HSK5 BÀI 36

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:20 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

yǎng - Nuôi dưỡng

2
New cards

除非

chúfēi - trừ khi

3
New cards

奋斗

fèndòu - phấn đấu

4
New cards

乐趣

lèqù - niềm vui, hứng thú

5
New cards

在乎

zàihū - để ý, lưu tâm

6
New cards

duǒ - bông (lượng từ của hoa)

7
New cards

剪刀

jiǎndāo - kéo, cái kéo

8
New cards

jiǎn - nhặt

9
New cards

装饰

zhuāngshì - trang trí

10
New cards

结合

jiéhé - kết hợp

11
New cards

暴雨

bàoyǔ - mưa xối xả

12
New cards

紧急

jǐnjí - khẩn cấp

13
New cards

劳驾

láojià - làm phiền

14
New cards

抢救

qiǎngjiù - cấp cứu

15
New cards

yāo - lưng, eo

16
New cards

zhí - thẳng, một mạch

17
New cards

不然

bùrán - nếu không thì

18
New cards

回报

huíbào - đền đáp, trả ơn

19
New cards

真理

zhēnlǐ - chân lý

20
New cards

jiāo - tưới, dội, đổ

21
New cards

潮湿

cháoshī - ẩm ướt

22
New cards

施肥

shīféi - bón phân

23
New cards

熟练

shúliàn - thành thạo, thuần thục

24
New cards

应付

yìngfù - ứng phó

25
New cards

鲜艳

xiānyàn - sáng, tươi đẹp, rực rỡ

26
New cards

自豪

zìháo - tự hào

27
New cards

chuī - thổi

28
New cards

爱心

àixīn - tình yêu

29
New cards

分享

fēnxiǎng - chia sẻ

30
New cards

昙花

tánhuā - hoa Quỳnh

31
New cards

庆祝

qìngzhù - chúc mừng

32
New cards

保留

bǎoliú - giữ nguyên, bảo tồn

33
New cards

菊花

júhuā - hoa cúc

34
New cards

zá - đè nát, đè bẹp, đập

35
New cards

悲(伤)

bēi (shāng)- buồn

36
New cards

反正

fǎnzhèng - dù sao cũng

37
New cards

热爱

rè'ài - yêu sâu sắc