MINA NO NIHONGO BÀI 24

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:27 AM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

くれます

Cho, tặng (tôi/ người thuộc phía tôi)

<p>Cho, tặng (tôi/ người thuộc phía tôi)</p>
2
New cards

つれていきます

dẫn đi

<p>dẫn đi</p>
3
New cards

つれてきます

đưa đến, dẫn đến

<p>đưa đến, dẫn đến</p>
4
New cards

ひとをおくります

đưa đi, dẫn đến, tiễn (ai đó)

<p>đưa đi, dẫn đến, tiễn (ai đó)</p>
5
New cards

しょうかいします

giới thiệu

<p>giới thiệu</p>
6
New cards

あんないします

hướng dẫn, giới thiệu, dẫn đường

<p>hướng dẫn, giới thiệu, dẫn đường</p>
7
New cards

せつめいします

giải thích, trình bày

<p>giải thích, trình bày</p>
8
New cards

コーヒーをいれます

pha cà phê

<p>pha cà phê</p>
9
New cards

おじいさん

ông nội, ông ngoại, ông

<p>ông nội, ông ngoại, ông</p>
10
New cards

おばあさん

bà nội, bà ngoại, bà

<p>bà nội, bà ngoại, bà</p>
11
New cards

じゅんび

chuẩn bị

<p>chuẩn bị</p>
12
New cards

いみ

ý nghĩa

<p>ý nghĩa</p>
13
New cards

おかし

bánh kẹo

<p>bánh kẹo</p>
14
New cards

ぜんぶ

toàn bộ, tất cả

<p>toàn bộ, tất cả</p>
15
New cards

じぶんで

tự mình

<p>tự mình</p>
16
New cards

ほかに

ngoài ra, bên cạnh đó

<p>ngoài ra, bên cạnh đó</p>
17
New cards

おべんとう

cơm hộp

<p>cơm hộp</p>
18
New cards

ははのひ

Ngày của mẹ

<p>Ngày của mẹ</p>
19
New cards

ひっこし

chuyển nhà

<p>chuyển nhà</p>
20
New cards

なおします

sửa chữa

<p>sửa chữa</p>