1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be interested in
hứng thú với
scene
n. cảnh
lobby
n. sảnh
historic
adj. mang tính lịch sử
architecture
n. kiến trúc
shoot
n. ghi hình
end up
kết cục là, thành ra là
board meeting
cuộc họp ban giám đốc
legal consulting
tư vấn luật pháp
length
n. độ dài
submit
v. nộp
title
v. có tựa đề
display
n. sự trưng bày
temporary
adj. tạm thời
flooring
n. vật liệu lắp sàn
gallery
n. phòng triển lãm
artwork
n. tác phẩm nghệ thuật
feature
v. có, bao gồm
souvenir
n. quà lưu niệm
light fixture
n. chùm đèn cố định
prescription
n. sự kê đơn
allergy
n. dị ứng
medication
n. thuốc
weekly delivery
giao hàng hàng tuần
order
n. đơn hàng
v. đặt hàng
distributor
n. nhà phân phối
term
n. điều khoản
issue
v. phát hành
revision
n. sự điều chỉnh, chỉnh sửa
in compliance with
tuân theo
disclose
v. tiết lộ
account
n. tài khoản
suspend
v. đình chỉ, ngưng
oversight
n. sơ suất
fine
v. phạt
cardholder
n. chủ sở hữu thẻ
notify
v. thông báo
be concerned
+ about/for/that : lo lắng, quan ngại về một vấn đề
+ with/độc lập: liên quan đến, quan tâm đến, dính líu đến
a legal consulting firm
nphrase. hãng công ty tư vấn luật/hãng luật
pack up
phrV. thu dọn
load
v. chất lên
delicious
adj. ngon miệng
waitstaff
n. nhân viên phục vụ
turnoff
n. chỗ ngã rẽ
venue
n. địa điểm
view
n. tầm nhìn
showcase
n. buổi giới thiệu
sell out
phrV. bán hết, bán sạch
anniversary
n. lễ kỉ niệm