28/03/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:02 PM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

trading port

cảng giao dịch

2
New cards

commercial hub

trung tâm thương mại

3
New cards

angle (n)

góc độ

4
New cards

the presidential palace historical

di tích lịch sử dinh tổng thống

5
New cards

inscribe (v)

viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên)

6
New cards

merchant ship

tàu buôn, thương thuyền

7
New cards

gradually (adv)

dần dần, từ từ

8
New cards

major stop

điểm dừng chính

9
New cards

maritime silk road

con đường tơ lụa trên biển

10
New cards

ceramic (a)

(thuộc) nghề làm đồ gốm

11
New cards

walking past

đi ngang qua

12
New cards

chinese assembly halls

hội trường trung quốc

13
New cards

the japanese covered bridge

cầu có mái tre nhật bản

14
New cards

yellow french colonial houses

nhà thuộc địa pháp màu vàng

15
New cards

narrow streets

đường phố hẹp

16
New cards

currently (adv)

hiện nay

17
New cards

local authority (n)

chính quyền địa phương

18
New cards

remain (v)

còn lại, duy trì, vẫn còn

19
New cards

symbol (n)

biểu tượng

20
New cards

thrive (v)

phát triển mạnh

21
New cards

by taking small but consistent actions

thông qua việc thực hiện những hành động nhỏ nhưng nhất quán/đều đặn

22
New cards

for years to come

trong nhiều năm tới

23
New cards

engage (v)

thu hút, lôi cuốn

24
New cards

stall (n)

quầy hàng, sạp hàng

25
New cards

thread (n)

sợi dây

26
New cards

advocate (v)

chủ trương, tán thành, ủng hộ

27
New cards

point out

chỉ ra rằng

28
New cards

faded (a)

bị phai mờ

29
New cards

mural (n)

bức tranh tường

30
New cards

spark (v)

khơi dậy

31
New cards

pavillion (n)

gian hàng

32
New cards

legacy (n)

tài sản kế thừa, gia tài, di sản

33
New cards

focus of

trọng tâm của cái gì

34
New cards

moisture (n)

hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra

35
New cards

mold (a)

nấm mốc

36
New cards

green logistics

vận chuyển xanh

37
New cards

vibration (n)

sự chấn động

38
New cards

constant (a)

không thay đổi, bất biến

39
New cards

engine (n,v)

máy, động cơ

40
New cards

internal combustion engine (n)

động cơ đốt trong

41
New cards

ease (n,v)

sự thanh thản, làm dịu

42
New cards

constantly (adv)

luôn luôn; liên tục; liên miên

43
New cards

rub (n,v)

sự cọt xát, chà xát

44
New cards

delicate (a)

tinh vi; tinh tế

45
New cards

erosion (n)

sự xói mòn, sự ăn mòn

46
New cards

ridge (n)

đỉnh, ngọn

47
New cards

fumes (n)

khói

48
New cards

wipe out

loại trừ, xóa sổ, cấm

49
New cards

electric shuttle (n)

xe điện

50
New cards

augmented reality (n)

thực tế tăng cường

51
New cards

spatial computing

tính toán không gian

52
New cards

static (a,n)

tĩnh lại, không chuyển động/thay đổi

53
New cards

grand (a)

hùng vĩ, uy nghi, huy hoàng

54
New cards

ruin (n)

sự đổ nát, tàn tích

55
New cards

thick (a)

dày

56
New cards

jewelry (n)

trang sức

57
New cards

pot (n)

ấm, bình

58
New cards

alter (v)

thay đổi

59
New cards

microscopic (a)

cực kì nhỏ

60
New cards

project catalyst

chất xúc tác

61
New cards

complex (n)

quần thể

62
New cards

direction (n)

phương hướng

63
New cards

a celebratory event

sự kiện kỷ niệm

64
New cards

engage in

tham gia vào

65
New cards

noticeable (a)

đáng chú ý

66
New cards

shared responsibility

trách nhiệm chung

67
New cards

creation (n)

sự tạo dựng

68
New cards

creatures (n)

sinh vật

69
New cards

creativity (n)

sự sáng tạo

70
New cards

fresh perspectives/ideas

quan điểm mới mẻ

71
New cards

bridge/close/narrow the gap

thu hẹp khoảng cách

72
New cards

create/widen the gap

tạo ra khoảng cách

73
New cards

habitat (n)

môi trường sống (động vật)

74
New cards

take advantage of

tận dụng