SPM KJ N1 Chuong 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:51 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

興味

きょうみ quan tâm, hứng thú

<p>きょうみ quan tâm, hứng thú</p>
2
New cards

余興

よきょう tiết mục góp vui

<p>よきょう tiết mục góp vui</p>
3
New cards

振興

しんこう chấn hưng, xúc tiến

<p>しんこう chấn hưng, xúc tiến</p>
4
New cards

復興(する)

ふっこう(する) phục hồi

<p>ふっこう(する) phục hồi</p>
5
New cards

弾く

ひく kéo, đánh (đàn)

<p>ひく kéo, đánh (đàn)</p>
6
New cards

弾む

はずむ nảy (bóng), rộn ràng ĐÀN

<p>はずむ nảy (bóng), rộn ràng ĐÀN</p>
7
New cards

爆弾

ばくだん mìn

<p>ばくだん mìn</p>
8
New cards

弾力性

だんりょくせい tính co dãn

<p>だんりょくせい tính co dãn</p>
9
New cards

基礎

きそ cơ bản [CƠ SỞ]

<p>きそ cơ bản [CƠ SỞ]</p>
10
New cards

演奏(する)

えんそう(する)

DIỄN TẤU

Biểu diễn

<p>えんそう(する)</p><p>DIỄN TẤU</p><p>Biểu diễn</p>
11
New cards

伴奏(する)

ばんそう(する) hòa tấu

<p>ばんそう(する) hòa tấu</p>
12
New cards

奏でる

かなでる đánh, kéo

13
New cards

聴く

きく nghe; lắng nghe THÍNH

<p>きく nghe; lắng nghe THÍNH</p>
14
New cards

聴衆

ちょうしゅう khán giả, người nghe

<p>ちょうしゅう khán giả, người nghe</p>
15
New cards

視聴者

しちょうしゃ khán thính giả, người xem

<p>しちょうしゃ khán thính giả, người xem</p>
16
New cards

聴覚

ちょうかく (THÍNH GIÁC__Thính giác)

<p>ちょうかく (THÍNH GIÁC__Thính giác)</p>
17
New cards

指揮(する)

しき(する) chỉ huy

<p>しき(する) chỉ huy</p>
18
New cards

発揮(する)

はっき(する) phát huy

<p>はっき(する) phát huy</p>
19
New cards

合唱(する)

がっしょう(する) hợp xướng

<p>がっしょう(する) hợp xướng</p>
20
New cards

提唱(する)

ていしょう(する) đề xướng

<p>ていしょう(する) đề xướng</p>
21
New cards

唱える

となえる tuyên bố, đọc to

<p>となえる tuyên bố, đọc to</p>
22
New cards

影響(する)

えいきょう(する) ảnh hưởng

<p>えいきょう(する) ảnh hưởng</p>
23
New cards

響く

ひびく âm vang

<p>ひびく âm vang</p>
24
New cards

反響(する)

はんきょう(する) hồi âm, phản ứng

<p>はんきょう(する) hồi âm, phản ứng</p>
25
New cards

拍手(する)

はくしゅ(する) vỗ tay

26
New cards

拍子

ひょうし nhịp phách, vừa đúng lúc

<p>ひょうし nhịp phách, vừa đúng lúc</p>
27
New cards

開催(する)

かいさい(する)

tổ chức (sự kiện)

<p>かいさい(する)</p><p>tổ chức (sự kiện)</p>
28
New cards

主催(する)

しゅさい(する) tổ chức chính

<p>しゅさい(する) tổ chức chính</p>
29
New cards

催す

もよおす

tổ chức, họp, cảm thấy

<p>もよおす</p><p>tổ chức, họp, cảm thấy</p>
30
New cards

催し物

もよおしもの sự kiện THÔI VẬT

<p>もよおしもの sự kiện THÔI VẬT</p>
31
New cards

民謡

(みんよう) Dân ca, ca dao DÂN DAO

<p>(みんよう) Dân ca, ca dao DÂN DAO</p>
32
New cards

童謡

どうよう truyện đồng giao

<p>どうよう truyện đồng giao</p>
33
New cards

歌謡曲

かようきょく ca khúc

<p>かようきょく ca khúc</p>
34
New cards

趣味

しゅみ sở thích ,gu thẩm mĩ

がいい><が悪い: thẩm mĩ tốt>

<p>しゅみ sở thích ,gu thẩm mĩ</p><p>がいい><が悪い: thẩm mĩ tốt&gt;</p>
35
New cards

趣向

しゅこう suy nghĩ, công phu

<p>しゅこう suy nghĩ, công phu</p>
36
New cards

趣旨

しゅし ý chính

<p>しゅし ý chính</p>
37
New cards

趣き

おもむき phong thái, dáng vẻ

38
New cards

勧める

すすめる

( khuyến khích, đề nghị, gợi ý)

<p>すすめる</p><p>( khuyến khích, đề nghị, gợi ý)</p>
39
New cards

勧誘(する)

かんゆう(する) mời chào, lôi kéo

<p>かんゆう(する) mời chào, lôi kéo</p>
40
New cards

勧告(する)

かんこく(する) khuyến cáo

<p>かんこく(する) khuyến cáo</p>
41
New cards

鑑賞(する)

かんしょう(する) thưởng thức (xem)

<p>かんしょう(する) thưởng thức (xem)</p>
42
New cards

図鑑

ずかん

từ điển bằng hình ảnh

ĐỒ GIÁM

<p>ずかん</p><p>từ điển bằng hình ảnh</p><p>ĐỒ GIÁM</p>
43
New cards

監視(する)

かんし(する) giám sát

<p>かんし(する) giám sát</p>
44
New cards

監督(する)

かんとく(する) đạo diễn

<p>かんとく(する) đạo diễn</p>
45
New cards

俳優

はいゆう Diễn viên BÀI ƯU

<p>はいゆう Diễn viên BÀI ƯU</p>
46
New cards

俳句

(はいく) Thơ haiku BÀI CÚ

<p>(はいく) Thơ haiku BÀI CÚ</p>
47
New cards

撮影(する)

さつえい(する) chụp, quay

<p>さつえい(する) chụp, quay</p>
48
New cards

撮る

とる - Chụp (ảnh); Làm (phim) - TOÁT

<p>とる - Chụp (ảnh); Làm (phim) - TOÁT</p>
49
New cards

邦画

ほうが phim Nhật

<p>ほうが phim Nhật</p>
50
New cards

連邦制

れんぽうせい thể chế liên bang

51
New cards

邦人

ほうじん người Nhật

<p>ほうじん người Nhật</p>
52
New cards

傑作

けっさく (KIỆT TÁC__Kiệt tác, kiệt xuất, tác phẩm lớn)

<p>けっさく (KIỆT TÁC__Kiệt tác, kiệt xuất, tác phẩm lớn)</p>
53
New cards

挑戦(する)

ちょうせん(する) thử sức

<p>ちょうせん(する) thử sức</p>
54
New cards

挑む

いどむ đối mặt

<p>いどむ đối mặt</p>
55
New cards

稽古(する)

けいこ(する) tập luyện

<p>けいこ(する) tập luyện</p>
56
New cards

滑稽(な)

こっけい(な) buồi cười, kì cục

<p>こっけい(な) buồi cười, kì cục</p>
57
New cards

剣道

けんどう kiếm đạo, môn đấu kiếm

<p>けんどう kiếm đạo, môn đấu kiếm</p>
58
New cards

弓道

きゅうどう

CUNG ĐẠO

môn bắn cung

<p>きゅうどう</p><p>CUNG ĐẠO</p><p>môn bắn cung</p>
59
New cards

や mũi tên

THỈ

<p>や mũi tên</p><p>THỈ</p>
60
New cards

矢印

やじるし dấu mũi tên THỈ ẤN

<p>やじるし dấu mũi tên THỈ ẤN</p>
61
New cards

座禅

ざぜん thiền zazen

<p>ざぜん thiền zazen</p>
62
New cards

ぜん thiền

<p>ぜん thiền</p>
63
New cards

飽きる

あきる chán

<p>あきる chán</p>
64
New cards

飽和(する)

ほうわ(する) bão hòa

<p>ほうわ(する) bão hòa</p>
65
New cards

漫画

まんが truyện tranh MẠN HỌA

<p>まんが truyện tranh MẠN HỌA</p>
66
New cards

散漫(な)

さんまん(な) nghĩ miên man, bâng quơ

<p>さんまん(な) nghĩ miên man, bâng quơ</p>
67
New cards

描く

えがく vẽ, mô tả, tưởng tượng MIÊU

<p>えがく vẽ, mô tả, tưởng tượng MIÊU</p>
68
New cards

描写(する)

びょうしゃ(する) miêu tả

<p>びょうしゃ(する) miêu tả</p>
69
New cards

架空

かくう _ Hư cấu _ GIÁ KHÔNG

<p>かくう _ Hư cấu _ GIÁ KHÔNG</p>
70
New cards

創作(する)

そうさく(する) sáng tác

<p>そうさく(する) sáng tác</p>
71
New cards

創造(する)

そうぞう(する) Sáng tạo SÁNG TẠO

<p>そうぞう(する) Sáng tạo SÁNG TẠO</p>
72
New cards

独創的(な)

どくそうてき(な) độc đáo

<p>どくそうてき(な) độc đáo</p>
73
New cards

色彩

(しきさい) Màu sắc SẮC THẢI

<p>(しきさい) Màu sắc SẮC THẢI</p>
74
New cards

多彩(な)

たさい(な) nhiều màu sắc

<p>たさい(な) nhiều màu sắc</p>
75
New cards

載る

のる

đăng lên (đăng lên báo)

<p>のる</p><p>đăng lên (đăng lên báo)</p>
76
New cards

掲載(する)

けいさい(する) Đăng bài (báo) YẾT TẢI

<p>けいさい(する) Đăng bài (báo) YẾT TẢI</p>
77
New cards

記載(する)

きさい(する) viết

<p>きさい(する) viết</p>
78
New cards

連載(する)

れんさい(する) đăng bài định kỳ

<p>れんさい(する) đăng bài định kỳ</p>
79
New cards

隔週

かくしゅう

cách tuần

一週おき

<p>かくしゅう</p><p>cách tuần</p><p>一週おき</p>
80
New cards

間隔

かんかく khoảng cách, ngăn cách

<p>かんかく khoảng cách, ngăn cách</p>
81
New cards

隔離(する)

かくり(する) cách li

<p>かくり(する) cách li</p>
82
New cards

隔てる

へだてる Phân chia, ngăn cách, cách biệt. CÁCH

<p>へだてる Phân chia, ngăn cách, cách biệt. CÁCH</p>
83
New cards

挿入(する)

そうにゅう(する) chèn vào

<p>そうにゅう(する) chèn vào</p>
84
New cards

挿絵

さしえ tranh minh họa

<p>さしえ tranh minh họa</p>
85
New cards

肖像画

しょうぞうが hình chân dung

<p>しょうぞうが hình chân dung</p>
86
New cards

詩人

しじん

Nhà thơ

THI NHÂN

<p>しじん</p><p>Nhà thơ</p><p>THI NHÂN</p>
87
New cards

朗読

ろうどく đọc to, ngâm

<p>ろうどく đọc to, ngâm</p>
88
New cards

朗らか(な)

ほがらか(な) tươi sáng, khỏe khoắn

<p>ほがらか(な) tươi sáng, khỏe khoắn</p>
89
New cards

翻訳(する)

ほんやく(する)biên dịch

<p>ほんやく(する)biên dịch</p>
90
New cards

師匠

ししょう Sư phụ, thầy dạy nghề SƯ TƯỢNG

<p>ししょう Sư phụ, thầy dạy nghề SƯ TƯỢNG</p>
91
New cards

推薦(する)

すいせん(する) tiến cử

<p>すいせん(する) tiến cử</p>
92
New cards

薦める

すすめる

khuyến khích, đề nghị

<p>すすめる</p><p>khuyến khích, đề nghị</p>
93
New cards

購入(する)

こうにゅう(する)

Mua vào

<p>こうにゅう(する)</p><p>Mua vào</p>
94
New cards

購読(する)

こうどく(する) mua để đọc

<p>こうどく(する) mua để đọc</p>
95
New cards

購買力

こうばいりょく sức mua bán

<p>こうばいりょく sức mua bán</p>
96
New cards

誘う

さそう mời, rủ rê, dụ dỗ DỤ

<p>さそう mời, rủ rê, dụ dỗ DỤ</p>
97
New cards

応援(する)

おうえん(する)

ủng hộ, chi viện, cổ vũ

<p>おうえん(する)</p><p>ủng hộ, chi viện, cổ vũ</p>
98
New cards

援助(する)

えんじょ(する) viện trợ

<p>えんじょ(する) viện trợ</p>
99
New cards

支援(する)

しえん(する) hỗ trợ

<p>しえん(する) hỗ trợ</p>
100
New cards

救援

きゅうえん Cứu trợ,cứu hộ

<p>きゅうえん Cứu trợ,cứu hộ</p>