1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Làm phiền
Bother
Quấy rầy
Annoy
Quấy rầy, làm ai đó cáu giận
Get under one’s skin
Làm ai đó khó chịu, bực mình
Get on one’s nerves
Cảm thấy bực bội, phật ý, mếch lòng
Be miffed
Bực mình, cáu
Be ticked off = be pissed off
Kích động, gây tức giận, bất an
Agitate
Làm phiền, gây khó chịu
Irk
Quấy rầy, gây khó dễ, làm phật ý
Vex
Chọc tức, làm phát cáu
Irritate
Làm phiền, nài nỉ, vòi vĩnh
Pester = badger
Quấy rối
Harass