1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
travel
du lịch | I love to travel to different countries. (Tôi thích đi du lịch đến nhiều quốc gia.)
trip
chuyến đi | We went on a trip last summer. (Chúng tôi đã có một chuyến đi mùa hè năm ngoái.)
journey
hành trình | The journey took five hours. (Hành trình mất 5 giờ.)
tourist
khách du lịch | Many tourists visit this city every year. (Nhiều khách du lịch đến thành phố này mỗi năm.)
destination
điểm đến | Paris is a popular tourist destination. (Paris là điểm đến phổ biến.)
transport
phương tiện giao thông | Public transport is widely used in big cities. (Phương tiện công cộng được dùng rộng rãi.)
bus
xe buýt | I take the bus to work every day. (Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.)
train
tàu hỏa | The train is a comfortable way to travel. (Tàu hỏa là cách di chuyển thoải mái.)
plane
máy bay | We traveled by plane. (Chúng tôi đi bằng máy bay.)
taxi
taxi | I took a taxi to the airport. (Tôi đi taxi đến sân bay.)
airport
sân bay | The airport was very crowded. (Sân bay rất đông.)
check-in
làm thủ tục | Passengers must check in early. (Hành khách phải làm thủ tục sớm.)
boarding pass
thẻ lên máy bay | Don’t forget your boarding pass. (Đừng quên thẻ lên máy bay.)
luggage
hành lý | She has a lot of luggage. (Cô ấy có nhiều hành lý.)
passport
hộ chiếu | You need a passport to travel abroad. (Bạn cần hộ chiếu để đi nước ngoài.)
book a ticket
đặt vé | I booked a ticket online. (Tôi đặt vé online.)
go sightseeing
đi tham quan | We went sightseeing in the city. (Chúng tôi đi tham quan thành phố.)
take photos
chụp ảnh | Tourists love taking photos. (Du khách thích chụp ảnh.)
explore
khám phá | I want to explore new places. (Tôi muốn khám phá nơi mới.)
comfortable
thoải mái | The hotel was comfortable. (Khách sạn rất thoải mái.)
crowded
đông đúc | The bus was crowded. (Xe buýt đông đúc.)
delayed
bị hoãn | The flight was delayed. (Chuyến bay bị hoãn.)
cancelled
bị hủy | The flight was cancelled. (Chuyến bay bị hủy.)