1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
demographic
(n) đối tượng khách hàng
globalization
(n) toàn cầu hóa
hindsight
(n) nhận thức sâu
implication
(n) sự dính líu, ẩn ý, hậu quả
joint venture
(n) sự đầu cơ chung giữa hai hoặc nhiều bên.
monopoly
(n) độc quyền
modernization
(n) sự hiện đại hóa
statistic
(n) sự thống kê
ageing
(adj) già hóa
elderly
(adj) sắp già
ethnic
(adj) không theo tôn giáo nào, vô thần/ (n) ethnicity
exotic
(adj) kỳ lạ, đẹp kỳ lạ
multicultural
(adj) đa văn hóa
productive
(adj) sản xuất nhiều
sceptical
(adj) hòa nghi, đa nghi
subsequent
(adj) đến sau, theo sau, tương lai = in the future
wealthy
(adj) giàu có, phong phú
worldwide
(adj) toàn cầu
astounding
(adj) sửng sốt, kinh ngạc
profound
(adj) sâu sắc, thăm thẳm, uyên thâm (kiến thức).
ridiculous
(adj) tức cười, lố bịch
decline
(v) từ chối
diminish
(v) giảm bớt, thu nhỏ.
dominate
(v) chiếm ưu thế, trội hơn
merge
(v) hòa hợp, kết hợp.
migrate
(v) di trú, chuyển trường
firmly
(adj) vững chắc, kiên quyết
take into account
để ý đến, xét đến (vấn đề nào đó quan trọng)