1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
商売
しょうばい buôn bán THƯƠNG MẠI
品物
しなもの hàng hóa PHẨM VẬT
商品
しょうひん Hàng hoá THƯƠNG PHẨM
電気製品
でんきせいひん Điện tử ĐiỆN KHÍ CHẾ PHẨM
日本製
にほんせい đồ nhật NHẬT BẢN CHẾ
作製
さくせい sự sản xuất/sự chế tác
TÁC CHẾ
掃除機
そうじき máy hút bụi TẢO TRỪ CƠ
機能
きのう chức năng, tính năng CƠ NĂNG
ご機嫌
ごきげん
vui vẻ, dễ chịu, sức khỏe
KI HIỀM
機会
きかい Cơ hội CƠ HỘI
店員
てんいん nhận viên cửa hàng ĐIẾM VIÊN
会社員
かいしゃいん nhân viên công ty HỘI XÃ VIÊN
銀行員
ぎんこういん Nhân viên ngân hàng
NGÂN HÀNG VIÊN
調べます
しらべます điều tra, nghiên cứu ĐIỀU
体調
たいちょう tình trạng sức khỏe THỂ ĐIỀU
調味料
ちょうみりょう Gia vị ĐIỀU VỊ LIỆU
子供用
こどもよう Dành cho trẻ em
TỬ CUNG DỤNG
電子レンジ
でんしレンジ - Lò vi sóng - ĐIỆN KHÍ
調子
ちょうし tình trạng ĐIỀU TỬ
悪い
わるい Xấu ác sai, có hại. ÁC
調子が悪い
ちょうしがわるい sức khỏe ko tốt ĐIỀU TỬÁC
悪魔
あくま _ Ác ma; ma quỷ; tà ma. _ ÁC MA
考えます
かんがえます
Nghĩ , suy nghĩ
KHẢO
考え
かんがえ
suy nghĩ, ý tưởng
KHẢO
参考します
さんこうします Tham khảo THAM KHẢO
商品
しょうひん Hàng hoá THƯƠNG PHẨM
買う
かう mua MÃI
決めます
きめます quyết định QUYẾT
完成する
かんせいする Hoàn thành HOÀN THÀNH
製品
せいひん Sản phẩm,hàng hoá,mặt hàng CHẾ PHẨM
検査する
けんさ する kiểm tra, khám bệnh KIỂM TRA
一番
いちばん Số 1, thứ nhất NHẤT PHIÊN
有名な
ゆうめいな nổi tiếng HỮU DANH
チェフ
đầu bếp
会う
あう Gặp HỘI
機会
きかい Cơ hội CƠ HỘI
料理
りょうり Thức ăn, món ăn LIỆU LÝ
色々な
いろいろな nhiều, phong phú SẮC
入る
はいる - 1. Đi vào; vào; bước vào - NHẬP
気に入る
きにいる yêu thích, ưa thích KHÍ NHẬP
難しい
むずかしい Khó NẠN
問題
もんだい vấn đề VẤN ĐỀ
調べます
しらべます điều tra, nghiên cứu ĐIỀU
体調
たいちょう tình trạng sức khỏe THỂ ĐIỀU
大丈夫
だいじょうぶ - An toàn, không sao, được, ổn
ĐẠI TRƯỢNG PHU
体
からだ - Thân thể
THỂ
体に悪い
からだにわるい không tốt cho cơ thể
THỂ ÁC
話す
はなす - 1. Bàn tán 2. Chuyện 3. Kể lại; thuật lại; nói lại - THOẠI