Advance 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 PM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

amuse (v)

amusement (n)

amused (a)

amusing (a)

(v) (2) tiêu khiển

(n) (2) sự giải trí

(a) (2)
(a) (2)

2
New cards

appoint (v)

appointment (n)

(v) (2) bổ nhiệm, hẹn

(n) (2) cuộc hẹn

3
New cards

botany (n)
botanical (a)

(n) (1) thực vật học

(a) (2) (vườn) bách thú

4
New cards

collect (v)

collection (n)

collector (n)

collective (a)

(v) (2) thu gom
(n) (2) sự sưu tầm

(n) (2) người sưu tầm

(a) (2)

5
New cards

east (n)

eastern (a)
eastward (a,adv)

(n) hướng đông

(a) (1)

(a,adv) (1)

6
New cards

enjoy (v)

enjoyment (n)

enjoyable (a)

(v) (2) thích thú

(n) (2)

(a) (2) thú vị

7
New cards

entertain (v)

entertainment (n)

entertaining (a)

(v) (2) tiêu khiển, giải trí

(n) (2) sự tiêu khiển

(a) (2) thú vị

8
New cards

farm (n)

farming (n)

farmer (n)

(n) nông trại

(n) (1) nghề nông trại

(n) (1) nông dân

9
New cards

globe (n)

global (a)

globalization (v)

(n) toàn cầu

(a) (1) toàn cầu

(n) (4) sự toàn cầu hóa

10
New cards

grocer (n)

grocery (n)

(n) (1) người bàn hàng tạp phẩm

(n) (1) việc mua bán tạp phẩm

11
New cards

help (v)

helpful (a)

helpless (a)

helpfulness (n)

helplessness (n)

(v) giúp đỡ

(a) (1) có ích

(a) (1) vô ích

(n) (1)

(n) (1)

12
New cards

hero (n)

heroine (n)

heroic (a)

(n) (1) anh hùng
(n) (1) nữ anh hùng

(a) (2) khác thường

13
New cards

hungry (a)

hunger (n)

(a) (1) đói bụng

(n) (1) sự đói bụng

14
New cards

hurry (v,n)

hurried (a)

(v,n) (1) vội vã

(a) (1)

15
New cards

industry (n)

industrialization (n)

industrial (a)

industrious (a)

industrialize (v)

(n) (1) công nhiệp

(n) (5) sự công nghiệp hóa

(a) (2) (thuộc) công nghiệp

(a) (2) siêng năng

(v) (2) công nghiệp hóa

16
New cards

interest (v,n)

interested (a)

interesting (a)

(v,n) (1) thích / sở thích

(a) (1) người

(a) (1) vật

17
New cards

locate (v)

location (n)

(v) (2) định vị

(n) (2) địa điểm

18
New cards

luck (n)

lucky (a)

unlucky (a)

(n) vận may

(a) (1) may mắn

(a) (2) không may mắn

19
New cards

mountain (n)

mountaineer (n)

mountainous (a)

(n) (1) núi

(n) (3) người leo núi

(a) (1) có nhiều núi

20
New cards

near (a)

nearby (a)

nearly (adv)

(a) gần

(a) (2) ở vị trí gần

(adv) (1) gần như

21
New cards

north (n)

northern (a)

northward (a,adv)

(n) hướng bắc
(a) (1)

(a,adv) (1) về hướng bắc

22
New cards

old (a)

age (n)

the old (n)

(a) già

(n) tuổi

(n) người già (tính số nhiều)

23
New cards

park (v)

parking (n)

(v) đậu xe

(n) (1) chỗ đậu xe

24
New cards

picnic (n)

picnicking (v)

picnicker (n)

(n) (1) bữa ăn ngoài trời

(v) (1)

(n) (1) người

25
New cards

relax (v)

relaxation (n)

relaxing (a)

relaxed (a)

(v) (2) thư giãn

(n) (3)

(a) (2) vật

(a) (2) người

26
New cards

rest (v,n)

restful (a)

(v,n) nghỉ ngợi / sự nghỉ ngơi

(a) (1)

27
New cards

sight (n)

sightseer (n)

sightseeing (n)

(n) cảnh

(n) (1) người ngắm cảnh
(n) (1) cảnh đẹp

28
New cards

south (n)

southern (a)

southward (a,adv)

(n) hướng nam

(a) (1)

(a,adv) (1) vè hướng nam

29
New cards

tire (v)

tired (a)

tiring (a)

tiredness (n)

(v) chán

(a) (1) mệt mỏi (người)

(a) (1) mệt nhọc (vật)
(n) (1)

30
New cards

village (n)

villager (n)

(n) (1) ngôi làng

(n) (1) dân làng

31
New cards

week (n)

weekly (a)

weekend (n)

weekday (n)

(n) tuần

(a) (1) hàng tuần

(n) (1) cuối tuần

(n) (1) những ngày trong tuần

32
New cards

west (n)

western (a)

westward (a,adv)

(n) hướng tây

(a) (1)

(a,adv) (1) về hướng tây