HSK 3 BÀI 12: 把重要的东西在我这儿。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:25 AM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

太阳

tài yáng - Mặt trời

<p>tài yáng - Mặt trời</p>
2
New cards

西

xī -phía Tây

<p>xī -phía Tây</p>
3
New cards

生气

shēng qì - giận dữ

<p>shēng qì - giận dữ</p>
4
New cards

行李箱

xíng li xiāng - vali , hành lí

<p>xíng li xiāng - vali , hành lí</p>
5
New cards

自己

zìjǐ - tự mình, một mình, bản thân

<p>zìjǐ - tự mình, một mình, bản thân</p>
6
New cards

bāo - bao, túi, gói

<p>bāo - bao, túi, gói</p>
7
New cards

发现

fā xiàn - tìm ra, phát hiện

<p>fā xiàn - tìm ra, phát hiện</p>
8
New cards

护照

hù zhào - passport - hộ chiếu

<p>hù zhào - passport - hộ chiếu</p>
9
New cards

起飞

qǐ fēi - cất cánh

<p>qǐ fēi - cất cánh</p>
10
New cards

司机

sī jī - tài xế

<p>sī jī - tài xế</p>
11
New cards

/jiāo/ dạy

12
New cards

[huà] vẽ

<p>[huà] vẽ</p>
13
New cards

需要

/xū yào/ cần, nhu cầu

<p>/xū yào/ cần, nhu cầu</p>
14
New cards

黑板

hēi bǎn - bảng đen

<p>hēi bǎn - bảng đen</p>
15
New cards

降落

jiàng luò hạ cánh

<p>jiàng luò hạ cánh</p>