1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
太阳
tài yáng - Mặt trời

西
xī -phía Tây

生气
shēng qì - giận dữ

行李箱
xíng li xiāng - vali , hành lí

自己
zìjǐ - tự mình, một mình, bản thân

包
bāo - bao, túi, gói

发现
fā xiàn - tìm ra, phát hiện

护照
hù zhào - passport - hộ chiếu

起飞
qǐ fēi - cất cánh

司机
sī jī - tài xế

教
/jiāo/ dạy
画
[huà] vẽ
![<p>[huà] vẽ</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/ae4c19eb-055b-4ac0-b39b-2c8655653511.jpg)
需要
/xū yào/ cần, nhu cầu

黑板
hēi bǎn - bảng đen

降落
jiàng luò hạ cánh
