1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
amuse (v)
amusement (n)
amused (a)
amusing (a)
(v) (2) tiêu khiển
(n) (2) sự giải trí
(a) (2)
(a) (2)
appoint (v)
appointment (n)
(v) (2) bổ nhiệm, hẹn
(n) (2) cuộc hẹn
botany (n)
botanical (a)
(n) (1) thực vật học
(a) (2) (vườn) bách thú
collect (v)
collection (n)
collector (n)
collective (a)
(v) (2) thu gom
(n) (2) sự sưu tầm
(n) (2) người sưu tầm
(a) (2)
east (n)
eastern (a)
eastward (a,adv)
(n) hướng đông
(a) (1)
(a,adv) (1)
enjoy (v)
enjoyment (n)
enjoyable (a)
(v) (2) thích thú
(n) (2)
(a) (2) thú vị
entertain (v)
entertainment (n)
entertaining (a)
(v) (2) tiêu khiển, giải trí
(n) (2) sự tiêu khiển
(a) (2) thú vị
farm (n)
farming (n)
farmer (n)
(n) nông trại
(n) (1) nghề nông trại
(n) (1) nông dân
globe (n)
global (a)
globalization (v)
(n) toàn cầu
(a) (1) toàn cầu
(n) (4) sự toàn cầu hóa
grocer (n)
grocery (n)
(n) (1) người bàn hàng tạp phẩm
(n) (1) việc mua bán tạp phẩm
help (v)
helpful (a)
helpless (a)
helpfulness (n)
helplessness (n)
(v) giúp đỡ
(a) (1) có ích
(a) (1) vô ích
(n) (1)
(n) (1)
hero (n)
heroine (n)
heroic (a)
(n) (1) anh hùng
(n) (1) nữ anh hùng
(a) (2) khác thường
hungry (a)
hunger (n)
(a) (1) đói bụng
(n) (1) sự đói bụng
hurry (v,n)
hurried (a)
(v,n) (1) vội vã
(a) (1)
industry (n)
industrialization (n)
industrial (a)
industrious (a)
industrialize (v)
(n) (1) công nhiệp
(n) (5) sự công nghiệp hóa
(a) (2) (thuộc) công nghiệp
(a) (2) siêng năng
(v) (2) công nghiệp hóa
interest (v,n)
interested (a)
interesting (a)
(v,n) (1) thích / sở thích
(a) (1) người
(a) (1) vật
locate (v)
location (n)
(v) (2) định vị
(n) (2) địa điểm
luck (n)
lucky (a)
unlucky (a)
(n) vận may
(a) (1) may mắn
(a) (2) không may mắn
mountain (n)
mountaineer (n)
mountainous (a)
(n) (1) núi
(n) (3) người leo núi
(a) (1) có nhiều núi
near (a)
nearby (a)
nearly (adv)
(a) gần
(a) (2) ở vị trí gần
(adv) (1) gần như
north (n)
northern (a)
northward (a,adv)
(n) hướng bắc
(a) (1)
(a,adv) (1) về hướng bắc
old (a)
age (n)
the old (n)
(a) già
(n) tuổi
(n) người già (tính số nhiều)
park (v)
parking (n)
(v) đậu xe
(n) (1) chỗ đậu xe
picnic (n)
picnicking (v)
picnicker (n)
(n) (1) bữa ăn ngoài trời
(v) (1)
(n) (1) người
relax (v)
relaxation (n)
relaxing (a)
relaxed (a)
(v) (2) thư giãn
(n) (3)
(a) (2) vật
(a) (2) người
rest (v,n)
restful (a)
(v,n) nghỉ ngợi / sự nghỉ ngơi
(a) (1)
sight (n)
sightseer (n)
sightseeing (n)
(n) cảnh
(n) (1) người ngắm cảnh
(n) (1) cảnh đẹp
south (n)
southern (a)
southward (a,adv)
(n) hướng nam
(a) (1)
(a,adv) (1) vè hướng nam
tire (v)
tired (a)
tiring (a)
tiredness (n)
(v) chán
(a) (1) mệt mỏi (người)
(a) (1) mệt nhọc (vật)
(n) (1)
village (n)
villager (n)
(n) (1) ngôi làng
(n) (1) dân làng
week (n)
weekly (a)
weekend (n)
weekday (n)
(n) tuần
(a) (1) hàng tuần
(n) (1) cuối tuần
(n) (1) những ngày trong tuần
west (n)
western (a)
westward (a,adv)
(n) hướng tây
(a) (1)
(a,adv) (1) về hướng tây