1/597
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apple
n - táo - The monkey loves to eat a sweet red apple. - Chú khỉ rất thích ăn một quả táo đỏ ngọt ngào.
banana
n - chuối - The yellow banana is very soft and easy to peel. - Quả chuối màu vàng rất mềm và dễ bóc vỏ.
orange
n - cam - My mom squeezes a round orange to make fresh juice. - Mẹ tôi vắt một quả cam tròn để làm nước ép tươi.
grape
n - nho - The little boy eats a purple grape from the bunch. - Cậu bé ăn một quả nho màu tím từ chùm nho.
strawberry
n - dâu tây - The red strawberry has tiny seeds on its skin. - Quả dâu tây màu đỏ có những hạt nhỏ xíu trên vỏ.
blueberry
n - việt quất - The tiny blue blueberry is perfect for making muffins. - Quả việt quất nhỏ màu xanh rất hoàn hảo để làm bánh nướng.
mango
n - xoài - The yellow mango is very sweet and juicy inside. - Quả xoài màu vàng rất ngọt và nhiều nước bên trong.
pineapple
n - dứa - The spiky pineapple tastes sweet and a little sour. - Quả dứa gai góc có vị ngọt và hơi chua một chút.
watermelon
n - dưa hấu - The big green watermelon is red and cool inside. - Quả dưa hấu lớn màu xanh có ruột đỏ và mát lạnh bên trong.
melon
n - dưa gang - The sweet melon is very refreshing on a hot day. - Quả dưa gang ngọt lịm rất sảng khoái vào một ngày nóng nực.
peach
n - đào - The soft peach has fuzzy skin and a big seed inside. - Quả đào mềm mại có lớp vỏ đầy lông tơ và một hạt to bên trong.
pear
n - lê - The green pear is crunchy and looks like a bell. - Quả lê màu xanh rất giòn và trông giống như một chiếc chuông.
cherry
n - anh đào - The small red cherry looks beautiful on top of the cake. - Quả anh đào nhỏ màu đỏ trông thật đẹp trên đỉnh chiếc bánh.
plum
n - mận - The purple plum is soft and tastes very sweet. - Quả mận màu tím rất mềm và có vị rất ngọt.
apricot
n - mơ - The small orange apricot is yummy to eat in summer. - Quả mơ nhỏ màu cam ăn rất ngon vào mùa hè.
kiwi
n - trái kiwi - The brown kiwi is bright green inside with black seeds. - Quả kiwi màu nâu có ruột màu xanh lá tươi sáng với những hạt đen.
lemon
n - chanh - The yellow lemon is too sour to eat without sugar. - Quả chanh màu vàng quá chua để ăn nếu không có đường.
lime
n - chanh leo - The bartender mixes a green lime into the cool drink. - Nhân viên pha chế vắt một quả chanh xanh vào thức uống mát lạnh.
grapefruit
n - bưởi - The big round grapefruit is pink inside and a bit bitter. - Quả bưởi to tròn có ruột màu hồng và hơi đắng một chút.
avocado
n - bơ - The green avocado is very soft and perfect for salad. - Quả bơ xanh rất mềm và hoàn hảo để làm món xà lách trộn.
papaya
n - đu đủ - The orange papaya has many small black seeds inside. - Quả đu đủ màu cam có rất nhiều hạt nhỏ màu đen bên trong.
coconut
n - dừa - The hard coconut has sweet white water inside it. - Quả dừa cứng có phần nước màu trắng ngọt ngào bên trong.
dragon fruit
nphr - thanh long - The pink dragon fruit looks like a cool magic egg. - Quả thanh long màu hồng trông giống như một quả trứng ma thuật thú vị.
lychee
n - vải - The sweet lychee has rough red skin and white meat. - Quả vải ngọt có vỏ đỏ sần sùi và phần thịt màu trắng.
rambutan
n - chôm chôm - The funny rambutan looks like a red ball with hair. - Quả chôm chôm ngộ nghĩnh trông giống như một quả bóng đỏ có lông.
durian
n - sầu riêng - The spiky durian smells very strong but tastes creamy. - Quả sầu riêng đầy gai có mùi rất nồng nhưng vị lại béo ngậy.
jackfruit
n - mít - The huge jackfruit has yellow pieces that smell very sweet. - Quả mít khổng lồ có những múi màu vàng tỏa mùi rất ngọt.
guava
n - ổi - The crunchy green guava is very healthy to eat. - Quả ổi xanh giòn rụm ăn rất tốt cho sức khỏe.
passion fruit
nphr - chanh dây - The purple passion fruit is sour and has crunchy seeds. - Quả chanh dây màu tím có vị chua và có những hạt giòn.
fig
n - quả sung - The soft purple fig is sweet like chewy candy. - Quả sung mềm màu tím có vị ngọt giống như kẹo dẻo.
cabbage
n - bắp cải - The round green cabbage has many layers of leaves. - Cây bắp cải tròn màu xanh lá có rất nhiều lớp lá.
lettuce
n - xà lách - The fresh green lettuce makes the salad look very healthy. - Rau xà lách xanh tươi làm cho món rau trộn trông rất bổ dưỡng.
spinach
n - rau bina - The sailor eats a bowl of spinach to get strong muscles. - Chàng thủy thủ ăn một bát rau bina để có cơ bắp khỏe mạnh.
broccoli
n - bông cải xanh - The green broccoli looks like a cute little tree. - Cây bông cải xanh trông giống như một cái cây nhỏ dễ thương.
cauliflower
n - súp lơ trắng - The white cauliflower looks like a fluffy cloud on a plate. - Cây súp lơ trắng trông giống như một đám mây xốp trên đĩa.
carrot
n - cà rốt - The cute rabbit loves to chew on a crunchy orange carrot. - Chú thỏ dễ thương rất thích nhai một củ cà rốt màu cam giòn rụm.
potato
n - khoai tây - The farmer digs the brown potato out of the dirt. - Bác nông dân đào củ khoai tây màu nâu lên khỏi mặt đất.
onion
n - hành tây - The white onion makes mom cry when she cuts it. - Củ hành tây màu trắng làm mẹ khóc khi mẹ cắt nó.
garlic
n - tỏi - The small garlic makes the fried rice smell very good. - Nhánh tỏi nhỏ làm cho món cơm rang có mùi rất thơm.
tomato
n - cà chua - The red tomato is soft and juicy inside the sandwich. - Quả cà chua đỏ rất mềm và nhiều nước bên trong chiếc bánh mì kẹp.
cucumber
n - dưa leo - The long green cucumber makes the salad very crunchy. - Quả dưa leo dài màu xanh làm cho món rau trộn rất giòn.
eggplant
n - cà tím - The big purple eggplant is soft when we cook it. - Quả cà tím to màu tím trở nên mềm khi chúng ta nấu nó.
bell pepper
nphr - ớt chuông - The sweet red bell pepper makes the pizza look colorful. - Quả ớt chuông đỏ ngọt làm cho chiếc bánh pizza trông đầy màu sắc.
chili
n - ớt - The tiny red chili is very spicy and burns my tongue. - Quả ớt đỏ nhỏ xíu rất cay và làm bỏng rát lưỡi của tôi.
pumpkin
n - bí ngô - The big orange pumpkin is fun to carve on halloween. - Quả bí ngô lớn màu cam rất thú vị để khắc vào ngày halloween.
zucchini
n - bí ngòi - The long green zucchini tastes great when dad fries it. - Quả bí ngòi dài màu xanh có vị rất ngon khi bố rán nó.
beetroot
n - củ dền - The red beetroot makes the soup turn a pretty pink color. - Củ dền đỏ làm cho món súp chuyển sang màu hồng rất đẹp.
radish
n - củ cải đỏ - The little red radish is very crunchy in the bowl. - Củ cải đỏ nhỏ xíu ăn rất giòn trong bát.
celery
n - cần tây - The long green celery is fun to dip into peanut butter. - Cọng cần tây dài màu xanh rất thú vị khi chấm vào bơ đậu phộng.
asparagus
n - măng tây - The tall green asparagus looks like little green spears. - Cây măng tây xanh cao trông giống như những ngọn giáo nhỏ màu xanh.
mushroom
n - nấm - The small brown mushroom grows fast in the wet forest. - Cây nấm nhỏ màu nâu mọc rất nhanh trong khu rừng ẩm ướt.
corn
n - ngô - The yellow corn is very sweet when we boil it in water. - Bắp ngô màu vàng rất ngọt khi chúng ta luộc nó trong nước.
peas
n - đậu hà lan - The little round green peas easily roll off my spoon. - Những hạt đậu hà lan xanh tròn nhỏ nhắn rất dễ lăn khỏi thìa của tôi.
green bean
nphr - đậu que - The long green bean is yummy when cooked with meat. - Quả đậu que dài ăn rất ngon khi được nấu cùng với thịt.
kale
n - cải xoăn - The curly green kale is super healthy to eat every day. - Rau cải xoăn xanh lá rất tốt cho sức khỏe để ăn mỗi ngày.
bread
n - bánh mì - The warm bread smells wonderful when it comes out of the oven. - Ổ bánh mì nóng hổi tỏa mùi hương tuyệt vời khi vừa ra khỏi lò.
rice
n - gạo, cơm - The white rice is soft and sticky in the small bowl. - Hạt cơm trắng rất mềm và dẻo trong chiếc bát nhỏ.
pasta
n - mì ý - The long pasta is perfect with sweet red tomato sauce. - Sợi mì ý dài rất hoàn hảo khi ăn cùng nước xốt cà chua đỏ ngọt ngào.
noodle
n - mì - The hot bowl of noodle soup warms me up in winter. - Bát mì nước nóng hổi sưởi ấm tôi vào mùa đông.
meat
n - thịt - The cat likes to eat a piece of red meat for dinner. - Chú mèo thích ăn một miếng thịt đỏ cho bữa tối.
beef
n - thịt bò - The thick beef is cooked on the hot grill outside. - Miếng thịt bò dày được nướng trên vỉ nướng nóng ngoài trời.
pork
n - thịt heo - The soft pork is mixed with vegetables in the hot pan. - Miếng thịt heo mềm được trộn với rau củ trong chiếc chảo nóng.
chicken
n - gà - The fried chicken is very crispy and yummy to bite. - Miếng gà rán rất giòn và cắn vào rất ngon.
fish
n - cá - The tiny silver fish swims very fast in the clear river. - Chú cá bạc nhỏ xíu bơi rất nhanh trong dòng sông trong veo.
shrimp
n - tôm - The pink shrimp is small and curls up when we cook it. - Con tôm hồng nhỏ bé và cong mình lại khi chúng ta nấu nó.
egg
n - trứng - The white hen lays a round egg in the warm nest. - Gà mái trắng đẻ một quả trứng tròn trong chiếc tổ ấm áp.
cheese
n - phô mai - The yellow cheese melts nicely on top of the hot pizza. - Lớp phô mai vàng tan chảy tuyệt đẹp trên mặt chiếc bánh pizza nóng hổi.
milk
n - sữa - The baby drinks warm white milk before going to sleep. - Em bé uống sữa trắng ấm trước khi đi ngủ.
butter
n - bơ - The yellow butter makes the warm toast taste very soft. - Lớp bơ vàng làm cho lát bánh mì nướng ấm áp có vị rất mềm mại.
knife
n - dao - The sharp knife is used to cut the big meat easily. - Con dao sắc nhọn được dùng để cắt miếng thịt lớn dễ dàng.
fork
n - nĩa - The shiny silver fork helps me pick up my spaghetti. - Chiếc nĩa bạc sáng bóng giúp tôi gắp món mì ý của mình.
spoon
n - thìa - The baby uses a small spoon to eat the warm soup. - Em bé dùng một chiếc thìa nhỏ để ăn món súp ấm.
plate
n - đĩa - The flat round plate holds all of my delicious dinner. - Chiếc đĩa tròn phẳng đựng trọn vẹn bữa tối ngon lành của tôi.
bowl
n - bát - The deep bowl is perfect for eating hot chicken soup. - Chiếc bát sâu lòng rất hoàn hảo để ăn súp gà nóng.
cup
n - cốc - The little boy drinks cold water from his blue cup. - Cậu bé uống nước lạnh từ chiếc cốc màu xanh của mình.
glass
n - ly - The clear glass is full of orange juice for breakfast. - Ly thủy tinh trong suốt chứa đầy nước cam cho bữa sáng.
pan
n - chảo - The heavy black pan gets very hot on the fire. - Chiếc chảo đen nặng trở nên rất nóng trên ngọn lửa.
pot
n - nồi - The big metal pot is used to boil water for noodles. - Chiếc nồi kim loại lớn được dùng để đun sôi nước luộc mì.
frying pan
nphr - chảo rán - The flat frying pan is great for cooking sunny eggs. - Chiếc chảo rán phẳng rất tuyệt để chiên trứng ốp la.
oven
n - lò nướng - The hot oven bakes the chocolate cake until it is soft. - Chiếc lò nướng nóng hổi nướng chiếc bánh sô cô la cho đến khi nó mềm xốp.
microwave
n - lò vi sóng - The quick microwave warms up my cold pizza in a minute. - Lò vi sóng nhanh chóng hâm nóng miếng bánh pizza lạnh của tôi chỉ trong một phút.
blender
n - máy xay - The noisy blender mixes fruit and ice to make a drink. - Máy xay ồn ào trộn trái cây và đá để làm đồ uống.
mixer
n - máy đánh trứng - The fast mixer spins around to turn sugar and egg into cream. - Máy đánh trứng xoay nhanh để biến đường và trứng thành kem.
toaster
n - lò nướng bánh mì - The hot toaster pops the bread up when it is ready. - Lò nướng bánh mì nóng nảy lát bánh mì lên khi nó đã chín.
refrigerator
n - tủ lạnh - The tall refrigerator keeps the milk and meat fresh and cold. - Chiếc tủ lạnh cao lớn giữ cho sữa và thịt luôn tươi mát và lạnh.
sink
n - bồn rửa - The dirty dishes are washed with soap in the metal sink. - Những chiếc đĩa bẩn được rửa bằng xà phòng trong bồn rửa bằng kim loại.
cutting board
nphr - thớt - The wooden cutting board protects the table when chopping vegetables. - Chiếc thớt gỗ bảo vệ mặt bàn khi thái rau củ.
spatula
n - xẻng lật - The plastic spatula flips the pancake easily in the pan. - Chiếc xẻng lật bằng nhựa lật bánh kếp dễ dàng trong chảo.
ladle
n - muôi - The deep ladle scoops the hot soup from the big pot. - Chiếc muôi sâu múc món súp nóng từ chiếc nồi lớn.
whisk
n - dụng cụ đánh trứng - The metal whisk mixes the eggs quickly before frying. - Dụng cụ đánh trứng bằng kim loại đánh tan trứng thật nhanh trước khi chiên.
grater
n - nạo - The sharp metal grater shreds the yellow cheese into tiny pieces. - Bàn nạo kim loại sắc bén bào miếng phô mai vàng thành những mảnh nhỏ xíu.
peeler
n - dao gọt - The small peeler safely takes the brown skin off the potato. - Dao gọt nhỏ an toàn lột sạch lớp vỏ nâu của củ khoai tây.
colander
n - rổ rá - The bowl colander has small holes to let the water drain. - Chiếc rổ rá dạng bát có những lỗ nhỏ để nước chảy ra ngoài.
apron
n - yếm - The red apron keeps mom's dress clean while she is cooking. - Chiếc yếm đỏ giữ cho váy của mẹ sạch sẽ trong lúc mẹ nấu ăn.
oven mitt
nphr - găng lò nướng - The thick oven mitt protects my hand from the hot pan. - Chiếc găng lò nướng dày dặn bảo vệ tay tôi khỏi chiếc chảo nóng.
salt
n - muối - The white salt makes the bland soup taste much better. - Muối trắng làm cho món súp nhạt trở nên ngon hơn hẳn.
pepper
n - tiêu - The black pepper is spicy and makes me want to sneeze. - Hạt tiêu đen cay nồng và làm tôi muốn hắt xì.
sugar
n - đường - The sweet white sugar makes the bitter tea taste lovely. - Đường trắng ngọt lịm làm cho tách trà đắng có vị thật dễ chịu.
oil
n - dầu ăn - The yellow oil helps the fish not stick to the pan. - Dầu ăn màu vàng giúp cá không bị dính vào chảo.
flour
n - bột mì - The soft white flour is the main thing used to bake bread. - Bột mì trắng mịn là thứ chính được dùng để nướng bánh mì.