1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cash (n)
tiền mặt
credit card (n)
thẻ tín dụng
debit (n)
thẻ ghi nợ
bank account (n)
tài khoản ngân hàng
income (n)
thu nhập
salary (n)
lương
bonus (n)
tiền thưởng
budget (n)
ngân sách
cost (n/v)
chi phí / tốn kém
expense (n)
chi phí
price (n)
giá
pay (v)
trả tiền
payment (n)
thanh toán
purchase (n/v)
mua / sự mua
sell (v)
bán
save (v)
tiết kiệm
savings (n)
tiền tiết kiệm
spend (v)
chi tiêu
deposit (n/v)
gửi tiền / đặt cọc
withdraw (v)
rút tiền
transfer (n/v)
chuyển tiền
transaction (n)
giao dịch
debt (n)
nợ
loan (n/v)
khoản vay / vay
repay (v)
trả nợ
interest (n)
tiền lãi
interest rate (n) lãi suất
tax (n)
thuế
profit (n)
lợi nhuận
loss (n)
thua lỗ
invest (v)
đầu tư
investment (n)
khoản đầu tư
fee (n)
phí
discount (n)
giảm giá
refund (n/v)
hoàn tiền
afford (v)
có khả năng chi trả
bank statement (n) sao kê ngân hàng
current account (n) tài khoản vãng lai