Kanji Marugoto A2-3 Topic 11 そうじきがこわれてしまったんです。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:55 AM on 3/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

商売

しょうばい (buôn bán THƯƠNG MẠI)

2
New cards

品物

しなもの (hàng hóa PHẨM VẬT)

3
New cards

商品

しょうひん (Hàng hoá THƯƠNG PHẨM)

4
New cards

電気製品

でんきせいひん (Điện tử ĐiỆN KHÍ CHẾ PHẨM)

5
New cards

日本製

にほんせい (đồ nhật NHẬT BẢN CHẾ)

6
New cards

作製

さくせい (sự sản xuất/sự chế tác

TÁC CHẾ)

7
New cards

掃除機

そうじき (máy hút bụi TẢO TRỪ CƠ)

8
New cards

機能

きのう (chức năng, tính năng CƠ NĂNG)

9
New cards

ご機嫌

ごきげん

(vui vẻ, dễ chịu, sức khỏe

KI HIỀM)

10
New cards

機会

きかい (Cơ hội CƠ HỘI)

11
New cards

店員

てんいん (nhận viên cửa hàng ĐIẾM VIÊN)

12
New cards

会社員

かいしゃいん (nhân viên công ty HỘI XÃ VIÊN)

13
New cards

銀行員

ぎんこういん (Nhân viên ngân hàng

NGÂN HÀNG VIÊN)

14
New cards

調べます

しらべます (điều tra, nghiên cứu ĐIỀU)

15
New cards

体調

たいちょう (tình trạng sức khỏe THỂ ĐIỀU)

16
New cards

調味料

ちょうみりょう (Gia vị ĐIỀU VỊ LIỆU)

17
New cards

子供用

こどもよう (Dành cho trẻ em

TỬ CUNG DỤNG)

18
New cards

電子レンジ

でんしレンジ( - Lò vi sóng - ĐIỆN KHÍ)

19
New cards

調子

ちょうし (tình trạng ĐIỀU TỬ)

20
New cards

悪い

わるい (Xấu ác sai, có hại. ÁC)

21
New cards

調子が悪い

ちょうしがわるい (sức khỏe ko tốt ĐIỀU TỬÁC)

22
New cards

悪魔

あくま (_ Ác ma; ma quỷ; tà ma. _ ÁC MA)

23
New cards

考えます

かんがえます

(Nghĩ , suy nghĩ

KHẢO)

24
New cards

考え

かんがえ

(suy nghĩ, ý tưởng

KHẢO)

25
New cards

参考します

さんこうします (Tham khảo THAM KHẢO)

26
New cards

商品

しょうひん (Hàng hoá THƯƠNG PHẨM)

27
New cards

買う

かう (mua MÃI)

28
New cards

決めます

きめます (quyết định QUYẾT)

29
New cards

完成する

かんせいする (Hoàn thành HOÀN THÀNH)

30
New cards

製品

せいひん (Sản phẩm,hàng hoá,mặt hàng CHẾ PHẨM)

31
New cards

検査する

けんさ する (kiểm tra, khám bệnh KIỂM TRA)

32
New cards

チェフ

đầu bếp

33
New cards

会う

あう (Gặp HỘI)

34
New cards

色々な

いろいろな (nhiều, phong phú SẮC)

35
New cards

入る

はいる (- 1. Đi vào; vào; bước vào - NHẬP)

36
New cards

気に入る

きにいる (yêu thích, ưa thích KHÍ NHẬP)

37
New cards

難しい

むずかしい (Khó NẠN)

38
New cards

問題

もんだい (vấn đề VẤN ĐỀ)

39
New cards

大丈夫

だいじょうぶ (- An toàn, không sao, được, ổn

ĐẠI TRƯỢNG PHU)

40
New cards

体に悪い

からだにわるい (không tốt cho cơ thể

THỂ ÁC)

41
New cards

話す

はなす (- 1. Bàn tán 2. Chuyện 3. Kể lại; thuật lại; nói lại - THOẠI)