1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
trading port
cảng giao dịch
commercial hub
trung tâm thương mại
angle (n)
góc độ
the presidential palace historical
di tích lịch sử dinh tổng thống
inscribe (v)
viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên)
merchant ship
tàu buôn, thương thuyền
gradually (adv)
dần dần, từ từ
major stop
điểm dừng chính
maritime silk road
con đường tơ lụa trên biển
ceramic (a)
(thuộc) nghề làm đồ gốm
walking past
đi ngang qua
chinese assembly halls
hội trường trung quốc
the japanese covered bridge
cầu có mái tre nhật bản
yellow french colonial houses
nhà thuộc địa pháp màu vàng
narrow streets
đường phố hẹp
currently (adv)
hiện nay
local authority (n)
chính quyền địa phương
remain (v)
còn lại, duy trì, vẫn còn
symbol (n)
biểu tượng
thrive (v)
phát triển mạnh
by taking small but consistent actions
thông qua việc thực hiện những hành động nhỏ nhưng nhất quán/đều đặn
for years to come
trong nhiều năm tới
engage (v)
thu hút, lôi cuốn
stall (n)
quầy hàng, sạp hàng
thread (n)
sợi dây
advocate (v)
chủ trương, tán thành, ủng hộ
point out
chỉ ra rằng
faded (a)
bị phai mờ
mural (n)
bức tranh tường
spark (v)
khơi dậy
pavillion (n)
gian hàng
legacy (n)
tài sản kế thừa, gia tài, di sản
focus of
trọng tâm của cái gì
moisture (n)
hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra
mold (a)
nấm mốc
green logistics
vận chuyển xanh
vibration (n)
sự chấn động
constant (a)
không thay đổi, bất biến
engine (n,v)
máy, động cơ
internal combustion engine (n)
động cơ đốt trong
ease (n,v)
sự thanh thản, làm dịu
constantly (adv)
luôn luôn; liên tục; liên miên
rub (n,v)
sự cọt xát, chà xát
delicate (a)
tinh vi; tinh tế
erosion (n)
sự xói mòn, sự ăn mòn
ridge (n)
đỉnh, ngọn
fumes (n)
khói
wipe out
loại trừ, xóa sổ, cấm
electric shuttle (n)
xe điện
augmented reality (n)
thực tế tăng cường
spatial computing
tính toán không gian
static (a,n)
tĩnh lại, không chuyển động/thay đổi
grand (a)
hùng vĩ, uy nghi, huy hoàng
ruin (n)
sự đổ nát, tàn tích
thick (a)
dày
jewelry (n)
trang sức
pot (n)
ấm, bình
alter (v)
thay đổi
microscopic (a)
cực kì nhỏ
project catalyst
chất xúc tác
complex (n)
quần thể
direction (n)
phương hướng
a celebratory event
sự kiện kỷ niệm
engage in
tham gia vào
noticeable (a)
đáng chú ý
shared responsibility
trách nhiệm chung
creation (n)
sự tạo dựng
creatures (n)
sinh vật
creativity (n)
sự sáng tạo
fresh perspectives/ideas
quan điểm mới mẻ
bridge/close/narrow the gap
thu hẹp khoảng cách
create/widen the gap
tạo ra khoảng cách
habitat (n)
môi trường sống (động vật)
take advantage of
tận dụng