thốn, tình trạng nghèo khổ cực độ (thiếu thốn những nhu cầu cơ bản). | C1 - Cụm từ cực kỳ quen thuộc: sleep deprivation (tình trạng thiếu ngủ trầm trọng). 👉 Ví dụ: Long-term sleep deprivation can lead to severe mental disorders. (Tình trạng thiếu ngủ kéo dài có thể dẫn đến các chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng.) |
| Deprived /dɪˈpraɪvd/ |
Tính từ (Adj) | Thiếu thốn, nghèo khổ, bị tước đoạt quyền lợi. | Thường đi với cụm deprived areas/backgrounds (những vùng nghèo khó / hoàn cảnh thiếu thốn). 👉 Ví dụ: The charity provides free books and e-readers for children from deprived backgrounds. (Tổ chức từ thiện cung cấp sách và máy đọc sách miễn phí cho trẻ em có hoàn cảnh thiếu thốn.) |
| Derive (from) /dɪˈraɪv/ |
Động từ (Verb) | Bắt nguồn từ, xuất phát từ; rút ra từ, thu được từ. | B2 - Cấu trúc kinh điển: Derive from something hoặc Derive benefit from something (thu được lợi ích từ cái gì). 👉 Ví dụ: Many English words are derived from Latin. (Nhiều từ tiếng Anh được bắt nguồn từ tiếng La-tinh.) |
| Detect /dɪˈtekt/ |
Động từ (Verb) | Phát hiện ra, dò tìm ra (những thứ khó thấy, giấu kín hoặc mờ nhạt). | B2 - Thường dùng cho máy móc, công nghệ hoặc giác quan phát hiện ra dấu vết. 👉 Ví dụ: High-tech cameras can detect facial expressions even in dim light. (Các camera công nghệ cao có thể phát hiện ra các biểu cảm khuôn mặt ngay cả trong ánh sáng lờ mờ.) |
| Detector dogs |
Cụm danh từ (Noun Phrase) | Chó nghiệp vụ, chó đánh hơi (để phát hiện ma túy, chất nổ, hàng lậu). | Còn được gọi là sniffer dogs. 👉 Ví dụ: Detector dogs are deployed at airports to check passengers' luggage for illegal substances. (Chó nghiệp vụ được triển khai tại các sân bay để kiểm tra hành lý của hành khách nhằm tìm các chất lậu.) |
Devaluation** /ˌdiː.væl.juˈeɪ.ʃən/ |
Danh từ (Noun) | Sự phá giá (tiền tệ); sự làm giảm giá trị của một thứ gì đó. | Thuật ngữ kinh tế học vĩ mô cực kỳ quan trọng trong IELTS Writing Task 2. 👉 Ví dụ: The devaluation of the currency made exports cheaper but imports more expensive. (Sự phá giá tiền tệ đã làm cho hàng xuất khẩu rẻ hơn nhưng hàng nhập khẩu lại đắt đỏ hơn.) |
| Devalue /ˌdiːˈvæl.juː/ |
Động từ (Verb) | Phá giá (tiền tệ); hạ thấp giá trị, coi thường, làm giảm giá trị của ai/cái gì. | 👉 Ví dụ: You should never let anyone devalue your earnest efforts. (Cậu không bao giờ được để bất kỳ ai hạ thấp giá trị những nỗ lực nghiêm túc của mình.) |
| Devastated /ˈdev.ə.steɪ.tɪd/ |
Tính từ (Adj) | Bị tàn phá hoàn toàn (nơi chốn); hoàn toàn suy sụp, đau đớn, chết lặng (cảm xúc con người). | Thuộc nhóm từ tả cảm xúc tiêu cực cực mạnh (C1), đồng nghĩa với distraught. 👉 Ví dụ: She was devastated by the news of the sudden downpour and flash flood that destroyed her hometown. (Cô ấy đã hoàn toàn suy sụp trước tin tức về trận mưa như trút nước và lũ quét đột ngột tàn phá quê hương mình.) |
| Deviate from the norm |
Cụm động từ (Phrase) | Lệch khỏi chuẩn mực, đi ngược lại hoặc khác biệt so với số đông/quy chuẩn xã hội. | Động từ deviate nghĩa là đi chệch hướng (C1). Cụm này rất hay dùng trong chủ đề Xã hội học. 👉 Ví dụ: His flamboyant dress style clearly deviates from the norm of this conservative office. (Phong cách ăn mặc sặc sỡ phá cách của anh ấy rõ ràng là lệch khỏi chuẩn mực của văn phòng bảo thủ này.) |
| Diabetes /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/ |
Danh từ (Noun) | Bệnh tiểu đường, bệnh đái tháo đường. | Thuật ngữ y khoa (B2) thuộc chủ đề Sức khỏe (IELTS Task 2). 👉 Ví dụ: A high-sugar diet increases the risk of developing type 2 diabetes. (Một chế độ ăn uống nhiều đường làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.) |
| Diabetic /ˌdaɪ.əˈbet.ɪk/ |
Danh từ / Tính từ | (N) Người bị bệnh tiểu đường; (Adj) Thuộc về/dành cho người bị tiểu đường. | 👉 Ví dụ: The restaurant offers a special diabetic menu with low-sugar options. (Nhà hàng cung cấp một thực đơn tiểu đường đặc biệt với các lựa chọn ít đường.) |
| Dietary requirements |
Cụm danh từ (Noun Phrase) | Các yêu cầu về chế độ ăn uống (do tôn giáo, sức khỏe, dị ứng hoặc ăn chay). | Cụm từ lịch sự bắt buộc phải biết khi tổ chức tiệc hoặc đặt nhà hàng. 👉 Ví dụ: Please let us know if you have any special dietary requirements, such as a fibre-rich or gluten-free diet. (Xin vui lòng cho chúng tôi biết nếu bạn có bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào về chế độ ăn uống, chẳng hạn như chế độ ăn giàu chất xơ hoặc không có gluten.) |
| Differentiate /ˌdɪf.əˈren.ʃi.eɪt/
| Động từ (Verb) | Phân biệt sự khác nhau (giữa hai hoặc nhiều thứ). | Đồng nghĩa với distinguish (C1). Cấu trúc: Differentiate between A and B hoặc Differentiate A from B. 👉 Ví dụ: It's important to differentiate between empirical evidence and personal opinions. (Việc phân biệt rõ ràng giữa bằng chứng thực nghiệm và ý kiến cá nhân là vô cùng quan trọng.) |
| Dignity /ˈdɪɡ.nə.ti/ |
Danh từ (Noun) | Phẩm giá, lòng tự trọng, sự tôn nghiêm, tư cách công dân. | C1 - Khái niệm cốt lõi trong quyền con người. 👉 Ví dụ: The company aims to treat all workers with respect and dignity. (Công ty đặt mục tiêu đối xử với tất cả công nhân bằng sự tôn trọng và phẩm giá.) | | Dilute /daɪˈluːt/ | Động từ / Tính từ | (V) Pha loãng (nước, chất lỏng); làm giảm bớt, làm suy yếu (sức mạnh, giá trị); (Adj) Đã được pha loãng. | 👉 Ví dụ: You should dilute the concentrated juice with water before drinking. (Cậu nên pha loãng nước trái cây đậm đặc với nước trước khi uống.) |
| Dim /dɪm/ |
Tính từ (Adj) | Lờ mờ, che mờ, không rõ ràng (ánh sáng, ký ức); (tương lai) mù mịt; (người) khờ khạo. | 👉 Ví dụ: The light in the old cafe was very dim, creating an evocative atmosphere. (Ánh sáng trong quán cà phê cũ rất lờ mờ, tạo nên một bầu không khí đầy gợi nhớ.) |
| Diplomacy /dɪˈploʊ.mə.si/ |
Danh từ (Noun) | Ngành ngoại giao, sự ngoại giao; sự khéo léo trong giao tiếp ứng xử để tránh gây mất lòng. | Tính từ rất hay gặp: diplomatic (mang tính ngoại giao/khéo léo). 👉 Ví dụ: International disputes should be resolved through diplomacy rather than war. (Các tranh chấp quốc tế nên được giải quyết thông qua con đường ngoại giao thay vì chiến tranh.) |
| Direct debit |
Danh từ (Noun) | Phương thức thanh toán ghi nợ trực tiếp (tự động trừ tiền từ tài khoản ngân hàng định kỳ). | Thuật ngữ Tài chính - Ngân hàng rất phổ biến ở nước ngoài khi trả tiền điện, nước, internet hàng tháng. 👉 Ví dụ: I pay my monthly gym membership fee by direct debit. (Tớ trả phí thành viên phòng tập gym hàng tháng bằng phương thức ghi nợ trực tiếp.) |
| Discerning /dɪˈsɜː.nɪŋ/ |
Tính từ (Adj) | Sáng suốt, nhạy bén, có gu thẩm mỹ cao, biết nhìn người/nhìn hàng tốt. | Từ vựng cực sang (C2) để tả khách hàng cao cấp (discerning customers/buyers). 👉 Ví dụ: Discerning fashion buyers can instantly distinguish genuine leather from a replica. (Những người mua thời trang có gu nhạy bén có thể ngay lập tức phân biệt da thật với đồ giả nhái.) |
| Discrepancy /dɪˈskrep.ən.si/ |
Danh từ (Noun) | Sự khác biệt, sự nhất quán không khớp, sự sai lệch (giữa các con số, tài liệu, lời khai). | C1 - Thường chỉ ra lỗi sai khi đối chiếu dữ liệu. 👉 Ví dụ: There was a major discrepancy between the two financial expenditure reports. (Có một sự sai lệch lớn giữa hai bản báo cáo chi tiêu tài chính.) |
| Discrete /dɪˈskriːt/ |
Tính từ (Adj) | Riêng rẽ, rời rạc, tách biệt hoàn toàn (thành từng phần độc lập). | ⚠️ Tránh nhầm với từ discreet ở dưới. 👉 Ví dụ: The research was broken down into three discrete phases. (Nghiên cứu đã được chia nhỏ thành ba giai đoạn tách biệt hoàn toàn.) |
| Discretion /dɪˈskreʃ.ən/ |
Danh từ (Noun) | Sự thận trọng, sự kín kẽ; quyền tự do định đoạt/quyết định theo ý mình. | Đã gặp ở cụm exercise discretion. Cụm từ hay thấy: at someone's discretion (tùy ai quyết định). 👉 Ví dụ: The distribution of the bonus is at the manager’s discretion. (Việc phân phối tiền thưởng là tùy thuộc vào sự định đoạt của vị quản lý.) |
| Discriminate /dɪˈskrɪm.ɪ.neɪt/ |
Động từ (Verb) | Phân biệt đối xử, kỳ thị; phân biệt sự khác nhau một cách tinh tế. | Cấu trúc kinh điển: Discriminate against someone (phân biệt đối xử chống lại ai). 👉 Ví dụ: It is illegal to discriminate against job applicants on the basis of ethnic origin. (Việc phân biệt đối xử chống lại các ứng viên xin việc dựa trên nguồn gốc sắc tộc là bất hợp pháp.) |
| Discrimination /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ |
Danh từ (Noun) | Sự phân biệt đối xử, nạn kỳ thị. | B2 - Các cụm phổ biến: racial discrimination (kỳ thị chủng tộc), gender discrimination (phân biệt giới tính). 👉 Ví dụ: The government has implemented new policies to eradicate discrimination in the workplace. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để xóa sổ nạn phân biệt đối xử tại nơi làm việc.) |
| Disease-resistant |
Tính từ (Adj) | Có khả năng kháng bệnh, chống lại dịch bệnh. | Rất hay dùng trong chủ đề Nông nghiệp sinh học/Biến đổi gen tả cây trồng, vật nuôi. 👉 Ví dụ: Scientists have developed a new, disease-resistant variety of organic cotton. (Các nhà khoa học đã phát triển một giống bông hữu cơ mới có khả năng kháng bệnh.) |
| Disloyal /dɪsˈlɔɪ.əl/ |
Tính từ (Adj) | Bất trung, phản bội, không trung thành. | Trái nghĩa hoàn toàn với loyal (B2). 👉 Ví dụ: He was fired because he was disloyal to the company and leaked financial records. (Anh ta bị sa thải vì anh ta bất trung với công ty và làm rò rỉ hồ sơ tài chính.) |
| Disparate /ˈdɪs.pər.ət/ |
Tính từ (Adj) | Khác hẳn nhau, tạp nham, gồm nhiều phần tử hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến nhau. | Từ vựng nâng cao (C2) mô tả sự khác biệt ở mức độ cực kỳ lớn. 👉 Ví dụ: The team was made up of a disparate group of individuals with different expertise. *(Đội ngũ được tạo nên từ một nhóm các cá nhân hoàn toàn khác biệt nhau với những kiến thức chuyên môn khác nhau.)