1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Antique (adj) (2)
antiquity (tình trạng cổ xưa/ đồ cổ) + antiquated (không hợp thời)
Apply (v) (7)
applicant (người nộp đơn) + application (đơn xin việc) + (in)applicability (tính (không) áp dụng được) + (in)applicable ((không) áp dụng được) + (mis)applied ((bị) áp dụng (sai)) + reapply (nộp đơn lại) + misapply (áp dụng sai)
Compete (v) (5)
competition (cuộc thi) + competitor (người dự thi) + competitiveness (tính cạnh tranh) + (un)competitive ((không) có tính cạnh tranh) + (un)competitively
Employ (v) (7)
(un)employment (tình trạng (không) có việc) + underemployment (tình trạng thiếu việc làm) + employer (người chủ) + employee (người làm) + (un)employed ((không) có việc làm) + underemployed (thiếu việc làm) + (un)employable ((không thể) tuyển dụng được)
End (v) (4)
ending (cái kết) + unending (không có hồi kết) + endless (bất tận) + endlessly
Event (n) (4)
eventuality (tình huống có thể xảy ra) + (un)eventful ((không) có nhiều sự kiện quan trọng) + eventual (cuối cùng) + eventually
Expect (v) (5)
expectation (sự trông đợi) + expectancy (tình trạng trông chờ) + expectant (háo hức) + (un)expected ((không) ngờ tới) + (un)expectedly
Future (n) (3)
futurist (người theo chủ nghĩa vị tương lai) + futuristic = innovative + futuristically
History (n) (4)
historian (nhà sử học) + historic = important + historically+ historical (liên quan đến lịch sử)
Incident (n) (6)
incidence (sự tác động vào) + coincidence (sự trùng hợp ngẫu nhiên)+ incidental (tình cờ) + coincidental (trùng hợp ngẫu nhiên) + incidentally + coincidentally
Job (n) (2)
jobbing (làm việc vặt) + jobless = unemployed
Last (v) (4)
outlast (dài lâu hơn) + lasting (bền vững) + everlasting = eternal + lastly
Manage (v) (6)
manager (giám đốc nam) + manageress (giám đốc nữ) + (mis)management (sự quản lý (tệ)) + (un)manageable ((không thể) quản lý được) + managerial (thuộc ban quản lý) + mismanage (quản lý tệ)
Moment (n) (3)
momentous = important + momentary (trong chốc lát) + momentarily
Period (n) (2)
periodical (theo định kỳ) + periodically
Produce (v) (6)
producer (nhà sản xuất) + product (sản phẩm) + productivity (năng suất) + production (sự sản xuất) + counterproductive (phản tác dụng) + (un)productive ((không) năng suất) + (un)productively
Time (n) (9)
timer (người/ thiết bị bấm giờ) + overtime + timetable (thời gian biểu) + timelessness (sự vô tận) + timing (sự tính toán thời gian) + (un)timely ((không) đúng lúc) + timeless (nguyên vẹn theo thời gian) + mistime (nói/ làm không đúng lúc) + timelessly
Work (v) (7)
worker (công nhân) + reworking (bản đã sửa lại) + workplace (nơi làm việc) + overworked (làm việc quá sức) + working (đang làm việc) + (un)workable ((không) khả thi) + rework (sửa lại)